English Adventure - SHOPPING

1,452

CHỦ ĐỀ SHOPPING

shopping

shopping (n.) : mua sắm
/ˈʃɒpɪŋ/

Ex: Let's go shopping.
Nào cùng nhau đi mua sắm.

price

price (n.) : giá tiền
/praɪs/

Ex: I'm only buying it if it's the right price.
Tôi chỉ mua nó nếu nó có giá hợp lí.

cheap

cheap (adj.) : rẻ, rẻ tiền
/tʃiːp/

Ex: This dress is not cheap.
Trang phục này không phải là rẻ.

expensive

expensive (adj.) : đắt
/ɪkˈspɛnsɪv/

Ex: This cell phone is expensive.
Chiếc điện thoại di động này rất đắt.

sale

sale (n.) : đợt bán hàng, giảm giá
/seɪl/

Ex: She gets 10% commission on each sale.
Cô ấy nhận được 10% hoa hồng trên mỗi lần bán hàng.

cashier

cashier (n.) : thu ngân
/kəˈʃɪə/

Ex: He used to be a cashier at that supermarket.
Ông ấy từng là một nhân viên thu ngân ở siêu thị.

counter

counter : quầy
/ˈkaʊntə/

in stock

in stock : còn hàng
/ɪn stɒk/

out of stock

out of stock : hết hàng
/aʊt (ə)v stɒk/

receipt

receipt (n.) : giấy biên nhận
/rɪˈsiːt/

Ex: Can I have a receipt, please?
Tôi có thể xin biên lai không?

refund

refund (n.) : hoàn tiền
/ˈriːfʌnd/

Ex: If there is a delay of 12 hours or more, you will receive a full refund of the price of your trip.
Nếu có một sự chậm trễ của 12 giờ hoặc nhiều hơn, bạn sẽ nhận được hoàn trả đầy đủ giá của chuyến đi của bạn.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập