Từ vựng

1,617

apartment
apartment (n.)

căn hộ
/ə'pɑ:rtmənt/

Ex: We are living in a big apartment in the city centre.
Chúng tôi đang sống tại một căn hộ rộng rãi ở trung tâm thành phố.

bank
bank (n.)

ngân hàng
/baŋk/

Ex: There is only one bank in this town.
Chỉ có một ngân hàng ở thị trấn này.

bike
bike (n.)

xe đạp
/baɪk/

Ex: Peter often goes to school by bike.
Peter thường đi học bằng xe đạp.

bus
bus (n.)

xe buýt
/bʌs/

Ex: My sister goes to school by bus.
Em gái tôi đi học bằng xe buýt.

car
car (n.)

xe ô tô
/kɑ:r/

Ex: My father goes to work by car.
Cha tôi đi làm bằng xe hơi.

clinic
clinic (n.)

bệnh viện tư, phòng khám
/ˈklɪnɪk/

Ex: The service at this clinic is very good.
Các dịch vụ tại phòng khám này là rất tốt.

dear
dear (adj.)

thân, thân mến
/dɪər/

Ex: Dear Sir or Madam,
Thưa ông hoặc bà,

describe
describe (v.)

miêu tả
/dɪˈskraɪb/

Ex: Can you describe your house?
Bạn có thể mô tả ngôi nhà của bạn không?

description
description (n.)

‹sự› diễn tả, mô tả; diện mạo, hình dạng
/dis'kripʃn/

Ex: This is the description of our new house.
Đây là mô tả của ngôi nhà mới của chúng tôi.

garden
garden (n.)

khu vườn
/ˈɡɑːrdn/

Ex: The children are playing in the garden.
Những đứa trẻ đang chơi trong vườn.

hour
hour (n.)

giờ, tiếng đồng hồ
/'aʊə/

Ex: I can learn to play chess in an hour.
Tôi có thể học chơi cờ trong một tiếng.

leave
leave (v.)

khởi hành, rời khỏi
/li:v/

Ex: When do they leave their house?
Khi nào họ rời khỏi nhà của họ?

letter
letter (n.)

lá thư
/'letər/

Ex: Do you often write letters to your friends?
Bạn có thường xuyên viết thư cho bạn bè của bạn không?

market
market (n.)

thị trường, chợ, nơi mua bán sản phẩm...
/'mɑ:kit/

Ex: My mother goes to the market every morning.
Mẹ tôi đi vào chợ mỗi buổi sáng.

motorbike
motorbike (n.)

xe máy, xe mô- tô
/ˈməʊtərbaɪk/

Ex: My mother goes to work by motorbike.
Mẹ tôi đi làm bằng xe máy.

move
move (n.)

sự di chuyển
/muːv/

Ex: Don’t make a move!
Đừng di chuyển!

noise
noise (n.)

tiếng ồn
/nɔɪz/

Ex: Stop making noise.
Dừng làm ồn.

noisy
noisy (adj.)

ồn ào
/ˈnɔɪzi/

Ex: The streets here are noisy until midnight.
Những con phố ở đây ồn ào đến tận nửa đêm.

photo
photo (n.)

ảnh chụp, bức ảnh (viết tắt của photograph)
/ˈfəʊtəʊ/

Ex: This is a photo of my parents.
Đây là một bức ảnh của cha mẹ tôi.

photograph
photograph (n.)

ảnh chụp, bức ảnh
/ˈfəʊtəɡrɑːf/

Ex: Do you want to take a photograph?
Bạn có muốn chụp một bức ảnh không?

picture
picture (n.)

bức tranh
/ˈpɪktʃər/

Ex: There is a picture of flowers on the wall.
Có một bức tranh hoa trên tường.

plane
plane (n.)

máy bay
/plein/

Ex: They go to London by plane.
Họ đi đến London bằng máy bay.

post office
post office (n.)

bưu điện
/pəʊst ˈɔːfɪs/

Ex: Can you show me the way to the post office?
Bạn có thể chỉ cho tôi cách đến bưu điện không?

quiet
quiet (adj.)

yên lặng, yên tĩnh, êm ả
/ˈkwaɪət/

Ex: Nick likes living in the rural areas because they are usually quiet and peaceful.
Nick thích sống ở các vùng nông thôn vì chúng thường yên tĩnh và thanh bình.

soon
soon (adv.)

sớm
/suːn/

Ex: See you soon!
Hẹn sớm gặp lại!

spend
spend (v.)

sử dụng, trải qua
/spend/

Ex: Daisy spends two hours doing this exercise.
Daisy dành hai giờ làm bài tập này.

supermarket
supermarket (n.)

siêu thị
/ˈsuːpərmɑːrkɪt/

Ex: This is Big C supermarket.
Đây là siêu thị Big C.

train
train (n.)

tàu hỏa
/treɪn/

Ex: We love travelling by train.
Chúng tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa.

travel
travel (v.)

đi lại, đi du lịch
/'trævl/

Ex: How often do you travel abroad?
Mức độ thường xuyên bạn đi du lịch ở nước ngoài như thế nào?

ugly
ugly (adj.)

xấu
/'ʌgli/

Ex: She is quite ugly.
Cô khá xấu xí.

vegetable
vegetable (n.)

rau quả
/ˈvedʒtəbl/

Ex: You should eat more vegetable.
Bạn nên ăn rau nhiều hơn.

very
very (adv.)

rất
/'veri/

Ex: My classroom is very big.
Lớp tôi rất rộng.

walk
walk (v.)

đi bộ
/wɔ:k/

Ex: I often walk to school.
Tôi thường đi bộ đến trường.

zoo
zoo (n.)

vườn thú
/zu:/

Ex: There are many kinds of animals in this zoo.
Có rất nhiều loại động vật trong vườn thú này.

apartment

apartment (n.) : căn hộ
/ə'pɑ:rtmənt/

Ex: We are living in a big apartment in the city centre.
Chúng tôi đang sống tại một căn hộ rộng rãi ở trung tâm thành phố.

bank

bank (n.) : ngân hàng
/baŋk/

Ex: There is only one bank in this town.
Chỉ có một ngân hàng ở thị trấn này.

bike

bike (n.) : xe đạp
/baɪk/

Ex: Peter often goes to school by bike.
Peter thường đi học bằng xe đạp.

bus

bus (n.) : xe buýt
/bʌs/

Ex: My sister goes to school by bus.
Em gái tôi đi học bằng xe buýt.

car

car (n.) : xe ô tô
/kɑ:r/

Ex: My father goes to work by car.
Cha tôi đi làm bằng xe hơi.

clinic

clinic (n.) : bệnh viện tư, phòng khám
/ˈklɪnɪk/

Ex: The service at this clinic is very good.
Các dịch vụ tại phòng khám này là rất tốt.

dear

dear (adj.) : thân, thân mến
/dɪər/

Ex: Dear Sir or Madam,
Thưa ông hoặc bà,

describe

describe (v.) : miêu tả
/dɪˈskraɪb/

Ex: Can you describe your house?
Bạn có thể mô tả ngôi nhà của bạn không?

description

description (n.) : ‹sự› diễn tả, mô tả; diện mạo, hình dạng
/dis'kripʃn/

Giải thích: a piece of writing or speech that says what someone or something is like; the act of writing or saying in words what someone or something is like
Ex: This is the description of our new house.
Đây là mô tả của ngôi nhà mới của chúng tôi.

garden

garden (n.) : khu vườn
/ˈɡɑːrdn/

Ex: The children are playing in the garden.
Những đứa trẻ đang chơi trong vườn.

hour

hour (n.) : giờ, tiếng đồng hồ
/'aʊə/

Ex: I can learn to play chess in an hour.
Tôi có thể học chơi cờ trong một tiếng.

leave

leave (v.) : khởi hành, rời khỏi
/li:v/

Ex: When do they leave their house?
Khi nào họ rời khỏi nhà của họ?

letter

letter (n.) : lá thư
/'letər/

Ex: Do you often write letters to your friends?
Bạn có thường xuyên viết thư cho bạn bè của bạn không?

market

market (n.) : thị trường, chợ, nơi mua bán sản phẩm...
/'mɑ:kit/

Giải thích: An area in which commercial dealings are conducted
Ex: My mother goes to the market every morning.
Mẹ tôi đi vào chợ mỗi buổi sáng.

motorbike

motorbike (n.) : xe máy, xe mô- tô
/ˈməʊtərbaɪk/

Ex: My mother goes to work by motorbike.
Mẹ tôi đi làm bằng xe máy.

move

move (n.) : sự di chuyển
/muːv/

Ex: Don’t make a move!
Đừng di chuyển!

noise

noise (n.) : tiếng ồn
/nɔɪz/

Ex: Stop making noise.
Dừng làm ồn.

noisy

noisy (adj.) : ồn ào
/ˈnɔɪzi/

Ex: The streets here are noisy until midnight.
Những con phố ở đây ồn ào đến tận nửa đêm.

photo

photo (n.) : ảnh chụp, bức ảnh (viết tắt của photograph)
/ˈfəʊtəʊ/

Ex: This is a photo of my parents.
Đây là một bức ảnh của cha mẹ tôi.

photograph

photograph (n.) : ảnh chụp, bức ảnh
/ˈfəʊtəɡrɑːf/

Ex: Do you want to take a photograph?
Bạn có muốn chụp một bức ảnh không?

picture

picture (n.) : bức tranh
/ˈpɪktʃər/

Ex: There is a picture of flowers on the wall.
Có một bức tranh hoa trên tường.

plane

plane (n.) : máy bay
/plein/

Ex: They go to London by plane.
Họ đi đến London bằng máy bay.

post office

post office (n.) : bưu điện
/pəʊst ˈɔːfɪs/

Ex: Can you show me the way to the post office?
Bạn có thể chỉ cho tôi cách đến bưu điện không?

quiet

quiet (adj.) : yên lặng, yên tĩnh, êm ả
/ˈkwaɪət/

Ex: Nick likes living in the rural areas because they are usually quiet and peaceful.
Nick thích sống ở các vùng nông thôn vì chúng thường yên tĩnh và thanh bình.

soon

soon (adv.) : sớm
/suːn/

Ex: See you soon!
Hẹn sớm gặp lại!

spend

spend (v.) : sử dụng, trải qua
/spend/

Ex: Daisy spends two hours doing this exercise.
Daisy dành hai giờ làm bài tập này.

supermarket

supermarket (n.) : siêu thị
/ˈsuːpərmɑːrkɪt/

Ex: This is Big C supermarket.
Đây là siêu thị Big C.

train

train (n.) : tàu hỏa
/treɪn/

Ex: We love travelling by train.
Chúng tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa.

travel

travel (v.) : đi lại, đi du lịch
/'trævl/

Ex: How often do you travel abroad?
Mức độ thường xuyên bạn đi du lịch ở nước ngoài như thế nào?

ugly

ugly (adj.) : xấu
/'ʌgli/

Ex: She is quite ugly.
Cô khá xấu xí.

vegetable

vegetable (n.) : rau quả
/ˈvedʒtəbl/

Ex: You should eat more vegetable.
Bạn nên ăn rau nhiều hơn.

very

very (adv.) : rất
/'veri/

Ex: My classroom is very big.
Lớp tôi rất rộng.

walk

walk (v.) : đi bộ
/wɔ:k/

Ex: I often walk to school.
Tôi thường đi bộ đến trường.

zoo

zoo (n.) : vườn thú
/zu:/

Ex: There are many kinds of animals in this zoo.
Có rất nhiều loại động vật trong vườn thú này.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập