Từ vựng IELTS - Phần 14

767

cosmopolitan
cosmopolitan (adj.)

(mang tính) quốc tế
/ˌkɒzməˈpɒlɪtən/

Ex: New York is a highly cosmopolitan city.
New York là một thành phố có tính quốc tế cao.

counteract
counteract (v.)

chống lại, làm mất tác dụng
/ˌkaʊntərˈækt/

Ex: These exercises aim to counteract the effects of stress and tension.
Những bài tập này nhằm mục đích để chống lại các tác động của sự căng thẳng và sức ép.

craving
craving (n.)

sự thèm muốn, lòng khao khát
/ˈkreɪ.vɪŋ/

Ex: Hunger cravings are very powerful, and trying to resist them is a constant struggle.
Sự thèm ăn là vô cùng mạnh mẽ, và việc cố gắng để chống lại chúng là một cuộc đấu tranh liên tục.

crux
crux (n.)

(điểm) mấu chốt, then chốt
/krʌks/

Ex: Now we come to the crux of the matter.
Bây giờ chúng ta đi đến mấu chốt của vấn đề.

cultivate
cultivate (v.)

canh tác, trồng trọt
/ˈkʌltɪveɪt/

Ex: Most of the land there is too poor to cultivate.
Hầu hết đất đai ở đó quá cằn cỗi để canh tác.

current affairs
current affairs (n.)

thời sự
/ˈkʌrənt əˈfeə(r)z/

Ex: Current Affairs in 2013
Thời sự vào năm 2013

debase
debase (v.)

làm xấu đi, làm giảm giá trị
/dɪˈbeɪs/

Ex: Sport is being debased by commercial sponsorship.
Thể thao đang bị giảm chất lượng do tài trợ thương mại.

decry
decry (v.)

chê bai; công khai chỉ trích (ai)
/dɪˈkraɪ/

Ex: The measures were decried as useless.
Các biện pháp này bị chỉ trích là vô dụng.

deferential
deferential (n.)

cung kính, tôn kính
/ˌdefəˈrenʃl/

Ex: He was always deferential towards his mentor.
Anh ấy luôn luôn tôn kính người thầy của mình.

deforestation
deforestation (n.)

sự tàn phá rừng, hiện tượng rừng bị tàn phá
/ˌdiːˌfɔːrɪˈsteɪʃn/

Ex: There has been rising deforestation recently.
Gần đây nạn phá rừng ngày càng gia tăng.

demeanour
demeanour (n.)

cách xử sự, cử chỉ, thái độ
/dɪˈmiːnər/

Ex: He maintained a professional demeanour throughout.
Ông duy trì một cử chỉ chuyên nghiệp xuyên suốt.

demolish
demolish (v.)

phá huỷ, phá bỏ
/dɪˈmɒlɪʃ/

Ex: The factory is due to be demolished next year.
Nhà máy sẽ bị phá bỏ vào năm tới.

demure
demure (adj.)

kín đáo; nghiêm trang, từ tốn
/dɪˈmjʊər/

Ex: a demure young lady
một quý bà trẻ đoan trang

denote
denote (v.)

biểu hiện, biểu thị
/dɪˈnəʊt/

Ex: A very high temperature often denotes a serious illness.
Nhiệt độ rất cao thường biểu thị một căn bệnh nghiêm trọng.

depict
depict (v.)

mô tả, phản ánh
/dɪˈpɪkt/

Ex: a painting depicting the Virgin and Child
một bức tranh mô tả Đức Trinh Nữ và Đứa Trẻ

deplete
deplete (v.)

cạn kiệt, suy yếu
/dɪˈpliːt/

Ex: Food supplies were severely depleted.
Nguồn cung cấp lương thực đã cạn kiệt nghiêm trọng.

deride
deride (v.)

cười nhạo, chế giễu
/dɪˈraɪd/

Ex: His views were derided as old-fashioned.
Những quan điểm của ông đã bị chế giễu là lỗi thời.

despot
despot (n.)

kẻ chuyên quyền; kẻ bạo ngược
/ˈdespɒt/

Ex: an enlightened despot (= one who tries to use his/her power in a good way)
một bạo chúa giác ngộ (= một người cố gắng sử dụng quyền lực của ông/bà ta một cách tốt)

deteriorate
deteriorate (v.)

trở nên xấu đi, suy giảm
/dɪˈtɪəriəreɪt/

Ex: Her health deteriorated rapidly, and she died shortly afterwards.
Sức khỏe của bà xấu đi nhanh chóng, và bà ấy đã chết không lâu sau đó.

diagnose
diagnose (v.)

chuẩn đoán
/´daiəg¸nouz/

Ex: After considering the patient's symptoms and looking at his test results, the doctor diagnosed the lump as benign.
Sau khi cân nhắc các triệu chứng của bệnh nhân và xem kết quả xét nghiệm của anh ta, vị bác sĩ đã chẩn đoán khối u là u lành.

diligent
diligent (adj.)

cần cù, chăm chỉ
/ˈdɪlɪdʒənt/

Ex: She is a diligent and committed officer, who goes far beyond the call of duty as treasurer.
Cô là một nhân viên chăm chỉ và tận tụy, những người mà làm hơn nhiệm vụ thủ quỹ đơn thuần.

distracting
distracting (adj.)

gây xao nhãng, mất tập trung
/dɪˈstræktɪŋ/

Ex: I hate hearing distracting noise while working.
Tôi ghét nghe thấy tiếng ồn gây xao nhãng trong khi làm việc.

domesticate
domesticate (v.)

thuần hóa
/dəˈmes.tɪ.keɪt/

Ex: Dogs were probably the first animals to be domesticated.
Chó có lẽ là những động vật đầu tiên được thuần hóa.

double-edged
double-edged (adj.)

hai lưỡi (vừa lợi vừa hại cho mình như dao hai lưỡi)
/ˌdʌb.l̩ˈedʒd/

Ex: Their exploitation is double-edged - both by the factories and by the contractors.
Việc khai thác của họ mang tính hai lưỡi - từ cả các nhà máy và các nhà thầu.

downsize
downsize (v.)

cắt giảm nhân sự
/ˈdaʊnˌsaɪz/

Ex: a TV news producer told what happened after her director downsized the newsroom.
Nhà sản xuất tin tức truyền hình đã nói những gì xảy ra sau khi giám đốc của cô ấy cắt giảm nhân sự phòng tin tức.

dumbfounded
dumbfounded (adj.)

sững sờ, lặng người
/ˌdʌmˈfaʊndɪd/

Ex: The news left her dumbfounded.
Bản tin khiến cô sững sờ.

dwindle
dwindle (v.)

nhỏ lại, suy giảm; thu nhỏ lại
/ˈdwɪndl/

Ex: Love fades and dwindles in the hurly-burly of life.
Tình yêu phai nhạt dần và ngày càng suy giảm trong cuộc sống vội vã.

eco-friendly
eco-friendly (adj.)

thân thiện với môt trường
/ˌiːkəʊˈfrendli/

Ex: Architects are trying to use eco-friendly materials for their building designs.
Các kiến trúc sư đang cố gắng sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường cho các thiết kế xây dựng của họ.

ecosystem
ecosystem (n.)

hệ sinh thái
/ˈiːkəʊˌsɪstəm/

Ex: different ecosystems and biomes on our planet
các hệ sinh thái và quần xã sinh vật khác nhau trên hành tinh của chúng ta

ecotourism
ecotourism (n.)

du lịch sinh thái
/ˌiːkəʊˈtʊərɪz(ə)m/

Ex: Ecotourism is financing rainforest preservation.
Du lịch sinh thái đang tài trợ bảo tồn rừng nhiệt đới.

elated
elated (adj.)

phấn chấn, phấn khởi
/ɪˈleɪtɪd/

Ex: They were elated at the result.
Họ đã phấn khởi trước kết quả.

elevate
elevate (v.)

nâng lên
/ˈeləˌveɪt/

Ex: Lie down and elevate your feet.
Nằm xuống và nâng chân lên.

eloquent
eloquent (adj.)

hùng biện, hùng hồn
/ˈeləkwənt/

Ex: People would listen to them only because of their eloquent expressions.
Mọi người sẽ lắng nghe họ chỉ vì những biểu hùng hồn của họ.

elucidate
elucidate (v.)

làm sáng tỏ; giải thích
/ɪˈluːsɪdeɪt/

Ex: He elucidated a point of grammar.
Cậu ấy đã làm sáng tỏ là một điểm của ngữ pháp.

embezzle
embezzle (v.)

biển thủ, tham ô (tiền...)
/ɪmˈbezl/

Ex: He was found guilty of embezzling $150000 of public funds.
Ông bị kết tội biển thủ 150.000 $ tiền công quỹ.

emit
emit (v.)

tỏa ra, phát ta (ánh sáng, nhiệt, âm thanh, khí,...)
/ɪˈmɪt/

Ex: The metal container began to emit a clicking sound.
Các thùng kim loại bắt đầu phát ra âm thanh lách cách.

empathy
empathy (n.)

sự thấu cảm, sự cảm thông
/ˈempəθi/

Ex: the writer's imaginative empathy with his subject
sự cảm thông giàu trí tưởng tượng của nhà văn với chủ đề của mình

endanger
endanger (v.)

gây nguy hiểm
/ɪnˈdeɪndʒər /

Ex: Smoking endangers children's health.
Hút thuốc gây nguy hiểm đến sức khỏe trẻ em.

enmity
enmity (n.)

sự thù hằn, sự thù hận
/ˈenməti/

Ex: personal enmities and political conflicts
sự thù hằn cá nhân và các cuộc xung đột chính trị

enrich
enrich (v.)

nâng cao chất lượng
/ɪnˈrɪtʃ/

Ex: The study of science has enriched all our lives.
Nghiên cứu khoa học đã làm nâng cao chất lượng tất cả cuộc sống của chúng ta.

enrol
enrol (v.)

kết nạp vào, ghi tên cho vào (khóa học, trường,...)
/ɪnˈrəʊl/

Ex: You need to enrol before the end of August.
Bạn cần phải ghi danh trước khi kết thúc tháng Tám.

entitle
entitle (v.)

cho phép làm cái gì
/ɪnˈtaɪt(ə)l/

Ex: During the holiday rush, a train ticket entitled the passenger to a ride, but not necessarily a seat
Trong suốt mùa cao điểm nghỉ lễ, vé xe lửa cho phép hành khách lên tàu tàu, nhưng không nhất thiết có một chỗ ngồi

environmentally friendly
environmentally friendly (adj.)

thân thiện với môi trường
/ɪnˌvaɪrənˈmentəli ˈfrendli/

Ex: The blue plastic bag is environmentally friendly.
Túi nhựa màu xanh thân thiện với môi trường.

equable
equable (adj.)

điềm đạm, điềm tĩnh
/ˈek.wə.bl̩/

Ex: an equable temperament
khí chất điềm đạm

eradicate
eradicate (v.)

tiêu hủy
/ɪˈrædɪkeɪt/

Ex: The government claims to be doing all it can to eradicate corruption.
Chính phủ tuyên bố sẽ làm tất cả những gì có thể để diệt trừ tham nhũng.

erode
erode (v.)

xói mòn, ăn mòn
/ɪˈrəʊd/

Ex: The cliff face has been steadily eroded by the sea.
Bề mặt vách đá bị bào mòn dần dần bởi sóng biển.

erudite
erudite (adj.)

học rộng, uyên bác
/ˈer.ʊ.daɪt/

Ex: She could turn any conversation into an erudite discussion.
Cô ấy có thể biến bất kỳ cuộc trò chuyện nào thành một cuộc thảo luận uyên bác.

escalate
escalate (v.)

leo thang (nghĩa bóng)
/ˈeskəleɪt/

Ex: The fighting escalated into a full-scale war.
Cuộc giao tranh leo thang thành một cuộc chiến tranh toàn diện.

exacerbate
exacerbate (v.)

làm tăng, làm trầm trọng thêm (bệnh, sự tức giận, sự đau đớn)
/ɪɡˈzæsəbeɪt/

Ex: His aggressive reaction only exacerbated the situation.
Phản ứng hung hăng của anh ta chỉ làm trầm trọng thêm tình hình.

cosmopolitan

cosmopolitan (adj.) : (mang tính) quốc tế
/ˌkɒzməˈpɒlɪtən/

Ex: New York is a highly cosmopolitan city.
New York là một thành phố có tính quốc tế cao.

counteract

counteract (v.) : chống lại, làm mất tác dụng
/ˌkaʊntərˈækt/

Ex: These exercises aim to counteract the effects of stress and tension.
Những bài tập này nhằm mục đích để chống lại các tác động của sự căng thẳng và sức ép.

craving

craving (n.) : sự thèm muốn, lòng khao khát
/ˈkreɪ.vɪŋ/

Ex: Hunger cravings are very powerful, and trying to resist them is a constant struggle.
Sự thèm ăn là vô cùng mạnh mẽ, và việc cố gắng để chống lại chúng là một cuộc đấu tranh liên tục.

crux

crux (n.) : (điểm) mấu chốt, then chốt
/krʌks/

Ex: Now we come to the crux of the matter.
Bây giờ chúng ta đi đến mấu chốt của vấn đề.

cultivate

cultivate (v.) : canh tác, trồng trọt
/ˈkʌltɪveɪt/

Ex: Most of the land there is too poor to cultivate.
Hầu hết đất đai ở đó quá cằn cỗi để canh tác.

current affairs

current affairs (n.) : thời sự
/ˈkʌrənt əˈfeə(r)z/

Ex: Current Affairs in 2013
Thời sự vào năm 2013

debase

debase (v.) : làm xấu đi, làm giảm giá trị
/dɪˈbeɪs/

Ex: Sport is being debased by commercial sponsorship.
Thể thao đang bị giảm chất lượng do tài trợ thương mại.

decry

decry (v.) : chê bai; công khai chỉ trích (ai)
/dɪˈkraɪ/

Ex: The measures were decried as useless.
Các biện pháp này bị chỉ trích là vô dụng.

deferential

deferential (n.) : cung kính, tôn kính
/ˌdefəˈrenʃl/

Ex: He was always deferential towards his mentor.
Anh ấy luôn luôn tôn kính người thầy của mình.

deforestation

deforestation (n.) : sự tàn phá rừng, hiện tượng rừng bị tàn phá
/ˌdiːˌfɔːrɪˈsteɪʃn/

Ex: There has been rising deforestation recently.
Gần đây nạn phá rừng ngày càng gia tăng.

demeanour

demeanour (n.) : cách xử sự, cử chỉ, thái độ
/dɪˈmiːnər/

Ex: He maintained a professional demeanour throughout.
Ông duy trì một cử chỉ chuyên nghiệp xuyên suốt.

demolish

demolish (v.) : phá huỷ, phá bỏ
/dɪˈmɒlɪʃ/

Ex: The factory is due to be demolished next year.
Nhà máy sẽ bị phá bỏ vào năm tới.

demure

demure (adj.) : kín đáo; nghiêm trang, từ tốn
/dɪˈmjʊər/

Ex: a demure young lady
một quý bà trẻ đoan trang

denote

denote (v.) : biểu hiện, biểu thị
/dɪˈnəʊt/

Ex: A very high temperature often denotes a serious illness.
Nhiệt độ rất cao thường biểu thị một căn bệnh nghiêm trọng.

depict

depict (v.) : mô tả, phản ánh
/dɪˈpɪkt/

Ex: a painting depicting the Virgin and Child
một bức tranh mô tả Đức Trinh Nữ và Đứa Trẻ

deplete

deplete (v.) : cạn kiệt, suy yếu
/dɪˈpliːt/

Ex: Food supplies were severely depleted.
Nguồn cung cấp lương thực đã cạn kiệt nghiêm trọng.

deride

deride (v.) : cười nhạo, chế giễu
/dɪˈraɪd/

Ex: His views were derided as old-fashioned.
Những quan điểm của ông đã bị chế giễu là lỗi thời.

despot

despot (n.) : kẻ chuyên quyền; kẻ bạo ngược
/ˈdespɒt/

Ex: an enlightened despot (= one who tries to use his/her power in a good way)
một bạo chúa giác ngộ (= một người cố gắng sử dụng quyền lực của ông/bà ta một cách tốt)

deteriorate

deteriorate (v.) : trở nên xấu đi, suy giảm
/dɪˈtɪəriəreɪt/

Ex: Her health deteriorated rapidly, and she died shortly afterwards.
Sức khỏe của bà xấu đi nhanh chóng, và bà ấy đã chết không lâu sau đó.

diagnose

diagnose (v.) : chuẩn đoán
/´daiəg¸nouz/

Giải thích: to say exactly what an illness or the cause of a problem is
Ex: After considering the patient's symptoms and looking at his test results, the doctor diagnosed the lump as benign.
Sau khi cân nhắc các triệu chứng của bệnh nhân và xem kết quả xét nghiệm của anh ta, vị bác sĩ đã chẩn đoán khối u là u lành.

diligent

diligent (adj.) : cần cù, chăm chỉ
/ˈdɪlɪdʒənt/

Ex: She is a diligent and committed officer, who goes far beyond the call of duty as treasurer.
Cô là một nhân viên chăm chỉ và tận tụy, những người mà làm hơn nhiệm vụ thủ quỹ đơn thuần.

distracting

distracting (adj.) : gây xao nhãng, mất tập trung
/dɪˈstræktɪŋ/

Ex: I hate hearing distracting noise while working.
Tôi ghét nghe thấy tiếng ồn gây xao nhãng trong khi làm việc.

domesticate

domesticate (v.) : thuần hóa
/dəˈmes.tɪ.keɪt/

Ex: Dogs were probably the first animals to be domesticated.
Chó có lẽ là những động vật đầu tiên được thuần hóa.

double-edged

double-edged (adj.) : hai lưỡi (vừa lợi vừa hại cho mình như dao hai lưỡi)
/ˌdʌb.l̩ˈedʒd/

Ex: Their exploitation is double-edged - both by the factories and by the contractors.
Việc khai thác của họ mang tính hai lưỡi - từ cả các nhà máy và các nhà thầu.

downsize

downsize (v.) : cắt giảm nhân sự
/ˈdaʊnˌsaɪz/

Ex: a TV news producer told what happened after her director downsized the newsroom.
Nhà sản xuất tin tức truyền hình đã nói những gì xảy ra sau khi giám đốc của cô ấy cắt giảm nhân sự phòng tin tức.

dumbfounded

dumbfounded (adj.) : sững sờ, lặng người
/ˌdʌmˈfaʊndɪd/

Ex: The news left her dumbfounded.
Bản tin khiến cô sững sờ.

dwindle

dwindle (v.) : nhỏ lại, suy giảm; thu nhỏ lại
/ˈdwɪndl/

Ex: Love fades and dwindles in the hurly-burly of life.
Tình yêu phai nhạt dần và ngày càng suy giảm trong cuộc sống vội vã.

eco-friendly

eco-friendly (adj.) : thân thiện với môt trường
/ˌiːkəʊˈfrendli/

Ex: Architects are trying to use eco-friendly materials for their building designs.
Các kiến trúc sư đang cố gắng sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường cho các thiết kế xây dựng của họ.

ecosystem

ecosystem (n.) : hệ sinh thái
/ˈiːkəʊˌsɪstəm/

Ex: different ecosystems and biomes on our planet
các hệ sinh thái và quần xã sinh vật khác nhau trên hành tinh của chúng ta

ecotourism

ecotourism (n.) : du lịch sinh thái
/ˌiːkəʊˈtʊərɪz(ə)m/

Ex: Ecotourism is financing rainforest preservation.
Du lịch sinh thái đang tài trợ bảo tồn rừng nhiệt đới.

elated

elated (adj.) : phấn chấn, phấn khởi
/ɪˈleɪtɪd/

Ex: They were elated at the result.
Họ đã phấn khởi trước kết quả.

elevate

elevate (v.) : nâng lên
/ˈeləˌveɪt/

Ex: Lie down and elevate your feet.
Nằm xuống và nâng chân lên.

eloquent

eloquent (adj.) : hùng biện, hùng hồn
/ˈeləkwənt/

Ex: People would listen to them only because of their eloquent expressions.
Mọi người sẽ lắng nghe họ chỉ vì những biểu hùng hồn của họ.

elucidate

elucidate (v.) : làm sáng tỏ; giải thích
/ɪˈluːsɪdeɪt/

Ex: He elucidated a point of grammar.
Cậu ấy đã làm sáng tỏ là một điểm của ngữ pháp.

embezzle

embezzle (v.) : biển thủ, tham ô (tiền...)
/ɪmˈbezl/

Ex: He was found guilty of embezzling $150000 of public funds.
Ông bị kết tội biển thủ 150.000 $ tiền công quỹ.

emit

emit (v.) : tỏa ra, phát ta (ánh sáng, nhiệt, âm thanh, khí,...)
/ɪˈmɪt/

Ex: The metal container began to emit a clicking sound.
Các thùng kim loại bắt đầu phát ra âm thanh lách cách.

empathy

empathy (n.) : sự thấu cảm, sự cảm thông
/ˈempəθi/

Ex: the writer's imaginative empathy with his subject
sự cảm thông giàu trí tưởng tượng của nhà văn với chủ đề của mình

endanger

endanger (v.) : gây nguy hiểm
/ɪnˈdeɪndʒər /

Ex: Smoking endangers children's health.
Hút thuốc gây nguy hiểm đến sức khỏe trẻ em.

enmity

enmity (n.) : sự thù hằn, sự thù hận
/ˈenməti/

Ex: personal enmities and political conflicts
sự thù hằn cá nhân và các cuộc xung đột chính trị

enrich

enrich (v.) : nâng cao chất lượng
/ɪnˈrɪtʃ/

Ex: The study of science has enriched all our lives.
Nghiên cứu khoa học đã làm nâng cao chất lượng tất cả cuộc sống của chúng ta.

enrol

enrol (v.) : kết nạp vào, ghi tên cho vào (khóa học, trường,...)
/ɪnˈrəʊl/

Ex: You need to enrol before the end of August.
Bạn cần phải ghi danh trước khi kết thúc tháng Tám.

entitle

entitle (v.) : cho phép làm cái gì
/ɪnˈtaɪt(ə)l/

Giải thích: to give someone the right to have or to do something
Ex: During the holiday rush, a train ticket entitled the passenger to a ride, but not necessarily a seat
Trong suốt mùa cao điểm nghỉ lễ, vé xe lửa cho phép hành khách lên tàu tàu, nhưng không nhất thiết có một chỗ ngồi

environmentally friendly

environmentally friendly (adj.) : thân thiện với môi trường
/ɪnˌvaɪrənˈmentəli ˈfrendli/

Ex: The blue plastic bag is environmentally friendly.
Túi nhựa màu xanh thân thiện với môi trường.

equable

equable (adj.) : điềm đạm, điềm tĩnh
/ˈek.wə.bl̩/

Ex: an equable temperament
khí chất điềm đạm

eradicate

eradicate (v.) : tiêu hủy
/ɪˈrædɪkeɪt/

Ex: The government claims to be doing all it can to eradicate corruption.
Chính phủ tuyên bố sẽ làm tất cả những gì có thể để diệt trừ tham nhũng.

erode

erode (v.) : xói mòn, ăn mòn
/ɪˈrəʊd/

Ex: The cliff face has been steadily eroded by the sea.
Bề mặt vách đá bị bào mòn dần dần bởi sóng biển.

erudite

erudite (adj.) : học rộng, uyên bác
/ˈer.ʊ.daɪt/

Ex: She could turn any conversation into an erudite discussion.
Cô ấy có thể biến bất kỳ cuộc trò chuyện nào thành một cuộc thảo luận uyên bác.

escalate

escalate (v.) : leo thang (nghĩa bóng)
/ˈeskəleɪt/

Ex: The fighting escalated into a full-scale war.
Cuộc giao tranh leo thang thành một cuộc chiến tranh toàn diện.

exacerbate

exacerbate (v.) : làm tăng, làm trầm trọng thêm (bệnh, sự tức giận, sự đau đớn)
/ɪɡˈzæsəbeɪt/

Ex: His aggressive reaction only exacerbated the situation.
Phản ứng hung hăng của anh ta chỉ làm trầm trọng thêm tình hình.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)