English Adventure - CINEMA

4,852

CHỦ ĐỀ CINEMA

cinema

cinema (n.) : rạp chiếu phim
/ˈsɪnəmə/

Ex: Do you often go to the cinema?
Bạn có thường hay đi xem phim không?

box office

box office (n.) : phòng vé
/bɒks ˈɒfɪs/

Ex: Tickets for the show can be bought online or at the box office.
Vé cho buổi biểu diễn có thể được mua trên mạng hoặc tại phòng vé.

ticket

ticket (n.) :
/ˈtɪkɪt/

Ex: Where's the ticket office?
Phòng bán vé ở đâu?

movie poster

movie poster : áp phích quảng cáo phim
/ˈmuːvi ˈpəʊstə/

new release

new release : phim mới ra
/njuː rɪˈliːs/

coming soon

coming soon : sắp phát hành
/ˈkʌmɪŋ suːn/

show time

show time : giờ chiếu
/ʃəʊ tʌɪm/

opening day

opening day : ngày công chiếu
/ˈəʊp(ə)nɪŋ deɪ/

premiere

premiere : buổi công chiếu đầu tiên
/ˈprɛmɪɛː/

trailer

trailer : đoạn giới thiệu phim
/ˈtreɪlə/

review

review (n.) : bình luận phim
/rɪˈvjuː/

Giải thích: a critical appraisal of a book, play, film, etc. published in a newspaper or magazine.
Ex: I actually used to do film reviews for Sick Puppy magazine.
Tôi thực sự đã từng làm những bài phê bình phim cho tạp chí Sick Puppy.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập