TOEIC WORDS - Hotels

1,664

hotel

hotel (n.) : khách sạn
/həʊˈtel/

Ex: I live near Horison hotel.
Tôi sống gần khách sạn Horison.

advanced

advanced (adj.) : tiên tiến
/ədˈvɑːnst/

Giải thích: having the most modern and recently developed ideas, methods, etc.
Ex: Since the hotel installed an advanced computer system, all operations have been functioning more smoothly.
Bởi vì khách sạn đã lắp đặt một hệ thống máy tính tiên tiến, mọi hoạt động đang được vận hành trơn tru.

chain

chain (n.) : dây xích, chuỗi
/tʃein/

Giải thích: a group of stores or hotels owned by the same company
Ex: Budget-priced hotel chains have made a huge impact in the industry.
Chuỗi khách sạn giá rẻ đã tạo ra một tác động to lớn cho nền công nghiệp.

check-in

check-in (n.) : sự nhận phòng
/ /tʃɛk ɪn//

Ex: Do you know your check-in time ?
Bạn có biết thời gian nhận phòng không?

confirm

confirm (v.) : xác nhận
/kənˈfɜː(r)m/

Giải thích: to state or show that something is definitely true or correct,
Ex: Please write to confirm your reservation.
Xin vui lòng viết xác nhận cho việc đặt phòng của bạn.

expect

expect (v.) : mong đợi
/ɪkˈspekt/

Giải thích: to think or believe that something will happen
Ex: She expects to see her new baby girl.
Cô ấy mong đợi được gặp con gái bé nhỏ của cô.

housekeeper

housekeeper (n.) : quản gia; người coi nhà, người giữ nhà
/'haus,ki:pə/

Giải thích: a person, usually a woman, whose job is to manage the shopping, cooking, cleaning, etc. in a house or an institution
Ex: Eloise's first job at the hotel was as a housekeeper and now she is the manager
Công việc đầu tiên của Eloise ở khách sạn là người trực buồng và bây giờ cô đã là người quản lý.

notify

notify (v.) : thông báo
/ˈnəʊtɪfaɪ/

Giải thích: to formally or officially tell someone about something
Ex: They notified the hotel that they had been delayed in traffic and would be arriving late.
Họ đã thông báo với khách sạn rằng họ đã bị chậm trễ trong giao thông và sẽ đến muộn.

preclude

preclude (v.) : ngăn ngừa, loại trừ
/pri'klu:d/

Giải thích: to prevent something from happening or someone from doing something; to make something impossible
Ex: The horrible rainstorm precluded us from traveling any further.
Cơn mưa giông kinh khủng đã ngăn chúng tôi du hành thêm nữa.

quote

quote (v.) : trích dẫn
/kwout/

Giải thích: to repeat the exact words that another person has said or written
Ex: Can I quote you on that?
Mình có thể trích ý kiến của bạn về vấn đề đó được không?

rate

rate (n.) : mức giá, tỉ lệ
/reɪt/

Giải thích: a measurement of the speed at which something happens
Ex: The sign in the lobby lists the seasonal rates.
Biển hiệu ở trong hành lang liệt kê các mức giá theo từng mùa.

reservation

reservation (n.) : sự dành trước, sự đặt chổ trước
/,rezə'veiʃn/

Giải thích: an arrangement for a seat on a plane or train, a room in a hotel, etc. to be kept for you
Ex: I know I made a reservation for tonight, but the hotel staff has no record of it in the system.
Tôi biết rằng tôi đã đặt chỗ tối nay, nhưng nhân viên khách sạn không lưu nó vào hệ thống.

service

service (n.) : dịch vụ
/ˈsɜːvɪs/

Giải thích: useful function
Ex: The food was good but the service was very slow.
Thức ăn thì rất ngon nhưng dịch vụ thì quá tồi.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)