Từ vựng

1,343

aunt
aunt (n.)

cô, dì, bác gái
/ænt/

Ex: My aunt lives in Canada.
Dì của tôi sống ở Canada.

bay
bay (n.ph.)

vịnh
/beɪ/

Ex: Ha Long Bay is in Quang Ninh province.
Vịnh Hạ Long nằm ở tỉnh Quảng Ninh.

beach
beach (n.)

bãi biển
/bi:tʃ/

Ex: We are going to Sam Son beach.
Chúng tôi đang đi đến bãi biển Sầm Sơn.

bring
bring (v.)

mang
/briɳ/

Ex: You should bring the umbrella in case it rains.
Bạn nên mang theo chiếc ô trong trường hợp trời mưa.

camera
camera (n.)

máy ảnh, máy quay phim
/'kæmərə/

Ex: I bought a new camera yesterday.
Tôi đã mua một máy ảnh mới ngày hôm qua.

citadel
citadel (n.)

thành trì
/ˈsɪtədel/

Ex: This is a very ancient citadel.
Đây là một thành lũy rất cổ xưa.

destination
destination (n.)

nơi đến, nơi tới, đích đến, mục đích
/,desti'neiʃn/

Ex: The next destination is Ha Long bay.
Điểm đến tiếp theo là vịnh Hạ Long.

finally
finally (adv.)

cuối cùng
/ˈfaɪnəli/

Ex: Finally, we will all walk to the café for lunch.
Cuối cùng chúng ta sẽ cùng đi bộ tới quán cà phê để ăn trưa.

group
group (n.)

nhóm
/ɡruːp/

Ex: In English class, we often work in groups.
Trong lớp tiếng Anh, chúng tôi thường làm việc theo nhóm.

idea
idea (n.)

ý tưởng
/aɪˈdiːə/

Ex: That's a good idea.
Đó là một ý kiến hay.

match
match (n.)

trận đấu
/mætʃ/

Ex: This is a very important football match.
Đây là một trận đấu bóng đá rất quan trọng.

minibus
minibus (n.)

xe buýt loại nhỏ
/ˈmɪnɪbʌs/

Ex: Let’s go by minibus.
Hãy đi bằng xe buýt nhỏ.

note
note (n.)

lời ghi chú
/nəʊt/

Ex: You need to take note.
Bạn cần ghi chú lại.

pagoda
pagoda (n.)

ngôi chùa
/pəˈɡəʊdə/

Ex: We have a big pagoda in the centre of our town.
Chúng tôi có một ngôi chùa lớn ở trung tâm thị trấn.

plan
plan (n.)

kế hoạch, dự án
/plæn/

Ex: Do you have any plans for the summer?
Bạn có kế hoạch nào cho mùa hè không?

stay
stay (v.)

giữ, giữ gìn
/steɪ/

Ex: We will stay at the hotel.
Chúng tôi sẽ nghỉ tại khách sạn.

suggestion
suggestion (n.)

lời đề nghị, sự gợi ý
/səˈdʒestʃən/

Ex: Thank you so much for your suggestion.
Cảm ơn bạn rất nhiều về đề nghị của bạn.

summer vacation
summer vacation (n.)

kỳ nghỉ hè
/ 'sʌmə veɪ'keɪʃn/

Ex: We often enjoy our summer vacation in the countryside.
Chúng tôi thường tận hưởng kỳ nghỉ hè của chúng tôi ở nông thôn.

take a photo
take a photo (v. phr.)

chụp ảnh
/teɪk ə ˈfəʊtəʊ/

Ex: Do you want to take a photo?
Bạn có muốn có một bức ảnh?

tomorrow
tomorrow (n.)

ngày mai
/təˈmɒrəʊ/

Ex: I will play football tomorrow.
Tôi sẽ chơi bóng đá ngày mai.

tonight
tonight (adv.)

tối nay
/təˈnaɪt/

Ex: It’s cold tonight.
Trời lạnh đêm nay.

uncle
uncle (n.)

chú, cậu, bác trai
/ˈʌŋkl/

Ex: I’m going to visit my uncle.
Tôi sẽ đến thăm chú tôi.

vacation
vacation (n.)

kỳ nghỉ
/veɪ'keɪʃn/

Ex: What are you going to do for vacation?
Bạn sẽ làm gì trong kỳ nghỉ?

visit
visit (v.)

thăm, viếng
/'vɪzɪt/

Ex: We are going to visit Uncle Ho's mausoleum.
Chúng tôi đang đi thăm lăng Bác Hồ.

aunt

aunt (n.) : cô, dì, bác gái
/ænt/

Ex: My aunt lives in Canada.
Dì của tôi sống ở Canada.

bay

bay (n.ph.) : vịnh
/beɪ/

Ex: Ha Long Bay is in Quang Ninh province.
Vịnh Hạ Long nằm ở tỉnh Quảng Ninh.

beach

beach (n.) : bãi biển
/bi:tʃ/

Ex: We are going to Sam Son beach.
Chúng tôi đang đi đến bãi biển Sầm Sơn.

bring

bring (v.) : mang
/briɳ/

Ex: You should bring the umbrella in case it rains.
Bạn nên mang theo chiếc ô trong trường hợp trời mưa.

camera

camera (n.) : máy ảnh, máy quay phim
/'kæmərə/

Ex: I bought a new camera yesterday.
Tôi đã mua một máy ảnh mới ngày hôm qua.

citadel

citadel (n.) : thành trì
/ˈsɪtədel/

Ex: This is a very ancient citadel.
Đây là một thành lũy rất cổ xưa.

destination

destination (n.) : nơi đến, nơi tới, đích đến, mục đích
/,desti'neiʃn/

Giải thích: a place to which someone or something is going or being sent
Ex: The next destination is Ha Long bay.
Điểm đến tiếp theo là vịnh Hạ Long.

finally

finally (adv.) : cuối cùng
/ˈfaɪnəli/

Ex: Finally, we will all walk to the café for lunch.
Cuối cùng chúng ta sẽ cùng đi bộ tới quán cà phê để ăn trưa.

group

group (n.) : nhóm
/ɡruːp/

Ex: In English class, we often work in groups.
Trong lớp tiếng Anh, chúng tôi thường làm việc theo nhóm.

idea

idea (n.) : ý tưởng
/aɪˈdiːə/

Ex: That's a good idea.
Đó là một ý kiến hay.

match

match (n.) : trận đấu
/mætʃ/

Ex: This is a very important football match.
Đây là một trận đấu bóng đá rất quan trọng.

minibus

minibus (n.) : xe buýt loại nhỏ
/ˈmɪnɪbʌs/

Ex: Let’s go by minibus.
Hãy đi bằng xe buýt nhỏ.

note

note (n.) : lời ghi chú
/nəʊt/

Ex: You need to take note.
Bạn cần ghi chú lại.

pagoda

pagoda (n.) : ngôi chùa
/pəˈɡəʊdə/

Ex: We have a big pagoda in the centre of our town.
Chúng tôi có một ngôi chùa lớn ở trung tâm thị trấn.

plan

plan (n.) : kế hoạch, dự án
/plæn/

Giải thích: to make detailed arrangements for something you want to do in the future
Ex: Do you have any plans for the summer?
Bạn có kế hoạch nào cho mùa hè không?

stay

stay (v.) : giữ, giữ gìn
/steɪ/

Ex: We will stay at the hotel.
Chúng tôi sẽ nghỉ tại khách sạn.

suggestion

suggestion (n.) : lời đề nghị, sự gợi ý
/səˈdʒestʃən/

Giải thích: an idea or a plan that you mention for someone else to think about
Ex: Thank you so much for your suggestion.
Cảm ơn bạn rất nhiều về đề nghị của bạn.

summer vacation

summer vacation (n.) : kỳ nghỉ hè
/ 'sʌmə veɪ'keɪʃn/

Ex: We often enjoy our summer vacation in the countryside.
Chúng tôi thường tận hưởng kỳ nghỉ hè của chúng tôi ở nông thôn.

take a photo

take a photo (v. phr.) : chụp ảnh
/teɪk ə ˈfəʊtəʊ/

Ex: Do you want to take a photo?
Bạn có muốn có một bức ảnh?

tomorrow

tomorrow (n.) : ngày mai
/təˈmɒrəʊ/

Ex: I will play football tomorrow.
Tôi sẽ chơi bóng đá ngày mai.

tonight

tonight (adv.) : tối nay
/təˈnaɪt/

Ex: It’s cold tonight.
Trời lạnh đêm nay.

uncle

uncle (n.) : chú, cậu, bác trai
/ˈʌŋkl/

Ex: I’m going to visit my uncle.
Tôi sẽ đến thăm chú tôi.

vacation

vacation (n.) : kỳ nghỉ
/veɪ'keɪʃn/

Ex: What are you going to do for vacation?
Bạn sẽ làm gì trong kỳ nghỉ?

visit

visit (v.) : thăm, viếng
/'vɪzɪt/

Ex: We are going to visit Uncle Ho's mausoleum.
Chúng tôi đang đi thăm lăng Bác Hồ.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập