English Adventure - BIKE

1,402

CHỦ ĐỀ BIKE - Xe đạp

bike

bike (n.) : xe đạp
/baɪk/

Ex: Peter often goes to school by bike.
Peter thường đi học bằng xe đạp.

handlebar

handlebar : tay lái
/ˈhand(ə)lbɑː/

saddle

saddle : yên xe
/ˈsad(ə)l/

front brake

front brake : thắng trước
/frʌnt breɪk/

rear brake

rear brake : thắng sau
/rɪə breɪk/

pedal

pedal : bàn đạp
/ˈpɛd(ə)l/

chain

chain (n.) : dây xích, chuỗi
/tʃein/

Giải thích: a group of stores or hotels owned by the same company
Ex: Budget-priced hotel chains have made a huge impact in the industry.
Chuỗi khách sạn giá rẻ đã tạo ra một tác động to lớn cho nền công nghiệp.

training wheel

training wheel : bánh tập chạy
/ˈtreɪnɪŋ wiːl/

kickstand

kickstand : chân chống
/ˈkɪkstand/

valve

valve : ống van
/valv/

gears

gears : bánh răng/ hộp số
/ɡɪəz/



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập