18 cụm từ cực hay với "TIME"

4,087

1. out of time: hết giờ

Ex: She ran out of time and didn't finish the last question.
(Cô ấy đã hết giờ và không hoàn thành được câu hỏi cuối cùng)

2. on time: đúng giờ

Ex: The train arrived right on time
(Đoàn tàu đã đến đúng giờ)

3. in time: kịp giờ

Ex: Will we be in time for the six o'clock train?
(Chúng ta sẽ kịp giờ chuyến tàu 6 giờ chứ?)

4. by that time: đến lúc đó

Ex: By that time tomorrow I will have left
Đến ngày mai tôi sẽ rời khỏi đây

5. in no time: rất nhanh

Ex: The kids will be leaving home in no time.
Những đứa trẻ này sẽ rời khỏi nhà rất nhanh

6. once upon a time: ngày xửa ngày xưa

Ex: once upon a time there was a beautiful princess.
(Ngày xửa ngày xưa có một nàng công chúa xinh đẹp)

7. in the meantime: đồng thời, cùng lúc

Ex:  A new school is being built, but in the meantime this school building remains seriously overcrowded.
(Một ngôi trường mới đang được xây dưng, nhưng trong lúc này ngôi trường vẫn bị quá tải nghiêm trọng)

8. for the time being: tạm thời

Ex:  I am staying at home for the time being

(Tạm thời tôi vẫn đang ở nhà)

9. take time out: dành thời gian

Ex: She is taking time out from her music career for a year.
(Cô ấy đang dành 1 năm cho sự nghiệp âm nhạc của mình)

10. at the same time: cùng lúc

Ex: We arrived at the same time
(Chúng tôi đã đến cùng lúc)

11. for a long time: khoảng thời gian dài

Ex: I waited for a long time, but she didn’t arrive.
(Tôi đã đợi một thời gian dài, nhưng cô ấy đã không đến)

12. from time to time = sometimes: thỉnh thoảng

Ex:  From time to time, I like to go fishing instead of going to work
(Thỉnh thoảng, tôi thích đi câu cá thay vì đi làm)

13. in a short time: trong thời gian ngắn

Ex: The recession has put most of the manufacturing plants in short time
(Sự suy thoái kinh tế đã đặt hấu hết các nhà máy sản xuất trong thời gian ngắn)

14. at any time: vào lúc đó

Ex: You can remove any user from your chat environment anytime

15. full-time job: công việc giờ hành chính

Ex: I was offered full time job at the restaurant 
(Tôi đã được đề nghị một công việc giờ hành chính ở nhà hàng)

16. time after time: lần này đến lần khác

Ex:  You've made the same error time after time
(Bạn gây ra lỗi này hết lần này đến lần khác)

17. behind the time: chậm tiến độ, đi sau thời đại

Ex: Sarah is a bit behind the times
(Saral chậm tiến độ một chút)

18. spend time doing sth: dành thời gian làm gì

Ex: He usually spends much time preparing his lessons
(Anh ấy thường dành nhiều thời gian cho các bài học của anh ta)



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)