Ngữ pháp - Cấu trúc To be the same age as, To take part in, It’s time for

19,162

  • To be the same age as (bằng tuổi với)

S1 + to be + the same age as + S2 
(ai đó bằng tuổi với ai)

- Động từ "to be" được chia tương ứng với chủ ngữ S1.
Vd:
He is the same age as Hoa and her friends. (Cậu ấy bằng tuổi với Hoa và các bạn cô ấy)

  • It's time for (đã đến lúc làm việc gì đó)

It's time for + N

Vd:
It's time for recess. (Đã đến lúc ra chơi rồi)
It's time for lunch. (Đã đến lúc ăn trưa)

  • To take part in (tham gia)

S + take part in + N / V-ing.
(động từ take được chia theo chủ ngữ)

Vd:
Students take part in different activities at recess. (Học sinh tham gia các hoạt động khác nhau vào giờ giải lao)
I will take part in collecting the paper. (Tôi sẽ tham gia việc thu gom giấy)



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập