10 cách nói động viên người khác

1,500

1. Keep up the good work! Cứ làm tốt như vậy nhé!

--------> Sử dụng khi người đó đang làm tốt việc gì đó và bạn muốn họ tiếp tục.

2. That was a nice try / good effort. — Dù sao bạn cũng cố hết sức rồi.

--------> Sử dụng khi người ta không làm được gì đó, và bạn muốn họ cảm thấy tốt hơn.

3. That’s a real improvement / You’ve really improved.Đó là một sự cải thiện rõ rệt / Bạn thực sự tiến bộ đó.

--------> Sử dụng khi người đó đang làm một việc gì đó tốt hơn lần trước.

4. You’re on the right track.Bạn đi đúng hướng rồi đó.

--------> Sử dụng khi người đó đang làm đúng, nhưng vẫn chưa thực sự làm được, chưa thành công.

5. You’ve almost got it.Mém chút nữa là được rồi.

--------> Sử dụng khi người đó chỉ cần một chút nữa là làm được, rất gần với thành công nhưng ko được.

6. Don’t give up!Đừng bỏ cuộc!

--------> Để động viên người đó tiếp tục.

7. Come on, you can do it!Cố lên, bạn có thể làm được mà!

--------> Sử dụng câu này để nhấn mạnh người đó có khả năng làm được, chỉ cần cố gắng là đc.

8. Give it your best shot!Cố hết sức mình đi

--------> Động viên ai đó cố gắng hết sức của mình.

9. What have you got to lose? Bạn có gì để mất đâu?

--------> Để động viên người đó cứ làm đi, có thất bại cũng chẳng sao cả.

10. Nice job! I’m impressed!Làm tốt quá! Mình thực sự ấn tượng đấy!

--------> Dùng để khen ngợi người đó làm rất tốt công việc của mình.

(st)



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập