Từ vựng Oxford - Phần 25

968

tin
tin (n.)

thiếc
/tɪn/

Ex: The London Metal Exchange deals with copper, lead, tin and zinc but not iron.
Sở giao dịch kim loại Luân Đôn buôn bán đồng, chì, thiếc, kẽm nhưng không có sắt.

transparent
transparent (adj.)

trong suốt
/trænˈspærənt/

Ex: The insect's wings are almost transparent.
Cánh của côn trùng là gần như trong suốt.

truth
truth (n.)

sự thật, chân lý
/tru:θ/

Ex: I want to know the truth.
Tôi muốn biết sự thật.

use
use (v.)

sử dụng, dùng
/ju:z/

Ex: Can I use this computer?
Tôi có thể sử dụng máy tính này không?

whistle
whistle (v.)

huýt sáo
/ˈwɪsl/

Ex: He whistled in amazement.
Anh ta huýt sáo trong sự kinh ngạc.

wire
wire (n.)

dây điện, dây kim loại
/ˈwaɪə(r)/

Ex: In front of my house is a wire fence.
Trước nhà tôi là một hàng rào dây kim loại.

wool
wool (n.)

len
/wʊl/

Ex: I'm wearing a wool jacket.
Tôi mặc một chiếc áo khoác len.

I
I (pron.)

tôi, mình, tớ
/aɪ/

Ex: I am a student.
Tôi là học sinh.

June
June (n.)

tháng Sáu
/dʒuːn/

Ex: It is hot in June.
Trời nóng vào tháng Sáu.

aim
aim (v.)

nhắm, mục đích, hướng tới
/eim/

Ex: The programme will aim at deepening understanding.
Chương trình sẽ nhằm làm sâu sắc hơn sự hiểu biết.

attack
attack (v.)

tấn công
/əˈtæk/

Ex: A woman was attacked and robbed by a gang of youths.
Một phụ nữ bị tấn công và bị cướp bởi nhóm thanh niên.

best
best (n.)

tốt nhất
/best/

Ex: They're all good players, but she's the best of all.
Họ đều là những người chơi giỏi, nhưng cô ấy là người chơi tốt nhất.

briefly
briefly (adv.)

trong chốc lát
/ˈbriːf.li/

Ex: She met John briefly on Friday night.
Cô ấy gặp John trong chốc lát vào tối thứ Sáu.

call
call (v.)

gọi, gọi điện thoại
/kɔːl/

Ex: I will call you tomorrow.
Tôi sẽ gọi bạn vào ngày mai.

cat
cat (n.)

mèo, con mèo
/kæt/

Ex: I love cats.
Tôi yêu mèo.

earth
earth (n.)

thế giới; trái đất
/ɜːθ/

Ex: The earth revolves around the sun.
Trái đất xoay quanh mặt trời.

example
example (n.)

thí dụ
/ɪɡˈzɑːmpl/

Ex: It is important to cite examples to support your argument.
Điều quan trọng là trích dẫn ví dụ để hỗ trợ lập luận của bạn.

fit
fit (v.)

hợp, vừa
/fɪt/

Ex: This skirt does not fit me.
Chiếc váy này không phù hợp với tôi.

fully
fully (adv.)

hoàn toàn
/ˈfʊli/

Ex: I fully understand your motives.
Tôi hoàn toàn hiểu động cơ của bạn.

law
law (n.)

luật
/lɔː/

Ex: A new law was passed to make divorce easier and simpler.
Một luật mới đã được thông qua giúp cho việc li hôn dễ dàng và đơn giản hơn.

lie
lie (v.)

nằm, nằm nghỉ
/lai/

Ex: My brother often lies on this sofa.
Anh trai tôi thường nằm trên ghế sa-lông này.

passport
passport (n.)

hộ chiếu
/ˈpɑːspɔːt/

Ex: This passport is expired.
Hộ chiếu này quá hạn rồi.

piano
piano (n.)

đàn pi-a-nô
/pɪˈanəʊ/

Ex: There's a piano in the living room.
Có một piano trong phòng khách.

product
product (n.)

sản phẩm
/ˈprɒdʌkt/

Ex: The new product took more than three years to develop before being put on the market.
Sản phẩm mới mất hơn ba năm để phát triển trước khi được đưa ra thị trường.

reform
reform (v.)

đổi mới
/rɪˈfɔːm/

Ex: For years I was an alcoholic, but I reformed when the doctors gave me six months to live.
Trong nhiều năm, tôi là một người nghiện rượu, nhưng tôi thay đổi khi các bác sĩ đã cho tôi sáu tháng để sống.

reject
reject (n.)

đồ thừa, đồ bỏ, phế phẩm
/'ri:dʤekt/

Ex: We put the rejects in this box
Chúng tôi để những phế phẩm vào trong hộp này

rented
rented (adj.)

được thuê
/ˈrentɪd/

Ex: We live in a small rented house.
Chúng tôi sống trong một căn nhà nhỏ cho thuê.

reply
reply (v.)

trả lời, đáp lại
/rɪˈplaɪ/

Ex: I replied that it was 12 o'clock.
Tôi đã trả lời là 12 giờ rồi.

site
site (n.)

địa điểm
/saɪt/

Ex: This is one of the historic and cultural sites of Vietnam.
Đây là một trong những địa điểm văn hóa và lịch sử của Việt Nam.

suit
suit (v.)

phù hợp với, thích hợp với
/sju:t/

Ex: I have finally found a health plan that suits my needs
Rốt cuộc thì tôi đã tìm ra một dự án chăm sóc sức khỏe (mà) phù hợp với nhu cầu của tôi

time
time (n.)

thời gian
/taim/

Ex: What time do you get up?
Mấy giờ bạn thức dậy?

tree
tree (n.)

cây
/tri:/

Ex: My father likes planting trees.
Cha tôi thích trồng cây.

well
well (n.)

cái giếng
/wel/

Ex: There is a well to the left of the house.
Có một cái giếng bên trái của ngôi nhà.

wounded
wounded (adj.)

bị thương
/wuːndɪd/

Ex: My brother who was wounded in the war receives a monthly allowance.
Anh trai tôi người mà bị thương trong chiến tranh bây giờ nhận được trợ cấp hàng tháng.

ago
ago (adv.)

trước đây, trước (thì quá khứ đơn)
/əˈɡəʊ/

Ex: She was here just a minute ago.
Cô ấy vừa ở đây mới một phút trước.

alcoholic
alcoholic (n.)

kẻ nghiện rượu
/ˌælkəˈhɒlɪk/

Ex: Her uncle is an alcoholic.
Người chú của cô ấy là một người nghiện rượu.

anti
anti (prefix.)

ngược lại, chống lại
/ˈænti/

Ex: They’re completely anti the new proposals.
Chúng tôi hoàn toàn chống lại những đề xuất mới.

attention
attention (n.)

sự chú ý
/əˈtenʃən/

Ex: He turned his attention back to the road again.
Ông ấy chuyển sự chú ý của mình trở lại mặt đường lần nữa.

coach
coach (n.)

xe buýt chạy đường dài
/kəʊtʃ/

Ex: We will travel between cities in a spacious, private, air-conditioned coach.
Chúng tôi sẽ di chuyển giữa các thành phố bằng một chiếc xe buýt chạy đường dài rộng rãi, riêng tư và có điều hòa.

coin
coin (n.)

tiền xu
/kɔɪn/

Ex: That machine doesn't take coins.
Cái máy đó không nhận tiền xu.

concert
concert (n.)

buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn (ca nhạc)
/ˈkɒnsət/

Ex: Will you go to see the Super Junior concert this weekend?
Bạn sẽ đi xem buổi biểu diễn của Super Junior vào cuối tuần này chứ?

damp
damp (adj.)

ẩm ướt
/dæmp/

Ex: The cottage was cold and damp.
Ngôi nhà là lạnh và ẩm ướt.

define
define (v.)

định rõ, vạch rõ
/dɪˈfaɪn/

Ex: We need to define the task ahead very clearly.
Chúng tôi cần phải định rõ nhiệm vụ phía trước một cách rõ ràng

detailed
detailed (adj.)

rất chi tiết
/ˈdiːteɪld/

Ex: He gave me detailed instructions on how to get there.
Anh ấy đã cho tôi hướng dẫn chi tiết về làm thế nào để đạt được điều đó.

failure
failure (n.)

trượt, thất bại
/'feiljə/

Ex: The success or failure of the plan depends on you.
Kế hoạch thành công hay thất bại là phụ thuộc vào bạn.

flower
flower (n.)

hoa, bông hoa
/ˈflaʊə(r)/

Ex: Do you like flowers?
Bạn có thích hoa không?

hairdresser
hairdresser (n.)

thợ cắt tóc
/ˈheəˌdresər/

Ex: I've got a four o'clock appointment at the hairdresser's
Tôi đã có một cuộc hẹn 4:00 tại tiệm làm tóc

home
home (n.)

nhà,gia đình
/həʊm/

Ex: I am at home now.
Tôi hiện đang ở nhà.

tin

tin (n.) : thiếc
/tɪn/

Ex: The London Metal Exchange deals with copper, lead, tin and zinc but not iron.
Sở giao dịch kim loại Luân Đôn buôn bán đồng, chì, thiếc, kẽm nhưng không có sắt.

transparent

transparent (adj.) : trong suốt
/trænˈspærənt/

Ex: The insect's wings are almost transparent.
Cánh của côn trùng là gần như trong suốt.

truth

truth (n.) : sự thật, chân lý
/tru:θ/

Ex: I want to know the truth.
Tôi muốn biết sự thật.

use

use (v.) : sử dụng, dùng
/ju:z/

Ex: Can I use this computer?
Tôi có thể sử dụng máy tính này không?

whistle

whistle (v.) : huýt sáo
/ˈwɪsl/

Ex: He whistled in amazement.
Anh ta huýt sáo trong sự kinh ngạc.

wire

wire (n.) : dây điện, dây kim loại
/ˈwaɪə(r)/

Ex: In front of my house is a wire fence.
Trước nhà tôi là một hàng rào dây kim loại.

wool

wool (n.) : len
/wʊl/

Ex: I'm wearing a wool jacket.
Tôi mặc một chiếc áo khoác len.

I

I (pron.) : tôi, mình, tớ
/aɪ/

Ex: I am a student.
Tôi là học sinh.

June

June (n.) : tháng Sáu
/dʒuːn/

Ex: It is hot in June.
Trời nóng vào tháng Sáu.

aim

aim (v.) : nhắm, mục đích, hướng tới
/eim/

Ex: The programme will aim at deepening understanding.
Chương trình sẽ nhằm làm sâu sắc hơn sự hiểu biết.

attack

attack (v.) : tấn công
/əˈtæk/

Ex: A woman was attacked and robbed by a gang of youths.
Một phụ nữ bị tấn công và bị cướp bởi nhóm thanh niên.

best

best (n.) : tốt nhất
/best/

Ex: They're all good players, but she's the best of all.
Họ đều là những người chơi giỏi, nhưng cô ấy là người chơi tốt nhất.

briefly

briefly (adv.) : trong chốc lát
/ˈbriːf.li/

Ex: She met John briefly on Friday night.
Cô ấy gặp John trong chốc lát vào tối thứ Sáu.

call

call (v.) : gọi, gọi điện thoại
/kɔːl/

Ex: I will call you tomorrow.
Tôi sẽ gọi bạn vào ngày mai.

cat

cat (n.) : mèo, con mèo
/kæt/

Ex: I love cats.
Tôi yêu mèo.

earth

earth (n.) : thế giới; trái đất
/ɜːθ/

Ex: The earth revolves around the sun.
Trái đất xoay quanh mặt trời.

example

example (n.) : thí dụ
/ɪɡˈzɑːmpl/

Ex: It is important to cite examples to support your argument.
Điều quan trọng là trích dẫn ví dụ để hỗ trợ lập luận của bạn.

fit

fit (v.) : hợp, vừa
/fɪt/

Ex: This skirt does not fit me.
Chiếc váy này không phù hợp với tôi.

fully

fully (adv.) : hoàn toàn
/ˈfʊli/

Ex: I fully understand your motives.
Tôi hoàn toàn hiểu động cơ của bạn.

law

law (n.) : luật
/lɔː/

Ex: A new law was passed to make divorce easier and simpler.
Một luật mới đã được thông qua giúp cho việc li hôn dễ dàng và đơn giản hơn.

lie

lie (v.) : nằm, nằm nghỉ
/lai/

Ex: My brother often lies on this sofa.
Anh trai tôi thường nằm trên ghế sa-lông này.

passport

passport (n.) : hộ chiếu
/ˈpɑːspɔːt/

Ex: This passport is expired.
Hộ chiếu này quá hạn rồi.

piano

piano (n.) : đàn pi-a-nô
/pɪˈanəʊ/

Ex: There's a piano in the living room.
Có một piano trong phòng khách.

product

product (n.) : sản phẩm
/ˈprɒdʌkt/

Ex: The new product took more than three years to develop before being put on the market.
Sản phẩm mới mất hơn ba năm để phát triển trước khi được đưa ra thị trường.

reform

reform (v.) : đổi mới
/rɪˈfɔːm/

Ex: For years I was an alcoholic, but I reformed when the doctors gave me six months to live.
Trong nhiều năm, tôi là một người nghiện rượu, nhưng tôi thay đổi khi các bác sĩ đã cho tôi sáu tháng để sống.

reject

reject (n.) : đồ thừa, đồ bỏ, phế phẩm
/'ri:dʤekt/

Giải thích: to refuse to accept or consider something
Ex: We put the rejects in this box
Chúng tôi để những phế phẩm vào trong hộp này

rented

rented (adj.) : được thuê
/ˈrentɪd/

Ex: We live in a small rented house.
Chúng tôi sống trong một căn nhà nhỏ cho thuê.

reply

reply (v.) : trả lời, đáp lại
/rɪˈplaɪ/

Ex: I replied that it was 12 o'clock.
Tôi đã trả lời là 12 giờ rồi.

site

site (n.) : địa điểm
/saɪt/

Giải thích: a place where a building, town, etc. was, is, or will be located
Ex: This is one of the historic and cultural sites of Vietnam.
Đây là một trong những địa điểm văn hóa và lịch sử của Việt Nam.

suit

suit (v.) : phù hợp với, thích hợp với
/sju:t/

Giải thích: to be convenient or useful for somebody
Ex: I have finally found a health plan that suits my needs
Rốt cuộc thì tôi đã tìm ra một dự án chăm sóc sức khỏe (mà) phù hợp với nhu cầu của tôi

time

time (n.) : thời gian
/taim/

Ex: What time do you get up?
Mấy giờ bạn thức dậy?

tree

tree (n.) : cây
/tri:/

Ex: My father likes planting trees.
Cha tôi thích trồng cây.

well

well (n.) : cái giếng
/wel/

Ex: There is a well to the left of the house.
Có một cái giếng bên trái của ngôi nhà.

wounded

wounded (adj.) : bị thương
/wuːndɪd/

Ex: My brother who was wounded in the war receives a monthly allowance.
Anh trai tôi người mà bị thương trong chiến tranh bây giờ nhận được trợ cấp hàng tháng.

ago

ago (adv.) : trước đây, trước (thì quá khứ đơn)
/əˈɡəʊ/

Ex: She was here just a minute ago.
Cô ấy vừa ở đây mới một phút trước.

alcoholic

alcoholic (n.) : kẻ nghiện rượu
/ˌælkəˈhɒlɪk/

Ex: Her uncle is an alcoholic.
Người chú của cô ấy là một người nghiện rượu.

anti

anti (prefix.) : ngược lại, chống lại
/ˈænti/

Ex: They’re completely anti the new proposals.
Chúng tôi hoàn toàn chống lại những đề xuất mới.

attention

attention (n.) : sự chú ý
/əˈtenʃən/

Ex: He turned his attention back to the road again.
Ông ấy chuyển sự chú ý của mình trở lại mặt đường lần nữa.

coach

coach (n.) : xe buýt chạy đường dài
/kəʊtʃ/

Ex: We will travel between cities in a spacious, private, air-conditioned coach.
Chúng tôi sẽ di chuyển giữa các thành phố bằng một chiếc xe buýt chạy đường dài rộng rãi, riêng tư và có điều hòa.

coin

coin (n.) : tiền xu
/kɔɪn/

Ex: That machine doesn't take coins.
Cái máy đó không nhận tiền xu.

concert

concert (n.) : buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn (ca nhạc)
/ˈkɒnsət/

Ex: Will you go to see the Super Junior concert this weekend?
Bạn sẽ đi xem buổi biểu diễn của Super Junior vào cuối tuần này chứ?

damp

damp (adj.) : ẩm ướt
/dæmp/

Ex: The cottage was cold and damp.
Ngôi nhà là lạnh và ẩm ướt.

define

define (v.) : định rõ, vạch rõ
/dɪˈfaɪn/

Ex: We need to define the task ahead very clearly.
Chúng tôi cần phải định rõ nhiệm vụ phía trước một cách rõ ràng

detailed

detailed (adj.) : rất chi tiết
/ˈdiːteɪld/

Ex: He gave me detailed instructions on how to get there.
Anh ấy đã cho tôi hướng dẫn chi tiết về làm thế nào để đạt được điều đó.

failure

failure (n.) : trượt, thất bại
/'feiljə/

Giải thích: lack of success in doing or achieving something
Ex: The success or failure of the plan depends on you.
Kế hoạch thành công hay thất bại là phụ thuộc vào bạn.

flower

flower (n.) : hoa, bông hoa
/ˈflaʊə(r)/

Ex: Do you like flowers?
Bạn có thích hoa không?

hairdresser

hairdresser (n.) : thợ cắt tóc
/ˈheəˌdresər/

Ex: I've got a four o'clock appointment at the hairdresser's
Tôi đã có một cuộc hẹn 4:00 tại tiệm làm tóc

home

home (n.) : nhà,gia đình
/həʊm/

Ex: I am at home now.
Tôi hiện đang ở nhà.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập