Chủ đề 15: Từ vựng chủ đề Thực vật - PLANTS

1,251

Chủ đề 15: Từ vựng chủ đề Thực vật - PLANTS

plant

plant (n.) : thực vật, cây
/plɑ:nt/

Ex: Do you know this plant?
Bạn có biết cây này không?

seed

seed (n.) : hạt giống
/siːd/

Ex: These vegetables can be grown from seed.
Những loại rau này có thể được trồng từ hạt.

branch

branch (n.) : nhánh cây
/brɑːntʃ/

Ex: She climbed the tree and hid in the branches.
Cô ấy trèo lên cây trốn trong các nhánh cây.

leaf

leaf (n.) : lá cây
/liːf/

Ex: A lot of leaves fell down on the road after the heavy rain.
Rất nhiều lá rơi xuống trên đường sau cơn mưa lớn.

wood

wood (n.) : gỗ
/wʊd/

Ex: The sculpture is made of wood.
Tác phẩm điêu khắc được làm bằng gỗ.

root

root (n.) : rễ cây
/ruːt/

Ex: Tree roots can cause damage to buildings.
Rễ cây có thể gây ra thiệt hại cho các tòa nhà.

mature

mature (adj.) : trưởng thành, chín chắn
/məˈtjʊər/

Ex: She is mature enough to make her own decision.
Cô ta đủ chín chắn để tự đưa ra quyết định.

cactus

cactus (n.) : cây xương rồng
/ˈkæktəs/

Ex: Cactuses have thick stems to store water.
Cây xương rồng có cành dày để trữ nước.

grass

grass (n.) : cỏ
/ɡrɑːs/

Ex: I sometimes lie on the grass and sleep.
Đôi khi tôi nằm trên cỏ và ngủ.

ripe

ripe (adj.) : chín
/raɪp/

Ex: Those bananas aren't ripe yet - they're still green.
Những quả chuối đó vẫn chưa chín, chúng vẫn còn xanh lắm.

bloom

bloom (n.) : hoa

nut

nut (n.) : đậu phộng
/nʌt/

Ex: Nut trees can be a nutritious and delicious way to improve your diet.
Đậu phộng có thể là một cách bổ dưỡng và ngon miệng để cải thiện chế độ ăn uống của bạn.

pot

pot (n.) : cái nồi
/pɒt/

Ex: It's an earthenware pot.
Nó là cái nồi đất nung.

stem

stem (n.) : (thực vật học) thân cây; cuống, cọng (lá, hoa)

stick

stick (v.) : dính
/stɪk/

Ex: I tried to stick the pieces together with some glue.
Tôi đã cố dùng keo để dán dính các mảnh lại với nhau.

water

water (n.) : nước
/'wɔ:tə(r)/

Ex: I need some water.
Tôi cần ít nước.

giant

giant (adj.) : to lớn, khổng lồ
/ˈdʒaɪənt/

Ex: Be careful. The forests are full of giant snakes.
Hãy cẩn thận. Trong các khu rừng có rất nhiều con rắn khổng lồ.

orchid

orchid (n.) : (thực vật học) cây lan, cây phong lan (cũng) orchis

soil

soil (n.) : đất
/sɔɪl/

Ex: It is very difficult to grow any plant on this type of soil.
Để phát triển bất kỳ thực vật trên loại đất này là vô cùng khó khăn.

wheat

wheat (n.) : lúa mì
/wiːt/

Ex: The land at Scampston is mainly sandy, so only wheats are grown.
Đất ở Scampston chủ yếu là cát, vì vậy chỉ có lúa mì được trồng.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập