Từ vựng Oxford - Phần 35

1,268

written
written (adj.)

được viết thành văn bản
/ˈrɪtən/

Ex: He has written the report.
Anh ấy đã viết xong báo cáo.

yard
yard (n.)

cái sân
/jɑ:d/

Ex: The yard at the front of our school is very big.
Sân ở phía trước của trường chúng tôi là rất lớn.

March
March (n.)

tháng Ba
/mɑːtʃ/

Ex: I will see her in March.
Tôi sẽ gặp cô ấy vào tháng Ba.

blonde
blonde (n.)

người phụ nữ tóc vàng nhạt
/blɒnd/

Ex: Is she a natural blonde (= Is her hair naturally blonde)?
Cô ấy là một cô gái tóc vàng tự nhiên phải không?

column
column (n.)

cột (thường làm bằng đá, ở các tòa nhà)
/ˈkɒləm/

Ex: The temple is supported by marble columns.
Ngôi đền được chống đỡ bởi các cột đá cẩm thạch.

community
community (n.)

cộng đồng
/kəˈmjuːnəti/

Ex: They want to do something useful and meaningful for the community.
Họ muốn làm gì đó có ích và ý nghĩa cho cộng đồng.

consult
consult (v.)

tham khảo, hỏi ý kiến, quan tâm
/kən'sʌlt/

Ex: If the pain continues, consult your doctor.
Nếu cơn đau vẫn tiếp tục, thì bạn tham khảo ý kiến bác sĩ của bạn.

crush
crush (n.)

sự phải lòng, sự mê
/krʌʃ/

Ex: She did have a crush on Dr Russell
Cô ấy đã phải lòng tiến sĩ Russell

definitely
definitely (adv.)

chắc chắn, nhất định
/ˈdefɪnətli/

Ex: I will definitely come to your wedding party.
Tớ chắc chắn sẽ đến bữa tiệc đám cưới của cậu.

disgusted
disgusted (adj.)

cảm thấy ghê tởm
/dɪsˈɡʌstɪd/

Ex: I was disgusted with myself for eating so much.
Tôi cảm thấy ghê tởm với bản thân vì ăn quá nhiều.

distance
distance (n.)

khoảng cách
/ˈdɪstəns/

Ex: What's the distance between New York and California?
Khoảng cách từ New York đến California là bao xa?

excellent
excellent (adj.)

xuất sắc, ưu tú
/ˈeksələnt/

Ex: She speaks excellent French.
Cô nói tiếng Pháp xuất sắc.

fourteen
fourteen (cardinal no.)

số mười bốn
/fɔːˈtiːn/

Ex: My lucky number is fourteen.
Con số may mắn của tôi là mười bốn.

frightened
frightened (adj.)

lo sợ
/ˈfraɪtənd/

Ex: He sounded frightened.
Cậu ấy có vẻ lo sợ.

grateful
grateful (adj.)

biết ơn
/ˈgreɪtfəl/

Ex: We would be grateful for any information you can give us.
Chúng tôi rất biết ơn những thông tin mà bạn đưa cho chúng tôi

guide
guide (n.)

hướng dẫn viên, sách hướng dẫn
/gaɪd/

Ex: I don't know where to go, so why don't we consult the guide
Tôi không biết đi đâu, vậy thì sao chúng ta không hỏi ý kiến hướng dẫn viên

horn
horn (n.)

sừng
/hɔːn/

Ex: Rhino horn is very valuable.
Sừng tê giác rất có giá trị.

initial
initial (adj.)

ban đầu; đầu
/ɪˈnɪʃəl/

Ex: My initial reaction was to refuse.
Phản ứng ban đầu của tôi là từ chối.

lose
lose (v.)

làm mất, thất lạc, không thể tìm thấy
/luːz/

Ex: I've lost my keys.
Tôi đã bị mất chìa khóa của mình.

market
market (n.)

thị trường, chợ, nơi mua bán sản phẩm...
/'mɑ:kit/

Ex: My mother goes to the market every morning.
Mẹ tôi đi vào chợ mỗi buổi sáng.

missing
missing (adj.)

thiếu, khuyết, thất lạc
/ˈmɪsɪŋ/

Ex: They still hoped to find their missing son.
Họ vẫn còn hy vọng tìm thấy con trai mất tích của họ.

mood
mood (n.)

tâm trạng
/muːd/

Ex: She's in a good mood today (= happy and friendly).
Cô ấy có tâm trạng tốt ngày hôm nay.

need
need (v.)

cần
/ni:d/

Ex: Do you need any help?
Bạn có cần giúp đỡ không?

opposition
opposition (n.)

sự phản đối
/ˌɒpəˈzɪʃən/

Ex: The army met with fierce opposition in every town.
Quân đội đã gặp phải sự phản đối quyết liệt ở mỗi thành phố.

ought to
ought to (modal verb.)

nên làm gì
/ˈɑːt tə/

Ex: Such things ought not to be allowed.
Những thứ như vậy không nên được cho phép.

pill
pill (n.)

viên thuốc
/pɪl/

Ex: Take three pills daily after meals.
Uống ba viên thuốc hàng ngày sau bữa ăn.

post office
post office (n.)

bưu điện
/pəʊst ˈɔːfɪs/

Ex: Can you show me the way to the post office?
Bạn có thể chỉ cho tôi cách đến bưu điện không?

private
private (adj.)

(thuộc về, dùng cho) cá nhân hoặc nhóm người nào đó; không dùng cho mục đích công cộng
/ˈpraɪvɪt/

Ex: The hotel has 110 bedrooms, all with private bathrooms.
Khách sạn có 110 phòng ngủ, tất cả đều có phòng tắm riêng.

proposal
proposal (n.)

bản, lời đề nghị, đề xuất
/prəˈpəʊzəl/

Ex: This proposal was rejected.
Đề nghị này đã bị bác bỏ.

realistic
realistic (adj.)

hiện thực, thực tế
/riə'listik/

Ex: Stefano found that an accurate accounting gave him a realistic idea of his business's financial direction.
Stefano thấy rằng công việc kế toán chính xác đã cho anh một ý niệm thực tế về việc quản trị tài chính trong công việc của mình.

rear
rear (adj.)

ở đằng sau, phía sau
/rɪr/

Ex: The rear lights are broken.
Đèn đằng sau xe bị vỡ.

remain
remain (v.)

duy trì, vẫn còn
/rɪˈmeɪn/

Ex: Train fares are likely to remain unchanged.
Giá vé có thể không thay đổi.

Ms
Ms (abbreviation.)

(đứng trước họ, tên đầy đủ của một người phụ nữ, không đề cập đến việc đã có gia đình hay chưa)
/mɪz/

Ex: Is Ms. Smith absent?
Cô Smith vắng mặt phải không?

accommodation
accommodation (n.)

chỗ ăn ở
/əˌkɒməˈdeɪʃən/

Ex: Where can we find cheap accommodation?
Chúng ta có thể tìm thấy chỗ ở trọ giá rẻ ở đâu?

both
both (prop.)

cả hai
/bəʊθ/

Ex: We have both seen the movie.
Chúng tôi đã xem cả hai bộ phim.

brief
brief (adj.)

kéo dài trong một thời gian ngắn; ngắn
/briːf/

Ex: Mozart's life was brief.
Cuộc sống của Mozart ngắn ngủi.

care
care (n.)

sự chăm sóc, sự cẩn thận
/ker/

Ex: She is very happy with her mother's care.
Cô ấy rất vui với sự chăm sóc của mẹ.

contract
contract (n.)

hợp đồng
/kənˈtrakt/

Ex: Are you going to break the contract?
Bạn đang định phá vỡ hợp đồng phải không?

disappointing
disappointing (adj.)

không tốt, thành công như mong đợi; gây thất vọng
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/

Ex: The team has had a disappointing start to the season.
Đội đã có một khởi đầu đáng thất vọng cho mùa giải.

drop
drop (n.)

giọt
/drɒp/

Ex: Mix a few drops of milk into the cake mixture.
Trộn một vài giọt sữa vào hỗn hợp bánh.

dust
dust (n.)

bụi
/dʌst/

Ex: The workers wear masks to avoid inhaling the dust.
Các công nhân đeo mặt nạ để tránh hít phải bụi.

duty
duty (n.)

bổn phận, nhiệm vụ
/'dju:ti/

Ex: It is my duty to report it to the police.
Nhiệm vụ của tôi là báo cáo nó với cảnh sát

examination
examination (n.)

kỳ thi
/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/

Ex: They are trying their best to get ready for the examination.
Họ đang cố gắng hết sức mình để sẵn sàng cho kỳ thi.

explain
explain (v.)

giải thích
/ɪkˈspleɪn/

Ex: It was difficult to explain the problem to beginners.
Thật khó để giải thích vấn đề này cho những người mới.

extreme
extreme (adj.)

rất lớn (về mức độ)
/ɪkˈstriːm/

Ex: The heat in the desert was extreme.
Nhiệt độ trong sa mạc là rất cao.

formal
formal (adj.)

trang trọng, nghi thức
/ˈfɔːm(ə)l/

Ex: The formal clothes made him feel uncomfortable.
Quần áo trang trọng làm anh ấy cảm thấy không thoải mái.

glass
glass (n.)

thủy tinh
/ɡlɑːs/

Ex: I prefer to refill water in glass bottles.
Tôi thích đổ nước vào chai thủy tinh hơn.

import
import (v.)

nhập khẩu
/ɪmˈpɔːt/

Ex: We import a large number of cars from Japan.
Chúng tôi nhập khẩu một số lượng lớn ô tô từ Nhật.

written

written (adj.) : được viết thành văn bản
/ˈrɪtən/

Ex: He has written the report.
Anh ấy đã viết xong báo cáo.

yard

yard (n.) : cái sân
/jɑ:d/

Ex: The yard at the front of our school is very big.
Sân ở phía trước của trường chúng tôi là rất lớn.

March

March (n.) : tháng Ba
/mɑːtʃ/

Ex: I will see her in March.
Tôi sẽ gặp cô ấy vào tháng Ba.

blonde

blonde (n.) : người phụ nữ tóc vàng nhạt
/blɒnd/

Ex: Is she a natural blonde (= Is her hair naturally blonde)?
Cô ấy là một cô gái tóc vàng tự nhiên phải không?

column

column (n.) : cột (thường làm bằng đá, ở các tòa nhà)
/ˈkɒləm/

Ex: The temple is supported by marble columns.
Ngôi đền được chống đỡ bởi các cột đá cẩm thạch.

community

community (n.) : cộng đồng
/kəˈmjuːnəti/

Ex: They want to do something useful and meaningful for the community.
Họ muốn làm gì đó có ích và ý nghĩa cho cộng đồng.

consult

consult (v.) : tham khảo, hỏi ý kiến, quan tâm
/kən'sʌlt/

Giải thích: to go to someone for information or advice
Ex: If the pain continues, consult your doctor.
Nếu cơn đau vẫn tiếp tục, thì bạn tham khảo ý kiến bác sĩ của bạn.

crush

crush (n.) : sự phải lòng, sự mê
/krʌʃ/

Ex: She did have a crush on Dr Russell
Cô ấy đã phải lòng tiến sĩ Russell

definitely

definitely (adv.) : chắc chắn, nhất định
/ˈdefɪnətli/

Ex: I will definitely come to your wedding party.
Tớ chắc chắn sẽ đến bữa tiệc đám cưới của cậu.

disgusted

disgusted (adj.) : cảm thấy ghê tởm
/dɪsˈɡʌstɪd/

Ex: I was disgusted with myself for eating so much.
Tôi cảm thấy ghê tởm với bản thân vì ăn quá nhiều.

distance

distance (n.) : khoảng cách
/ˈdɪstəns/

Ex: What's the distance between New York and California?
Khoảng cách từ New York đến California là bao xa?

excellent

excellent (adj.) : xuất sắc, ưu tú
/ˈeksələnt/

Ex: She speaks excellent French.
Cô nói tiếng Pháp xuất sắc.

fourteen

fourteen (cardinal no.) : số mười bốn
/fɔːˈtiːn/

Ex: My lucky number is fourteen.
Con số may mắn của tôi là mười bốn.

frightened

frightened (adj.) : lo sợ
/ˈfraɪtənd/

Ex: He sounded frightened.
Cậu ấy có vẻ lo sợ.

grateful

grateful (adj.) : biết ơn
/ˈgreɪtfəl/

Ex: We would be grateful for any information you can give us.
Chúng tôi rất biết ơn những thông tin mà bạn đưa cho chúng tôi

guide

guide (n.) : hướng dẫn viên, sách hướng dẫn
/gaɪd/

Giải thích: a person who shows other people the way to a place
Ex: I don't know where to go, so why don't we consult the guide
Tôi không biết đi đâu, vậy thì sao chúng ta không hỏi ý kiến hướng dẫn viên

horn

horn (n.) : sừng
/hɔːn/

Ex: Rhino horn is very valuable.
Sừng tê giác rất có giá trị.

initial

initial (adj.) : ban đầu; đầu
/ɪˈnɪʃəl/

Ex: My initial reaction was to refuse.
Phản ứng ban đầu của tôi là từ chối.

lose

lose (v.) : làm mất, thất lạc, không thể tìm thấy
/luːz/

Ex: I've lost my keys.
Tôi đã bị mất chìa khóa của mình.

market

market (n.) : thị trường, chợ, nơi mua bán sản phẩm...
/'mɑ:kit/

Giải thích: An area in which commercial dealings are conducted
Ex: My mother goes to the market every morning.
Mẹ tôi đi vào chợ mỗi buổi sáng.

missing

missing (adj.) : thiếu, khuyết, thất lạc
/ˈmɪsɪŋ/

Ex: They still hoped to find their missing son.
Họ vẫn còn hy vọng tìm thấy con trai mất tích của họ.

mood

mood (n.) : tâm trạng
/muːd/

Ex: She's in a good mood today (= happy and friendly).
Cô ấy có tâm trạng tốt ngày hôm nay.

need

need (v.) : cần
/ni:d/

Ex: Do you need any help?
Bạn có cần giúp đỡ không?

opposition

opposition (n.) : sự phản đối
/ˌɒpəˈzɪʃən/

Ex: The army met with fierce opposition in every town.
Quân đội đã gặp phải sự phản đối quyết liệt ở mỗi thành phố.

ought to

ought to (modal verb.) : nên làm gì
/ˈɑːt tə/

Ex: Such things ought not to be allowed.
Những thứ như vậy không nên được cho phép.

pill

pill (n.) : viên thuốc
/pɪl/

Ex: Take three pills daily after meals.
Uống ba viên thuốc hàng ngày sau bữa ăn.

post office

post office (n.) : bưu điện
/pəʊst ˈɔːfɪs/

Ex: Can you show me the way to the post office?
Bạn có thể chỉ cho tôi cách đến bưu điện không?

private

private (adj.) : (thuộc về, dùng cho) cá nhân hoặc nhóm người nào đó; không dùng cho mục đích công cộng
/ˈpraɪvɪt/

Ex: The hotel has 110 bedrooms, all with private bathrooms.
Khách sạn có 110 phòng ngủ, tất cả đều có phòng tắm riêng.

proposal

proposal (n.) : bản, lời đề nghị, đề xuất
/prəˈpəʊzəl/

Ex: This proposal was rejected.
Đề nghị này đã bị bác bỏ.

realistic

realistic (adj.) : hiện thực, thực tế
/riə'listik/

Giải thích: accepting in a sensible way what it is actually possible to do or achieve in a particular situation
Ex: Stefano found that an accurate accounting gave him a realistic idea of his business's financial direction.
Stefano thấy rằng công việc kế toán chính xác đã cho anh một ý niệm thực tế về việc quản trị tài chính trong công việc của mình.

rear

rear (adj.) : ở đằng sau, phía sau
/rɪr/

Ex: The rear lights are broken.
Đèn đằng sau xe bị vỡ.

remain

remain (v.) : duy trì, vẫn còn
/rɪˈmeɪn/

Ex: Train fares are likely to remain unchanged.
Giá vé có thể không thay đổi.

Ms

Ms (abbreviation.) : (đứng trước họ, tên đầy đủ của một người phụ nữ, không đề cập đến việc đã có gia đình hay chưa)
/mɪz/

Ex: Is Ms. Smith absent?
Cô Smith vắng mặt phải không?

accommodation

accommodation (n.) : chỗ ăn ở
/əˌkɒməˈdeɪʃən/

Ex: Where can we find cheap accommodation?
Chúng ta có thể tìm thấy chỗ ở trọ giá rẻ ở đâu?

both

both (prop.) : cả hai
/bəʊθ/

Ex: We have both seen the movie.
Chúng tôi đã xem cả hai bộ phim.

brief

brief (adj.) : kéo dài trong một thời gian ngắn; ngắn
/briːf/

Ex: Mozart's life was brief.
Cuộc sống của Mozart ngắn ngủi.

care

care (n.) : sự chăm sóc, sự cẩn thận
/ker/

Ex: She is very happy with her mother's care.
Cô ấy rất vui với sự chăm sóc của mẹ.

contract

contract (n.) : hợp đồng
/kənˈtrakt/

Ex: Are you going to break the contract?
Bạn đang định phá vỡ hợp đồng phải không?

disappointing

disappointing (adj.) : không tốt, thành công như mong đợi; gây thất vọng
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/

Ex: The team has had a disappointing start to the season.
Đội đã có một khởi đầu đáng thất vọng cho mùa giải.

drop

drop (n.) : giọt
/drɒp/

Ex: Mix a few drops of milk into the cake mixture.
Trộn một vài giọt sữa vào hỗn hợp bánh.

dust

dust (n.) : bụi
/dʌst/

Ex: The workers wear masks to avoid inhaling the dust.
Các công nhân đeo mặt nạ để tránh hít phải bụi.

duty

duty (n.) : bổn phận, nhiệm vụ
/'dju:ti/

Ex: It is my duty to report it to the police.
Nhiệm vụ của tôi là báo cáo nó với cảnh sát

examination

examination (n.) : kỳ thi
/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/

Ex: They are trying their best to get ready for the examination.
Họ đang cố gắng hết sức mình để sẵn sàng cho kỳ thi.

explain

explain (v.) : giải thích
/ɪkˈspleɪn/

Ex: It was difficult to explain the problem to beginners.
Thật khó để giải thích vấn đề này cho những người mới.

extreme

extreme (adj.) : rất lớn (về mức độ)
/ɪkˈstriːm/

Ex: The heat in the desert was extreme.
Nhiệt độ trong sa mạc là rất cao.

formal

formal (adj.) : trang trọng, nghi thức
/ˈfɔːm(ə)l/

Ex: The formal clothes made him feel uncomfortable.
Quần áo trang trọng làm anh ấy cảm thấy không thoải mái.

glass

glass (n.) : thủy tinh
/ɡlɑːs/

Ex: I prefer to refill water in glass bottles.
Tôi thích đổ nước vào chai thủy tinh hơn.

import

import (v.) : nhập khẩu
/ɪmˈpɔːt/

Ex: We import a large number of cars from Japan.
Chúng tôi nhập khẩu một số lượng lớn ô tô từ Nhật.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập