English Adventure - TRAFFIC

1,735

CHỦ ĐỀ TRAFFIC

traffic

traffic (n.) : sự đi lại, giao thông
/træfik/

Ex: The traffic in Vietnam is not very good.
Giao thông ở Việt Nam rất không tốt.

crossroads

crossroads (n.) : giao lộ, ngã tư
/ˈkrɔːsrəʊdz/

Ex: Be careful when you cross that crossroads.
Hãy cẩn thận khi bạn băng qua ngã tư đó.

fork

fork : điểm rẽ ngã ba
/fɔːk/

sidewalk

sidewalk : đường dành cho người đi bộ
/ˈsʌɪdwɔːk/

pedestrian crossing

pedestrian crossing : đường dành cho khách đi bộ băng qua đường
/pɪˈdɛstrɪən krɒsɪŋ/

road sign

road sign (n.) : biển báo giao thông
/rəʊd saɪn/

Ex: The students are learning road signs in the class.
Trong lớp, các bạn học sinh đang học về các biển báo giao thông.

roundabout

roundabout : bùng binh, vòng xoay
/ˈraʊndəbaʊt/

signpost

signpost : bảng chỉ đường
/ˈsʌɪnpəʊst/

speed limit

speed limit (n.) : giới hạn tốc độ
/spiːd ˈlɪmɪt/

Ex: Slow down a bit. There’s a 50 km speed limit on this road.
Hãy giảm tốc độ một chút. Đường này giới hạn tốc độ 50 km thôi.

traffic light

traffic light (n.) : đèn giao thông
/ˈtræfɪk laɪt/

Ex: Wait for the traffic light to turn green before you cross the street.
Hãy chờ đến khi đèn giao thông chuyển màu xanh rồi các em mới sang đường.

toll

toll : phí sử dụng đường bộ
/təʊl/



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập