English Adventure - PHOTOGRAPHY

1,061

CHỦ ĐỀ PHOTOGRAPHY

photography

photography (n.) : nhiếp ảnh
/fəˈtɒɡrəfi/

Ex: I think photography is an interesting art form.
Tôi nghĩ rằng nhiếp ảnh là một loại hình nghệ thuật thú vị.

camera

camera (n.) : máy ảnh, máy quay phim
/'kæmərə/

Ex: I bought a new camera yesterday.
Tôi đã mua một máy ảnh mới ngày hôm qua.

lens

lens : ống kính
/lɛnz/

flash

flash (n.) : đèn nháy
/flaʃ/

Ex: an electronic flash
đèn nháy điện tử

focus

focus (n.) : lấy nét, tâm điểm
/ˈfəʊkəs/

Ex: His comments provided a focus for debate.
Bình luận của anh ấy cung cấp tâm điểm cho cuộc tranh luận.

power switch

power switch : nút khởi động
/ˈpaʊə swɪtʃ/

mode switch

mode switch : nút chỉnh chế độ chụp
/məʊd swɪtʃ/

LCD display

LCD display : màn hình tinh thể lỏng
/ɛlsiːˈdiː dɪˈspleɪ/

viewfinder

viewfinder : ống ngắm
/ˈvjuːfʌɪndə/

memory card

memory card : thẻ nhớ
/ˈmɛm(ə)ri kɑːd/

tripod

tripod : giá ba chân
/ˈtrʌɪpɒd/



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập