Ngữ pháp - Ôn tập câu mệnh lệnh

2,020

IMPERATIVES
CÂU MỆNH LỆNH

 

Affirmative imperativesVerb (bare inf.) + (object)
Negative imperatives​Don’t + Verb (bare inf.) + (object)


Ex:
Clean your room right now.                             
Write again soon.
Don’t eat too much candy.                     
Don’t stay up late.

♦ Có thể thêm please vào đầu hoặc cuối câu để câu nói lịch sự hoặc lễ phép hơn.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập