English Adventure - TOOL

365

CHỦ ĐỀ TOOL

tool

tool (n.) : dụng cụ
/tuːl/

Ex: Always select the right tool for the job.
Luôn luôn chọn đúng công cụ cho công việc.

toolbox

toolbox (n.) : hộp dụng cụ
/ˈtuːlbɒks/

Ex: You need to have a toolbox at home.
Bạn cần có một hộp dụng cụ ở nhà.

scissors

scissors (n.) : cái kéo
/ˈsɪzəz/

Ex: What are the scissors for?
Cái kéo này để làm gì thế?

mallet

mallet (n.) : cái vồ
/ˈmalɪt/

Ex: Can you give me that mallet, please?
Bạn có thể cho tôi cái vồ đó không, xin vui lòng?

pliers

pliers (n.) : kìm
/ˈplʌɪəz/

Ex: I need to buy new pliers.
Tôi cần mua kìm mới.

spanner

spanner (n.) : cờ lê
/ˈspanə/

Ex: He has just bought new spanner.
Anh ấy vừa mới mua cái cờ lê mới.

stepladder

stepladder (n.) : thang
/ˈstɛpladə/

Ex: Son, give me that stepladder.
Con, đưa cho bố cái thang đó.

paintbrush

paintbrush (n.) : cọ vẽ
/ˈpeɪntbrʌʃ/

Ex: Tom picked up a paintbrush and started painting the picture.
Tom cầm cọ vẽ lên và bắt đầu vẽ bức tranh.

paint

paint (n.) : sơn
/peɪnt/

Ex: I want this yellow paint for my kitchen.
Tôi muốn sơn màu vàng cho nhà bếp của tôi.

spirit level

spirit level (n.) : ống ni vô
/ˈspɪrɪt ˈlɛvəl/

Ex: Could you help me hold this spirit level?
Bạn có thể giúp tôi giữ ống ni vô này không?

penknife

penknife (n.) : dao xếp (nhỏ)
/ˈpɛnnʌɪf/

Ex: It's good to bring a penknife when travelling.
Bạn nên mang theo một cây dao xếp khi đi du lịch.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)