Các hoạt động và từ chỉ quá khứ

1,128

water
water

nước/tưới nước

chat
chat

tán gẫu

yesterday
yesterday

hôm qua

last
last

... trước

water

water
nước/tưới nước

chat

chat
tán gẫu

yesterday

yesterday
hôm qua

last

last
... trước



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập