English Adventure - MAKE PHRASES (Cont)

431

CHỦ ĐỀ MAKE PHRASES

make

make (v) : làm, tạo
/meɪk/

make an adjustment

make an adjustment : điều chỉnh
/meɪk ən əˈdʒʌs(t)m(ə)nt/

make arrangements for

make arrangements for : sắp xếp cho
/meɪk əˈreɪn(d)ʒm(ə)nts fɔː/

make a breakthrough

make a breakthrough : tạo bước đột phá
/meɪk ə ˈbreɪkθruː/

make it clear

make it clear : làm rõ ràng
/meɪk ɪt klɪə/

make a commitment

make a commitment : cam kết
/meɪk ə kəˈmɪtm(ə)nt/

make a comparison

make a comparison : so sánh
/meɪk ə kəmˈparɪs(ə)n/

make a contribution

make a contribution : đóng góp
/meɪk ə kɒntrɪˈbjuːʃ(ə)n/

make headlines

make headlines : lên trang nhất (báo)
/meɪk ˈhɛdlʌɪnz/

make a list

make a list : lên danh sách
/meɪk ə lɪst/

make a sound

make a sound : tạo tiếng động
/meɪk ə saʊnd/



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)