Chủ đề 23: Giáo dục (Phần 1)

683

demonstration
demonstration (n.)

sự thể hiện, sự thuyết minh
/ˌdemənˈstreɪʃən/

Ex: Let me give you a demonstration of how the camera works.
Cho phép tôi được chỉ cho bạn cái camera này hoạt động như thế nào.

disabled
disabled (adj.)

không có khả năng sử dụng chân tay, người tàn tật
/dɪˈseɪbl d/

Ex: Although she is a disabled student, she is always the best student in our class.
Mặc dù cô ấy bị khuyết tật, nhưng cô ấy luôn là học sinh giỏi nhất trong lớp chúng tôi.

mentally retarded
mentally retarded (a.)

chậm phát triển trí tuệ
/ˈmen.təl.i rɪˈtɑːr.dɪd/

Ex: She's mentally retarded.
Cô ấy bị chậm phát triển trí tuệ.

passion
passion (n.)

niềm say mê
/ˈpæʃən/

Ex: Politics and philosophy were his lifelong passions.
Chính trị và triết học là niềm đam mê cả đời của anh ấy.

schooling
schooling (n.)

sự dạy dỗ ở nhà trường
/ˈskuːlɪŋ/

Ex: Jack received much formal schooling.
Jack nhận được nhiều sự dạy dỗ ở nhà trường.

stimulate
stimulate (v.)

khích lệ, khuyến khích
/ˈstɪmjuleɪt/

Ex: Reading stories can stimulate children's imagination.
Đọc truyện có thể thúc đẩy trí tưởng tượng của trẻ.

time-consuming
time-consuming (adj.)

tốn nhiều thời gian, dài dòng
/tʌɪm kənˈsjuːmɪŋ/

Ex: Playing computer games is time-consuming.
Chơi các trò chơi máy tính tốn nhiều thời gian.

campaign
campaign (n.)

chiến dịch
/kæmˈpeɪn/

Ex: In October, we decided to start a “Special Christmas Gifts” campaign.
Vào tháng 10, chúng tôi quyết định khởi động chiến dịch “Món quà Giáng sinh đặc biệt”.

effective
effective (adj.)

có hiệu quả, có tác dụng
/ɪˈfektɪv/

Ex: Howard was pleased to find that the diet recommended by his doctor was quite effective.
Howard đã đã cảm thấy hài lòng khi chế độ ăn kiêng được bác sĩ dặn đã hoàn toàn có hiệu quả.

eradicate
eradicate (v.)

tiêu hủy
/ɪˈrædɪkeɪt/

Ex: The government claims to be doing all it can to eradicate corruption.
Chính phủ tuyên bố sẽ làm tất cả những gì có thể để diệt trừ tham nhũng.

illiteracy
illiteracy (n.)

mù chữ
/ɪˈlɪtərəsi/

Ex: There is a mass campaign aiming to mobilize 100,000 teachers with the aim of eradicating illiteracy.
Có một chiến dịch đồng loạt để huy động 100,000 giáo viên trong công cuộc xóa mù chữ.

curriculum
curriculum (n.)

chương trình học
/kəˈrɪkjʊləm/

Ex: Music and arts should be added to the school curriculum.
Âm nhạc và các môn nghệ thuật nên được thêm vào chương trình học của trường.

compulsory
compulsory (adj.)

bắt buộc
/kəmˈpʌls(ə)ri/

Ex: Some people think that students in primary schools should study English as a compulsory school subject.
Một số người nghĩ rằng học sinh tiểu học nên học Tiếng Anh như là một môn bắt buộc ở trường.

require
require (v.)

đòi hỏi, yêu cầu
/ri'kwaiə/

Ex: The law requires that each item clearly display the warranty information.
Luật pháp yêu cầu mỗi món hàng trình bày rõ ràng thông tin về bảo hành.

undergraduate course
undergraduate course (phr.)

khóa học đại học
ˌʌn.dɚˈɡræd.ju.ət kɔːrs/

Ex: I'm attending an undergraduate course.
Tôi đang theo một khóa học đại học.

reform
reform (v.)

đổi mới
/rɪˈfɔːm/

Ex: For years I was an alcoholic, but I reformed when the doctors gave me six months to live.
Trong nhiều năm, tôi là một người nghiện rượu, nhưng tôi thay đổi khi các bác sĩ đã cho tôi sáu tháng để sống.

lecture
lecture (n.)

bài nói chuyện về một đề tài nào đó; bài giảng, bài thuyết trình
/ˈlektʃər/

Ex: The lecture was very interesting.
Bài giảng thật là thú vị.

creativity
creativity (n.)

óc sáng tạo, tính sáng tạo
/ˌkriːeɪˈtɪvəti/

Ex: Creativity and originality are more important than technical skill.
Sáng tạo và độc đáo quan trọng hơn kỹ năng kỹ thuật.

tertiary study
tertiary study (phr.)

việc học đại học
/ˈtɜːʃəri ˈstʌdi/

Ex: Tertiary study is an education level beyond high school.
Việc học đại học là một trình độ học vấn sau bậc trung học phổ thông.

blame
blame (v.)

than trách, đổ lỗi
/bleɪm/

Ex: She doesn't blame anyone for her father's death.
Cô ấy không đổ lỗi cho bất kì ai về cái chết của bố cô ấy.

demonstration

demonstration (n.) : sự thể hiện, sự thuyết minh
/ˌdemənˈstreɪʃən/

Ex: Let me give you a demonstration of how the camera works.
Cho phép tôi được chỉ cho bạn cái camera này hoạt động như thế nào.

disabled

disabled (adj.) : không có khả năng sử dụng chân tay, người tàn tật
/dɪˈseɪbl d/

Ex: Although she is a disabled student, she is always the best student in our class.
Mặc dù cô ấy bị khuyết tật, nhưng cô ấy luôn là học sinh giỏi nhất trong lớp chúng tôi.

mentally retarded

mentally retarded (a.) : chậm phát triển trí tuệ
/ˈmen.təl.i rɪˈtɑːr.dɪd/

Giải thích: someone who has not developed intelligence as much as most other people of the same age
Ex: She's mentally retarded.
Cô ấy bị chậm phát triển trí tuệ.

passion

passion (n.) : niềm say mê
/ˈpæʃən/

Ex: Politics and philosophy were his lifelong passions.
Chính trị và triết học là niềm đam mê cả đời của anh ấy.

schooling

schooling (n.) : sự dạy dỗ ở nhà trường
/ˈskuːlɪŋ/

Giải thích: the education that you get at school
Ex: Jack received much formal schooling.
Jack nhận được nhiều sự dạy dỗ ở nhà trường.

stimulate

stimulate (v.) : khích lệ, khuyến khích
/ˈstɪmjuleɪt/

Ex: Reading stories can stimulate children's imagination.
Đọc truyện có thể thúc đẩy trí tưởng tượng của trẻ.

time-consuming

time-consuming (adj.) : tốn nhiều thời gian, dài dòng
/tʌɪm kənˈsjuːmɪŋ/

Giải thích: take up a lot of time
Ex: Playing computer games is time-consuming.
Chơi các trò chơi máy tính tốn nhiều thời gian.

campaign

campaign (n.) : chiến dịch
/kæmˈpeɪn/

Ex: In October, we decided to start a “Special Christmas Gifts” campaign.
Vào tháng 10, chúng tôi quyết định khởi động chiến dịch “Món quà Giáng sinh đặc biệt”.

effective

effective (adj.) : có hiệu quả, có tác dụng
/ɪˈfektɪv/

Giải thích: producing the result that is wanted or intended
Ex: Howard was pleased to find that the diet recommended by his doctor was quite effective.
Howard đã đã cảm thấy hài lòng khi chế độ ăn kiêng được bác sĩ dặn đã hoàn toàn có hiệu quả.

eradicate

eradicate (v.) : tiêu hủy
/ɪˈrædɪkeɪt/

Ex: The government claims to be doing all it can to eradicate corruption.
Chính phủ tuyên bố sẽ làm tất cả những gì có thể để diệt trừ tham nhũng.

illiteracy

illiteracy (n.) : mù chữ
/ɪˈlɪtərəsi/

Ex: There is a mass campaign aiming to mobilize 100,000 teachers with the aim of eradicating illiteracy.
Có một chiến dịch đồng loạt để huy động 100,000 giáo viên trong công cuộc xóa mù chữ.

curriculum

curriculum (n.) : chương trình học
/kəˈrɪkjʊləm/

Ex: Music and arts should be added to the school curriculum.
Âm nhạc và các môn nghệ thuật nên được thêm vào chương trình học của trường.

compulsory

compulsory (adj.) : bắt buộc
/kəmˈpʌls(ə)ri/

Ex: Some people think that students in primary schools should study English as a compulsory school subject.
Một số người nghĩ rằng học sinh tiểu học nên học Tiếng Anh như là một môn bắt buộc ở trường.

require

require (v.) : đòi hỏi, yêu cầu
/ri'kwaiə/

Giải thích: to need something; to depend on s.b / s.th
Ex: The law requires that each item clearly display the warranty information.
Luật pháp yêu cầu mỗi món hàng trình bày rõ ràng thông tin về bảo hành.

undergraduate course

undergraduate course (phr.) : khóa học đại học
/ˌʌn.dɚˈɡræd.ju.ət kɔːrs/ /

Giải thích: series of lessons in university period
Ex: I'm attending an undergraduate course.
Tôi đang theo một khóa học đại học.

reform

reform (v.) : đổi mới
/rɪˈfɔːm/

Ex: For years I was an alcoholic, but I reformed when the doctors gave me six months to live.
Trong nhiều năm, tôi là một người nghiện rượu, nhưng tôi thay đổi khi các bác sĩ đã cho tôi sáu tháng để sống.

lecture

lecture (n.) : bài nói chuyện về một đề tài nào đó; bài giảng, bài thuyết trình
/ˈlektʃər/

Ex: The lecture was very interesting.
Bài giảng thật là thú vị.

creativity

creativity (n.) : óc sáng tạo, tính sáng tạo
/ˌkriːeɪˈtɪvəti/

Ex: Creativity and originality are more important than technical skill.
Sáng tạo và độc đáo quan trọng hơn kỹ năng kỹ thuật.

tertiary study

tertiary study (phr.) : việc học đại học
/ˈtɜːʃəri ˈstʌdi/

Giải thích: education at a college or university
Ex: Tertiary study is an education level beyond high school.
Việc học đại học là một trình độ học vấn sau bậc trung học phổ thông.

blame

blame (v.) : than trách, đổ lỗi
/bleɪm/

Ex: She doesn't blame anyone for her father's death.
Cô ấy không đổ lỗi cho bất kì ai về cái chết của bố cô ấy.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)