English Adventure - TOOL

1,344

CHỦ ĐỀ TOOL

tool

tool (n.) : dụng cụ
/tuːl/

Ex: Always select the right tool for the job.
Luôn luôn chọn đúng công cụ cho công việc.

toolbox

toolbox (n.) : hộp dụng cụ
/ˈtuːlbɒks/

Ex: You need to have a toolbox at home.
Bạn cần có một hộp dụng cụ ở nhà.

scissors

scissors (n.) : cái kéo
/ˈsɪzəz/

Ex: What are the scissors for?
Cái kéo này để làm gì thế?

mallet

mallet (n.) : cái vồ
/ˈmalɪt/

Ex: Can you give me that mallet, please?
Bạn có thể cho tôi cái vồ đó không, xin vui lòng?

pliers

pliers (n.) : kìm
/ˈplʌɪəz/

Ex: I need to buy new pliers.
Tôi cần mua kìm mới.

spanner

spanner (n.) : cờ lê
/ˈspanə/

Ex: He has just bought new spanner.
Anh ấy vừa mới mua cái cờ lê mới.

stepladder

stepladder (n.) : thang
/ˈstɛpladə/

Ex: Son, give me that stepladder.
Con, đưa cho bố cái thang đó.

paintbrush

paintbrush (n.) : cọ vẽ
/ˈpeɪntbrʌʃ/

Ex: Tom picked up a paintbrush and started painting the picture.
Tom cầm cọ vẽ lên và bắt đầu vẽ bức tranh.

paint

paint (n.) : sơn
/peɪnt/

Ex: I want this yellow paint for my kitchen.
Tôi muốn sơn màu vàng cho nhà bếp của tôi.

spirit level

spirit level (n.) : ống ni vô
/ˈspɪrɪt ˈlɛvəl/

Ex: Could you help me hold this spirit level?
Bạn có thể giúp tôi giữ ống ni vô này không?

penknife

penknife (n.) : dao xếp (nhỏ)
/ˈpɛnnʌɪf/

Ex: It's good to bring a penknife when travelling.
Bạn nên mang theo một cây dao xếp khi đi du lịch.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập