Từ vựng Oxford - Phần 28

1,464

mainly
mainly (adv.)

chủ yếu; dùng để nói về nguyên nhân quan trọng nhất
/ˈmeɪnli/

Ex: They eat mainly fruit and nuts.
Họ ăn chủ yếu là trái cây và các loại hạt.

marry
marry (v.)

cưới, kết hôn
/ˈmæri/

Ex: Men tend to marry later than women.
Đàn ông có xu hướng kết hôn muộn hơn phụ nữ.

notice
notice (v.)

lưu ý, lưu tâm
/ˈnəʊtɪs/

Ex: People were making fun of him but he didn't seem to notice.
Mọi người thường cười nhạo anh ấy nhưng anh ấy có vẻ như chẳng chú ý tới.

nut
nut (n.)

đậu phộng
/nʌt/

Ex: Nut trees can be a nutritious and delicious way to improve your diet.
Đậu phộng có thể là một cách bổ dưỡng và ngon miệng để cải thiện chế độ ăn uống của bạn.

pan
pan (n.)

cái xoong, chảo
/pæn/

Ex: Heat the milk in a small pan.
Hãy hâm nóng sữa trong một cái xoong nhỏ.

pilot
pilot (n.)

phi công
/ˈpaɪlət/

Ex: The accident was caused by pilot error.
Tai nạn là do lỗi của phi công.

programme
programme (v.)

lên chương trình, lên kế hoạch
/ˈprəʊɡræm/

Ex: The final section of road is programmed for completion next month.
Phần cuối cùng của con đường được lên kế hoạch hoàn thành vào tháng tới.

quiet
quiet (adj.)

yên lặng, yên tĩnh, êm ả
/ˈkwaɪət/

Ex: Nick likes living in the rural areas because they are usually quiet and peaceful.
Nick thích sống ở các vùng nông thôn vì chúng thường yên tĩnh và thanh bình.

religion
religion (n.)

tôn giáo
/ rɪˈlɪdʒən/

Ex: Christianity, Islam and Judaism are known as Abrahamic religions.
Thiên Chúa giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo được gọi là tôn giáo Abraham.

Monday
Monday (n.)

thứ Hai
/'mʌndeɪ/

Ex: I have English on Monday.
Tôi có môn tiếng Anh vào thứ hai.

advise
advise (v.)

khuyên
/ədˈvaɪz/

Ex: I think I'd advise him to leave the company.
Tôi nghĩ rằng tôi muốn khuyên cậu ấy rời khỏi công ty.

argue
argue (v.)

tranh cãi
/ˈɑːɡjuː/

Ex: We're always arguing with each other about money.
Chúng tôi luôn tranh cãi với nhau về tiền bạc.

associate
associate (n.)

cộng tác, đồng sự
/əˈsəʊsiət/

Ex: I'd like you to meet an associate of mine, Mr. Dave.
Tôi muốn bạn gặp một cộng sự của tôi là Ông Dave.

assume
assume (v.)

đảm đương, gánh vác
/ə'sju:m/

Ex: It is generally assumed that stress is caused by too much work.
Nhiều người tin rằng sự căng thẳng gây ra bởi quá nhiều công việc.

awake
awake (adj.)

tỉnh, thức, không ngủ
/əˈweɪk/

Ex: I was still awake when Lan came.
Tớ vẫn còn thức khi Lan đến.

breathe
breathe (v.)

thở
/briːð/

Ex: He breathed deeply before speaking again.
Anh thở sâu trước khi nói tiếp.

budget
budget (n.)

ngân sách, ngân quỹ
/ˈbʌdʒɪt/

Ex: The company will have to prepare bigger budget for this department next year.
Công ty sẽ phải dự thảo ngân sách nhiều hơn cho bộ phận này vào năm sau.

chat
chat (v.)

tán gẫu
/ˈ tʃæt/

Ex: She spends hours on the phone chatting to her friends.
Cô ấy dành hàng giờ trên điện thoại để trò chuyện với bạn bè của cô.

confuse
confuse (v.)

làm ai rối rắm
/kənˈfjuːz/

Ex: They confused me with conflicting accounts of what happened.
Họ làm tôi rối lên với những câu chuyện trái ngược nhau về những điều đã xảy ra.

crisp
crisp (adj.)

cứng và khô vừa phải; giòn
/krɪsp/

Ex: Bake until the pastry is golden and crisp.
Nướng cho đến khi bánh ngọt vàng và giòn.

dress
dress (n.)

đầm, váy dài
/drɛs/

Ex: She can make a dress for herself.
Cô ấy có thể tự may váy cho mình.

educate
educate (v.)

giáo dục, dạy
/ˈedʒukeɪt/

Ex: The programme educates people on the habits of animals.
Chương trình này dạy mọi người về các thói quen của các loài động vật.

household
household (n.)

hộ gia đình
/ˈhaʊshəʊld/

Ex: My household bill comes to twenty dollars.
Hóa đơn gia đình tôi lên đến hai mươi đô la.

immediately
immediately (adv.)

ngay lập tức
/ɪˈmiːdiətli/

Ex: She answered almost immediately.
Cô ấy đã trả lời gần như ngay lập tức.

industrial
industrial (adj.)

thuộc về công nghiệp
/ɪnˈdʌstriəl/

Ex: Industrial wastes are defiling the air.
Chất thải công nghiệp đang làm bẩn bầu không khí.

laugh
laugh (n.)

tiếng cười (cười lớn)
/lɑ:f/

Ex: She gave a loud, silly laugh.
Cô đã cười lớn và ngớ ngẩn.

oh
oh (exclamation.)

Ồ (thể hiện sự ngạc nhiên)
/əʊ/

Ex: Oh yes, how is he?
Ồ vâng, anh ấy thế nào?

openly
openly (adv.)

một cách cởi mở, công khai
/ˈəʊpənli/

Ex: The men in prison would never cry openly.
Những người đàn ông trong nhà tù sẽ không bao giờ khóc công khai.

persuade
persuade (v.)

thuyết phục
/pəˈsweɪd/

Ex: You should talk to your teacher. I think she can persuade your parents.
Bạn nên nói chuyện với cô giáo. Tôi nghĩ cô ấy có thể thuyết phục bố mẹ bạn.

proud
proud (adj.)

tự hào
/praʊd/

Ex: Her parents are very proud of her.
Cha mẹ cô rất tự hào về cô.

ready
ready (adj.)

sẵn sàng
/ˈredi/

Ex: I'm not sure if Karen is ready for marriage yet.
Tôi không chắc chắn Karen đã sẵn sàng cho cuộc hôn nhân chưa.

return
return (n.)

tiền lãi, tiền lời
/ri'tə:n/

Ex: Some investors are satisfied with a 15 percent return, while others want to see a much larger return
Một số nhà đầu tư hài lòng với một khoản lãi 15%, trong khi những người khác thì muốn thấy mức lãi nhiều hơn

ring
ring (n.)

sàn đấu (boxing)
/rɪŋ/

Ex: Two men are competing in the boxing ring.
Hai người đàn ông đang thi quyền anh trên sàn đấu .

rope
rope (n.)

dây thừng
/rəʊp/

Ex: A sailor threw a rope ashore, and we tied the boat to the post.
Thủy thủ đã ném sợi dây thừng vào bờ, và chúng tôi buộc thuyền vào bến cảng.

sailing
sailing (n.)

sự đi thuyền, đua thuyền  (thuyền có buồm)
/ˈseɪlɪŋ/

Ex: My uncle often goes sailing twice a week.
Chú của tớ thường đi thuyền 2 lần một tuần.

singing
singing (n.)

sự ca hát, hót
/ˈsɪŋɪŋ/

Ex: She has a beautiful singing voice.
Cô ấy có một giọng hát hay.

slice
slice (v.)

xắt mỏng
/slʌɪs/

Ex: Slice the cucumber thinly.
Hãy sắt dưa leo từng lát mỏng nha.

taste
taste (n.)

vị giác, nếm, sở thích, thị hiếu
/teist/

Ex: He has very good taste in music.
Anh ấy rất biết thưởng thức âm nhạc.

trousers
trousers (n.)

quần dài
/ˈtraʊzəz/

Ex: The trousers fit perfectly.
Cái quần dài này mặc vừa y.

April
April (n.)

tháng Tư
/ˈeɪpr(ɪ)l/

Ex: She was born in April.
Cô ấy ra đời vào tháng Tư.

August
August (n.)

tháng Tám
/ɔːˈɡʌst/

Ex: They got married last August.
Họ đã kết hôn cuối tháng tám.

adapt
adapt (v.)

thích nghi (với môi trường...)
/əˈdæpt/

Ex: Most of these tools have been specially adapted for use by disabled people.
Hầu hết những công cụ này đã được điều chỉnh đặc biệt để dùng cho những người tàn tật.

adopt
adopt (v.)

chọn, áp dụng, chấp nhận và làm theo
/əˈdɑːpt/

Ex: The couple have decided to adopt a foreign child.
Cặp vợ chồng đã quyết định nhận nuôi một đứa trẻ ngoại quốc.

army
army (n.)

quân đội
/ˈɑːrmi/

Ex: My uncle is in the army.
Chú tớ đang ở trong quân đội.

arrange
arrange (v.)

sắp xếp, sắp đặt, thu xếp
/əˈreɪndʒ/

Ex: She arranged the books on the bookshelves.
Cô ấy sắp xếp lại những cuốn sách trên giá sách.

barrier
barrier (n.)

rào cản, chướng ngại vật
/ˈbæriər/

Ex: When you are good at English, the language barrier is not a big problem with you.
Khi bạn giỏi Tiếng Anh, rào cản ngôn ngữ không còn là vấn đề lớn với bạn nữa.

collapse
collapse (v.)

sụp đổ, hỏng
/kəˈlæps/

Ex: My laptop collapsed yesterday when I was working.
Máy tính xách tay của tớ bị hỏng hôm qua lúc tớ đang làm việc.

customs
customs (n.)

hải quan
/ˈkʌstəmz/

Ex: The Customs have seized large quantities of smuggled heroin.
Hải quan đã thu giữ một lượng lớn heroin nhập lậu.

mainly

mainly (adv.) : chủ yếu; dùng để nói về nguyên nhân quan trọng nhất
/ˈmeɪnli/

Ex: They eat mainly fruit and nuts.
Họ ăn chủ yếu là trái cây và các loại hạt.

marry

marry (v.) : cưới, kết hôn
/ˈmæri/

Ex: Men tend to marry later than women.
Đàn ông có xu hướng kết hôn muộn hơn phụ nữ.

notice

notice (v.) : lưu ý, lưu tâm
/ˈnəʊtɪs/

Ex: People were making fun of him but he didn't seem to notice.
Mọi người thường cười nhạo anh ấy nhưng anh ấy có vẻ như chẳng chú ý tới.

nut

nut (n.) : đậu phộng
/nʌt/

Ex: Nut trees can be a nutritious and delicious way to improve your diet.
Đậu phộng có thể là một cách bổ dưỡng và ngon miệng để cải thiện chế độ ăn uống của bạn.

pan

pan (n.) : cái xoong, chảo
/pæn/

Ex: Heat the milk in a small pan.
Hãy hâm nóng sữa trong một cái xoong nhỏ.

pilot

pilot (n.) : phi công
/ˈpaɪlət/

Ex: The accident was caused by pilot error.
Tai nạn là do lỗi của phi công.

programme

programme (v.) : lên chương trình, lên kế hoạch
/ˈprəʊɡræm/

Ex: The final section of road is programmed for completion next month.
Phần cuối cùng của con đường được lên kế hoạch hoàn thành vào tháng tới.

quiet

quiet (adj.) : yên lặng, yên tĩnh, êm ả
/ˈkwaɪət/

Ex: Nick likes living in the rural areas because they are usually quiet and peaceful.
Nick thích sống ở các vùng nông thôn vì chúng thường yên tĩnh và thanh bình.

religion

religion (n.) : tôn giáo
/ rɪˈlɪdʒən/

Ex: Christianity, Islam and Judaism are known as Abrahamic religions.
Thiên Chúa giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo được gọi là tôn giáo Abraham.

Monday

Monday (n.) : thứ Hai
/'mʌndeɪ/

Ex: I have English on Monday.
Tôi có môn tiếng Anh vào thứ hai.

advise

advise (v.) : khuyên
/ədˈvaɪz/

Ex: I think I'd advise him to leave the company.
Tôi nghĩ rằng tôi muốn khuyên cậu ấy rời khỏi công ty.

argue

argue (v.) : tranh cãi
/ˈɑːɡjuː/

Ex: We're always arguing with each other about money.
Chúng tôi luôn tranh cãi với nhau về tiền bạc.

associate

associate (n.) : cộng tác, đồng sự
/əˈsəʊsiət/

Ex: I'd like you to meet an associate of mine, Mr. Dave.
Tôi muốn bạn gặp một cộng sự của tôi là Ông Dave.

assume

assume (v.) : đảm đương, gánh vác
/ə'sju:m/

Giải thích: to take or begin to have power or responsibility
Ex: It is generally assumed that stress is caused by too much work.
Nhiều người tin rằng sự căng thẳng gây ra bởi quá nhiều công việc.

awake

awake (adj.) : tỉnh, thức, không ngủ
/əˈweɪk/

Ex: I was still awake when Lan came.
Tớ vẫn còn thức khi Lan đến.

breathe

breathe (v.) : thở
/briːð/

Ex: He breathed deeply before speaking again.
Anh thở sâu trước khi nói tiếp.

budget

budget (n.) : ngân sách, ngân quỹ
/ˈbʌdʒɪt/

Giải thích: the money that is available to a person or an organization and a plan of how it will be spent over a period of time.
Ex: The company will have to prepare bigger budget for this department next year.
Công ty sẽ phải dự thảo ngân sách nhiều hơn cho bộ phận này vào năm sau.

chat

chat (v.) : tán gẫu
/ˈ tʃæt/

Ex: She spends hours on the phone chatting to her friends.
Cô ấy dành hàng giờ trên điện thoại để trò chuyện với bạn bè của cô.

confuse

confuse (v.) : làm ai rối rắm
/kənˈfjuːz/

Ex: They confused me with conflicting accounts of what happened.
Họ làm tôi rối lên với những câu chuyện trái ngược nhau về những điều đã xảy ra.

crisp

crisp (adj.) : cứng và khô vừa phải; giòn
/krɪsp/

Ex: Bake until the pastry is golden and crisp.
Nướng cho đến khi bánh ngọt vàng và giòn.

dress

dress (n.) : đầm, váy dài
/drɛs/

Ex: She can make a dress for herself.
Cô ấy có thể tự may váy cho mình.

educate

educate (v.) : giáo dục, dạy
/ˈedʒukeɪt/

Ex: The programme educates people on the habits of animals.
Chương trình này dạy mọi người về các thói quen của các loài động vật.

household

household (n.) : hộ gia đình
/ˈhaʊshəʊld/

Ex: My household bill comes to twenty dollars.
Hóa đơn gia đình tôi lên đến hai mươi đô la.

immediately

immediately (adv.) : ngay lập tức
/ɪˈmiːdiətli/

Ex: She answered almost immediately.
Cô ấy đã trả lời gần như ngay lập tức.

industrial

industrial (adj.) : thuộc về công nghiệp
/ɪnˈdʌstriəl/

Ex: Industrial wastes are defiling the air.
Chất thải công nghiệp đang làm bẩn bầu không khí.

laugh

laugh (n.) : tiếng cười (cười lớn)
/lɑ:f/

Ex: She gave a loud, silly laugh.
Cô đã cười lớn và ngớ ngẩn.

oh

oh (exclamation.) : Ồ (thể hiện sự ngạc nhiên)
/əʊ/

Ex: Oh yes, how is he?
Ồ vâng, anh ấy thế nào?

openly

openly (adv.) : một cách cởi mở, công khai
/ˈəʊpənli/

Ex: The men in prison would never cry openly.
Những người đàn ông trong nhà tù sẽ không bao giờ khóc công khai.

persuade

persuade (v.) : thuyết phục
/pəˈsweɪd/

Ex: You should talk to your teacher. I think she can persuade your parents.
Bạn nên nói chuyện với cô giáo. Tôi nghĩ cô ấy có thể thuyết phục bố mẹ bạn.

proud

proud (adj.) : tự hào
/praʊd/

Ex: Her parents are very proud of her.
Cha mẹ cô rất tự hào về cô.

ready

ready (adj.) : sẵn sàng
/ˈredi/

Ex: I'm not sure if Karen is ready for marriage yet.
Tôi không chắc chắn Karen đã sẵn sàng cho cuộc hôn nhân chưa.

return

return (n.) : tiền lãi, tiền lời
/ri'tə:n/

Giải thích: a mount of profit that you get from something
Ex: Some investors are satisfied with a 15 percent return, while others want to see a much larger return
Một số nhà đầu tư hài lòng với một khoản lãi 15%, trong khi những người khác thì muốn thấy mức lãi nhiều hơn

ring

ring (n.) : sàn đấu (boxing)
/rɪŋ/

Ex: Two men are competing in the boxing ring.
Hai người đàn ông đang thi quyền anh trên sàn đấu .

rope

rope (n.) : dây thừng
/rəʊp/

Ex: A sailor threw a rope ashore, and we tied the boat to the post.
Thủy thủ đã ném sợi dây thừng vào bờ, và chúng tôi buộc thuyền vào bến cảng.

sailing

sailing (n.) : sự đi thuyền, đua thuyền  (thuyền có buồm)
/ˈseɪlɪŋ/

Ex: My uncle often goes sailing twice a week.
Chú của tớ thường đi thuyền 2 lần một tuần.

singing

singing (n.) : sự ca hát, hót
/ˈsɪŋɪŋ/

Ex: She has a beautiful singing voice.
Cô ấy có một giọng hát hay.

slice

slice (v.) : xắt mỏng
/slʌɪs/

Ex: Slice the cucumber thinly.
Hãy sắt dưa leo từng lát mỏng nha.

taste

taste (n.) : vị giác, nếm, sở thích, thị hiếu
/teist/

Giải thích: a person's ability to choose things that people recognize as being of good quality or appropriate
Ex: He has very good taste in music.
Anh ấy rất biết thưởng thức âm nhạc.

trousers

trousers (n.) : quần dài
/ˈtraʊzəz/

Ex: The trousers fit perfectly.
Cái quần dài này mặc vừa y.

April

April (n.) : tháng Tư
/ˈeɪpr(ɪ)l/

Ex: She was born in April.
Cô ấy ra đời vào tháng Tư.

August

August (n.) : tháng Tám
/ɔːˈɡʌst/

Ex: They got married last August.
Họ đã kết hôn cuối tháng tám.

adapt

adapt (v.) : thích nghi (với môi trường...)
/əˈdæpt/

Ex: Most of these tools have been specially adapted for use by disabled people.
Hầu hết những công cụ này đã được điều chỉnh đặc biệt để dùng cho những người tàn tật.

adopt

adopt (v.) : chọn, áp dụng, chấp nhận và làm theo
/əˈdɑːpt/

Ex: The couple have decided to adopt a foreign child.
Cặp vợ chồng đã quyết định nhận nuôi một đứa trẻ ngoại quốc.

army

army (n.) : quân đội
/ˈɑːrmi/

Ex: My uncle is in the army.
Chú tớ đang ở trong quân đội.

arrange

arrange (v.) : sắp xếp, sắp đặt, thu xếp
/əˈreɪndʒ/

Ex: She arranged the books on the bookshelves.
Cô ấy sắp xếp lại những cuốn sách trên giá sách.

barrier

barrier (n.) : rào cản, chướng ngại vật
/ˈbæriər/

Ex: When you are good at English, the language barrier is not a big problem with you.
Khi bạn giỏi Tiếng Anh, rào cản ngôn ngữ không còn là vấn đề lớn với bạn nữa.

collapse

collapse (v.) : sụp đổ, hỏng
/kəˈlæps/

Ex: My laptop collapsed yesterday when I was working.
Máy tính xách tay của tớ bị hỏng hôm qua lúc tớ đang làm việc.

customs

customs (n.) : hải quan
/ˈkʌstəmz/

Ex: The Customs have seized large quantities of smuggled heroin.
Hải quan đã thu giữ một lượng lớn heroin nhập lậu.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập