Từ vựng Oxford - Phần 42

1,043

boat
boat (n.)

con tàu, con thuyền
/ bəʊt/

Ex: Boat racing is a popular sport in many countries.
Đua thuyền là một môn thể thao phổ biến tại nhiều quốc gia.

bomb
bomb (n.)

bom (vũ khí)
/bɒm/

Ex: Hundreds of bombs were dropped on the city.
Hàng trăm quả bom đã được thả xuống thành phố.

careful
careful (adj.)

cẩn thận
/'kerfl/

Ex: He is a careful driver.
Anh ấy là một người lái xe cẩn thận.

concentrate
concentrate (v.)

tập trung
/'kɔnsentreit/

Ex: I can’t concentrate because it’s very noisy.
Tớ không thể tập trung được vì quá ồn.

contrasting
contrasting (adj.)

rất khác biệt (phong cách, màu sắc, thái độ)
/kənˈtrɑːstɪŋ/

Ex: It was certainly a battle of contrasting styles.
Đó chắc chắn là một trận chiến của những phong cách khác biệt.

downward
downward (adj.)

đi xuống
/ˈdaʊnwɚd/

Ex: Other investments can go upward or downward.
Các vụ đầu tư khác có thể đi lên hay đi xuống.

effect
effect (n.)

hiệu quả, hiệu ứng
/ɪˈfekt/

Ex: It had immediate effect.
Nó có hiệu quả nhanh chóng.

fever
fever (n.)

sốt
/ˈfiːvə/

Ex: Aspirin should help reduce the fever
Aspirin có thể giúp làm giảm sốt

friend
friend (n.)

bạn
/frɛnd/

Ex: He's one of my best friends.
Anh ấy là một người bạn tốt nhất của tôi.

however
however (adv.)

dù cho
/haʊˈevər/

Ex: However carefully I explained, she still didn't understand.
Dù cho tôi đã giải thích 1 cách cẩn thận, cô ấy vẫn không hiểu.

i.e.
i.e. (abbreviation.)

đó chính là (viết tắt của từ Latin "id est")
/ˌaɪ ˈiː/

Ex: a walking boot which is synthetic, i.e. not leather
giày bốt đi bộ mà là chất liệu tổng hợp, đó chính là không phải chất liệu da

inability
inability (n.)

sự bất lực; sự không có khả năng
/ˌɪnəˈbɪləti/

Ex: Some families go without medical treatment because of their inability to pay.
Một số gia đình không điều trị y tế vì họ không có khả năng chi trả.

lacking
lacking (adj.)

sự thiếu, không có
/ˈlæk.ɪŋ/

Ex: The book is completely lacking in originality.
Cuốn sách được hoàn toàn không có tính độc đáo.

love
love (v.)

yêu
/lʌv/

Ex: I love you Mom.
Con yêu Mẹ.

luck
luck (n.)

may mắn
/lʌk/

Ex: We wish her luck in her new career.
Chúng tôi cầu chúc may mắn cho sự nghiệp mới của cô.

phone
phone (v.)

điện thoại
/fəʊn/

Ex: He phoned home, but there was no reply
Ông gọi điện về nhà, nhưng không có ai trả lời

photography
photography (n.)

nhiếp ảnh
/fəˈtɒɡrəfi/

Ex: I think photography is an interesting art form.
Tôi nghĩ rằng nhiếp ảnh là một loại hình nghệ thuật thú vị.

politically
politically (adv.)

liên quan đến chính trị
/pəˈlɪtɪkli/

Ex: It makes sense politically as well as economically.
Nó có ý nghĩa về mặt chính trị cũng như kinh tế.

possibility
possibility (n.)

khả năng (có thể xảy ra hoặc tồn tại)
/ˌpɒsəˈbɪləti/

Ex: What had seemed impossible now seemed a distinct possibility.
Những gì có vẻ không thể bây giờ dường như là một khả năng chắc chắn.

princess
princess (n.)

công chúa
/ˈprɪnsəs/

Ex: My name is Sarah. It means Princess.
Tên tôi là Sarah, nghĩa là công chúa.

repeat
repeat (v.)

nhắc lại
/rɪˈpiːt/

Ex: Could you repeat the question, please?
Cảm phiền bạn lặp lại câu hỏi?

sailor
sailor (n.)

thủy thủ
/ˈseɪlər/

Ex: He worked as a sailor on a cargo ship.
Ông làm việc như một thủy thủ trên một tàu chở hàng.

sauce
sauce (n.)

nước xốt
/sɔːs/

Ex: My favourite dish is tofu with tomato sauce.
Món ăn yêu thích của tôi là đậu phụ với xốt cà chua.

sign
sign (n.)

bảng hiệu, dấu hiệu
/sain/

Ex: There is no sign of John anywhere.
Không có dấu hiệu của John ở bất cứ nơi nào cả

slice
slice (v.)

xắt mỏng
/slʌɪs/

Ex: Slice the cucumber thinly.
Hãy sắt dưa leo từng lát mỏng nha.

something
something (prop.)

cái gì đó
/ˈsʌmθɪŋ/

Ex: We stopped for something to eat.
Chúng tôi dừng lại kiếm một cái gì đó để ăn.

Saturday
Saturday (n.)

thứ Bảy
/ˈsætədeɪ/

Ex: We often go to the cinema on Saturday evening.
Chúng tôi thường đi xem phim vào tối thứ Bảy.

bury
bury (v.)

chôn cất, mai táng
/ˈberi/

Ex: His father is buried in the cemetery on the hill.
Cha anh ấy được mai táng ở nghĩa trang trên đồi.

can
can (n.)

hộp, lon
/kæn/

Ex: I would like to buy a can of milk.
Tôi muốn mua một lon sữa.

channel
channel (n.)

kênh truyền hình
/ˈtʃæn(ə)l/

Ex: This programme is so exciting. What channel is it on?
Chương trình này thú vị quá. Nó chiếu ở kênh nào vậy?

contribution
contribution (n.)

sự đóng góp
/ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/

Ex: A person's true value does not lie in his appearance, but in his achievements and contributions to the community.
Giá trị đích thực của một người không nằm ở vẻ bề ngoài, mà ở những thành tích và đóng góp của họ với cộng đồng.

embarrassed
embarrassed (adj.)

bối rối, ngượng ngùng
/ɪmˈbærəst/

Ex: The hot scene makes the audiences embarrassed.
Cảnh nóng khiến các khán giả ngượng ngùng.

entertainment
entertainment (n.)

‹sự› giải trí, tiêu khiển
/,entə'teinmənt/

Ex: There was not entertainment for children of guests at the hotel.
Không có trò giải trí nào cho những vị khách trẻ em ở khách sạn.

exhibit
exhibit (n.)

vật trưng bày; vật triển lãm
/ɪɡˈzɪbɪt/

Ex: The museum contains some interesting exhibits on Spanish rural life
Các bảo tàng có chứa một số vật triển lãm thú vị về cuộc sống nông thôn Tây Ban Nha

hell
hell (n.)

địa ngục
/hel/

Ex: I'll go to hell for this.
Tôi sẽ đi đến địa ngục vì điều này.

ideal
ideal (adj.)

lý tưởng
/aɪˈdil/

Ex: This house is ideal for us.
Ngôi nhà này lý tưởng cho chúng ta

illustrate
illustrate (v.)

minh họa
/ˈɪləstreɪt/

Ex: The lecturer illustrated his point with a diagram on the blackboard.
Giảng viên đó đã minh họa quan điểm của mình bằng một biểu đồ trên bảng đen.

investigate
investigate (v.)

điều tra, nghiên cứu
/in'vestigeit/

Ex: Reporters need to thoroughly investigate the facts before publishing their stories.
Các phóng viên cần phải điều tra kỹ lưỡng về sự kiện trước khi công bố bài báo về chúng.

junior
junior (n.)

(người) cấp dưới
/ˈdʒuːniər/

Ex: He is my junior colleague.
Anh ấy là đồng nghiệp cấp dưới của tôi.

medium
medium (n.)

phương tiện (giao tiếp)
/ˈmiːdiəm/

Ex: You can use the latest technology as a medium for job creation.
Bạn có thể sử dụng các công nghệ mới nhất như một phương tiện để tạo việc làm.

musician
musician (n.)

nhạc sĩ, nhà soạn nhạc
/mjuːˈzɪʃ(ə)n/

Ex: Trinh Cong Son is a noted musician.
Trịnh Công Sơn là một nhạc sĩ nổi tiếng.

my
my (poss. adj.)

của tôi
/mʌɪ/

Ex: My name is Andy.
Tên tôi là Andy.

needle
needle (n.)

cây kim
/ˈniːdl/

Ex: The compass needle was pointing north.
Cây kim la bàn đã được trỏ về phía bắc.

opponent
opponent (n.)

đối phương, đối thủ
/əˈpəʊnənt/

Ex: In the second game, her opponent hurt her leg and had to retire.
Ở hiệp thứ hai, đối thủ của cô bị chấn thương chân và phải nghỉ hưu.

positive
positive (adj.)

tích cực, lạc quan
/ˈpɒzətɪv/

Ex: On the positive side, profits have increased.
Về mặt tích cực, lợi nhuận đã tăng.

print
print (v.)

in ấn
/prɪnt/

Ex: Click on the icon when you want to print.
Nhấn vào biểu tượng khi bạn muốn in.

remember
remember (v.)

nhớ, ghi nhớ
/ri'membə/

Ex: He always remembers about his first international charity trip to France.
Anh ấy luôn nhớ về chuyến đi tình nguyện quốc tế đầu tiên đến nước Pháp của mình.

schedule
schedule (n.)

chương trình, lịch trình
/ˈskedʒuːl/

Ex: The TV schedules are filled with interesting films.
Lịch trình trên TV toàn là những phim hấp dẫn.

boat

boat (n.) : con tàu, con thuyền
/ bəʊt/

Ex: Boat racing is a popular sport in many countries.
Đua thuyền là một môn thể thao phổ biến tại nhiều quốc gia.

bomb

bomb (n.) : bom (vũ khí)
/bɒm/

Ex: Hundreds of bombs were dropped on the city.
Hàng trăm quả bom đã được thả xuống thành phố.

careful

careful (adj.) : cẩn thận
/'kerfl/

Ex: He is a careful driver.
Anh ấy là một người lái xe cẩn thận.

concentrate

concentrate (v.) : tập trung
/'kɔnsentreit/

Giải thích: to give all your attention to something and not think about anything else
Ex: I can’t concentrate because it’s very noisy.
Tớ không thể tập trung được vì quá ồn.

contrasting

contrasting (adj.) : rất khác biệt (phong cách, màu sắc, thái độ)
/kənˈtrɑːstɪŋ/

Ex: It was certainly a battle of contrasting styles.
Đó chắc chắn là một trận chiến của những phong cách khác biệt.

downward

downward (adj.) : đi xuống
/ˈdaʊnwɚd/

Ex: Other investments can go upward or downward.
Các vụ đầu tư khác có thể đi lên hay đi xuống.

effect

effect (n.) : hiệu quả, hiệu ứng
/ɪˈfekt/

Ex: It had immediate effect.
Nó có hiệu quả nhanh chóng.

fever

fever (n.) : sốt
/ˈfiːvə/

Ex: Aspirin should help reduce the fever
Aspirin có thể giúp làm giảm sốt

friend

friend (n.) : bạn
/frɛnd/

Ex: He's one of my best friends.
Anh ấy là một người bạn tốt nhất của tôi.

however

however (adv.) : dù cho
/haʊˈevər/

Ex: However carefully I explained, she still didn't understand.
Dù cho tôi đã giải thích 1 cách cẩn thận, cô ấy vẫn không hiểu.

i.e.

i.e. (abbreviation.) : đó chính là (viết tắt của từ Latin "id est")
/ˌaɪ ˈiː/

Ex: a walking boot which is synthetic, i.e. not leather
giày bốt đi bộ mà là chất liệu tổng hợp, đó chính là không phải chất liệu da

inability

inability (n.) : sự bất lực; sự không có khả năng
/ˌɪnəˈbɪləti/

Ex: Some families go without medical treatment because of their inability to pay.
Một số gia đình không điều trị y tế vì họ không có khả năng chi trả.

lacking

lacking (adj.) : sự thiếu, không có
/ˈlæk.ɪŋ/

Ex: The book is completely lacking in originality.
Cuốn sách được hoàn toàn không có tính độc đáo.

love

love (v.) : yêu
/lʌv/

Giải thích: Feel deep affection for (someone)
Ex: I love you Mom.
Con yêu Mẹ.

luck

luck (n.) : may mắn
/lʌk/

Ex: We wish her luck in her new career.
Chúng tôi cầu chúc may mắn cho sự nghiệp mới của cô.

phone

phone (v.) : điện thoại
/fəʊn/

Ex: He phoned home, but there was no reply
Ông gọi điện về nhà, nhưng không có ai trả lời

photography

photography (n.) : nhiếp ảnh
/fəˈtɒɡrəfi/

Ex: I think photography is an interesting art form.
Tôi nghĩ rằng nhiếp ảnh là một loại hình nghệ thuật thú vị.

politically

politically (adv.) : liên quan đến chính trị
/pəˈlɪtɪkli/

Ex: It makes sense politically as well as economically.
Nó có ý nghĩa về mặt chính trị cũng như kinh tế.

possibility

possibility (n.) : khả năng (có thể xảy ra hoặc tồn tại)
/ˌpɒsəˈbɪləti/

Ex: What had seemed impossible now seemed a distinct possibility.
Những gì có vẻ không thể bây giờ dường như là một khả năng chắc chắn.

princess

princess (n.) : công chúa
/ˈprɪnsəs/

Ex: My name is Sarah. It means Princess.
Tên tôi là Sarah, nghĩa là công chúa.

repeat

repeat (v.) : nhắc lại
/rɪˈpiːt/

Ex: Could you repeat the question, please?
Cảm phiền bạn lặp lại câu hỏi?

sailor

sailor (n.) : thủy thủ
/ˈseɪlər/

Ex: He worked as a sailor on a cargo ship.
Ông làm việc như một thủy thủ trên một tàu chở hàng.

sauce

sauce (n.) : nước xốt
/sɔːs/

Ex: My favourite dish is tofu with tomato sauce.
Món ăn yêu thích của tôi là đậu phụ với xốt cà chua.

sign

sign (n.) : bảng hiệu, dấu hiệu
/sain/

Ex: There is no sign of John anywhere.
Không có dấu hiệu của John ở bất cứ nơi nào cả

slice

slice (v.) : xắt mỏng
/slʌɪs/

Ex: Slice the cucumber thinly.
Hãy sắt dưa leo từng lát mỏng nha.

something

something (prop.) : cái gì đó
/ˈsʌmθɪŋ/

Ex: We stopped for something to eat.
Chúng tôi dừng lại kiếm một cái gì đó để ăn.

Saturday

Saturday (n.) : thứ Bảy
/ˈsætədeɪ/

Ex: We often go to the cinema on Saturday evening.
Chúng tôi thường đi xem phim vào tối thứ Bảy.

bury

bury (v.) : chôn cất, mai táng
/ˈberi/

Ex: His father is buried in the cemetery on the hill.
Cha anh ấy được mai táng ở nghĩa trang trên đồi.

can

can (n.) : hộp, lon
/kæn/

Ex: I would like to buy a can of milk.
Tôi muốn mua một lon sữa.

channel

channel (n.) : kênh truyền hình
/ˈtʃæn(ə)l/

Ex: This programme is so exciting. What channel is it on?
Chương trình này thú vị quá. Nó chiếu ở kênh nào vậy?

contribution

contribution (n.) : sự đóng góp
/ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/

Ex: A person's true value does not lie in his appearance, but in his achievements and contributions to the community.
Giá trị đích thực của một người không nằm ở vẻ bề ngoài, mà ở những thành tích và đóng góp của họ với cộng đồng.

embarrassed

embarrassed (adj.) : bối rối, ngượng ngùng
/ɪmˈbærəst/

Ex: The hot scene makes the audiences embarrassed.
Cảnh nóng khiến các khán giả ngượng ngùng.

entertainment

entertainment (n.) : ‹sự› giải trí, tiêu khiển
/,entə'teinmənt/

Giải thích: movies, music, etc. used to entertain people
Ex: There was not entertainment for children of guests at the hotel.
Không có trò giải trí nào cho những vị khách trẻ em ở khách sạn.

exhibit

exhibit (n.) : vật trưng bày; vật triển lãm
/ɪɡˈzɪbɪt/

Ex: The museum contains some interesting exhibits on Spanish rural life
Các bảo tàng có chứa một số vật triển lãm thú vị về cuộc sống nông thôn Tây Ban Nha

hell

hell (n.) : địa ngục
/hel/

Ex: I'll go to hell for this.
Tôi sẽ đi đến địa ngục vì điều này.

ideal

ideal (adj.) : lý tưởng
/aɪˈdil/

Ex: This house is ideal for us.
Ngôi nhà này lý tưởng cho chúng ta

illustrate

illustrate (v.) : minh họa
/ˈɪləstreɪt/

Ex: The lecturer illustrated his point with a diagram on the blackboard.
Giảng viên đó đã minh họa quan điểm của mình bằng một biểu đồ trên bảng đen.

investigate

investigate (v.) : điều tra, nghiên cứu
/in'vestigeit/

Giải thích: to carefully examine the facts of a situation, an event, a crime, etc
Ex: Reporters need to thoroughly investigate the facts before publishing their stories.
Các phóng viên cần phải điều tra kỹ lưỡng về sự kiện trước khi công bố bài báo về chúng.

junior

junior (n.) : (người) cấp dưới
/ˈdʒuːniər/

Ex: He is my junior colleague.
Anh ấy là đồng nghiệp cấp dưới của tôi.

medium

medium (n.) : phương tiện (giao tiếp)
/ˈmiːdiəm/

Ex: You can use the latest technology as a medium for job creation.
Bạn có thể sử dụng các công nghệ mới nhất như một phương tiện để tạo việc làm.

musician

musician (n.) : nhạc sĩ, nhà soạn nhạc
/mjuːˈzɪʃ(ə)n/

Ex: Trinh Cong Son is a noted musician.
Trịnh Công Sơn là một nhạc sĩ nổi tiếng.

my

my (poss. adj.) : của tôi
/mʌɪ/

Ex: My name is Andy.
Tên tôi là Andy.

needle

needle (n.) : cây kim
/ˈniːdl/

Ex: The compass needle was pointing north.
Cây kim la bàn đã được trỏ về phía bắc.

opponent

opponent (n.) : đối phương, đối thủ
/əˈpəʊnənt/

Ex: In the second game, her opponent hurt her leg and had to retire.
Ở hiệp thứ hai, đối thủ của cô bị chấn thương chân và phải nghỉ hưu.

positive

positive (adj.) : tích cực, lạc quan
/ˈpɒzətɪv/

Ex: On the positive side, profits have increased.
Về mặt tích cực, lợi nhuận đã tăng.

print

print (v.) : in ấn
/prɪnt/

Ex: Click on the icon when you want to print.
Nhấn vào biểu tượng khi bạn muốn in.

remember

remember (v.) : nhớ, ghi nhớ
/ri'membə/

Giải thích: to have or keep an image in your memory of an event, a person, a place, etc. from the past
Ex: He always remembers about his first international charity trip to France.
Anh ấy luôn nhớ về chuyến đi tình nguyện quốc tế đầu tiên đến nước Pháp của mình.

schedule

schedule (n.) : chương trình, lịch trình
/ˈskedʒuːl/

Giải thích: to arrange for something to happen at a particular time
Ex: The TV schedules are filled with interesting films.
Lịch trình trên TV toàn là những phim hấp dẫn.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập