English Adventure - ART

1,106

CHỦ ĐỀ ART

art

art (n.) : mỹ thuật
/ɑːt/

Ex: Her performance displayed great art.
Màn biểu diễn của cô ấy rất nghệ thuật.

portrait

portrait (n.) : chân dung
/ˈpɔːtreɪt/

Ex: Tran Van Can painted the Portrait of Little Thuy in 1943.
Trần Văn Cẩn đã vẽ bức chân dung em Thúy vào năm 1943.

landscape

landscape (n.) : phong cảnh
/ˈlan(d)skeɪp/

Ex: My favourite thing to draw is the landscape of this area.
Điều tôi yêu thích vẽ là cảnh quan của khu vực này.

sketch

sketch : ký họa, phác thảo
/skɛtʃ/

draw

draw (v.) : vẽ
/drɔː/

Ex: He is only three years old but he can draw a chicken.
Cậu bé chỉ mới ba tuổi thôi nhưng có thể vẽ được con gà.

design

design (n.) : kiểu dáng, thiết kế
/dɪˈzaɪn/

Ex: This dress has a beautiful design.
Trang phục này có một thiết kế đẹp.

illustrate

illustrate (v.) : minh họa
/ˈɪləstreɪt/

Ex: The lecturer illustrated his point with a diagram on the blackboard.
Giảng viên đó đã minh họa quan điểm của mình bằng một biểu đồ trên bảng đen.

animate

animate : diễn hoạt
/ˈanɪmət/

colour

colour (n.) : màu sắc
/'kʌlə(r)/

Ex: What colour do you like?
Bạn thích màu gì?

light

light (adj.) : sáng sủa
/lʌɪt/

Ex: The bedrooms are light and airy.
Các phòng ngủ sáng sủa và thoáng mát.

composition

composition : bố cục
/kɒmpəˈzɪʃ(ə)n/



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập