Từ vựng Oxford - Phần 55

756

trace
trace (n.)

dấu vết
/treɪs/

Ex: The aircraft disappeared without a trace.
Chiếc máy bay đã biến mất không một dấu vết.

unfriendly
unfriendly (adj.)

không thân thiện
/ʌnˈfrendli/

Ex: She was extremely unfriendly to the newbie.
Cô ấy đã rất không thân thiện với người mới.

absolutely
absolutely (adv.)

hoàn toàn
/ˌæbsəˈluːtli/

Ex: How are you so absolutely certain about this?
Làm thế nào bạn hoàn toàn chắc chắn về điều này?

agent
agent (n.)

đại lý
/ˈeɪdʒənt/

Ex: A travel agent can usually find you the best deals on tickets and hotels
Đại lý du lịch thường có thể tìm cho bạn những giao dịch tốt nhất vè vé và khách sạn.

alongside
alongside (prep.)

kế bên, dọc theo
/əˌlɔːŋˈsaɪd/

Ex: Much of the land alongside the river is below sea level.
Phần nhiều đất dọc theo bờ sông là dưới mực nước biển.

bath
bath (n.)

bồn tắm
/bɑːθ/

Ex: I'll have a bath when I want to.
Tôi sẽ tắm khi tôi muốn.

certainly
certainly (adv.)

dĩ nhiên
/ˈsɜːtənli/

Ex: I'm certainly never going there again.
Tôi chắc chắn sẽ không bao giờ đi đến đó một lần nữa.

clear
clear (v.)

dọn, dọn dẹp
/klɪər/

Ex: It's your turn to clear the table.
Đến lượt em dọn bàn đấy.

complete
complete (v.)

hoàn thành
/kəmˈpliːt/

Ex: We ordered some dessert to complete our meal
Chúng tôi gọi một ít món tráng miệng để trọn vẹn bữa ăn của mình

conscious
conscious (adj.)

trong trạng thái tỉnh táo, biết rõ
/ˈkɒnʃəs/

Ex: I became conscious of someone watching me.
Tôi biết rõ rằng có ai đó đang dõi theo tôi.

consideration
consideration (n.)

sự cân nhắc, suy xét
/kənˌsɪdərˈeɪʃən/

Ex: The proposals are currently under consideration(= being discussed).
Các đề xuất hiện nay đang được xem xét (= đang được thảo luận).

desire
desire (v.)

thèm muốn, khao khát, ao ước
/di'zaiə/

Ex: We desire to have our own home.
Chúng tôi ao ước có ngôi nhà riêng.

enjoyable
enjoyable (adj.)

thích thú, thú vị
/ɪnˈdʒɔɪəbl ̩/

Ex: Thank you for a very enjoyable evening.
Cảm ơn các bạn vì một buổi tối thú vị.

equally
equally (adv.)

ngang nhau, như nhau
/ˈiːkwəli/

Ex: They say that my rival and I are equally handsome.
Họ nói rằng đối thủ của tôi và tôi đều đẹp trai như nhau.

food
food (n.)

thức ăn, lương thực
/fu:d/

Ex: Do we have enough food for this winter?
Chúng ta có đủ thức ăn cho mùa đông này không?

gently
gently (adv.)

một cách nhẹ nhàng
/ˈdʒent.li/

Ex: Leaves moving gently in the breeze.
Những chiếc lá di chuyển nhẹ nhàng trong gió.

glue
glue (n.)

keo hồ
/ɡluː/

Ex: He sticks to her like glue.
Anh ta dính vào cô như keo.

gun
gun (n.)

súng
/ɡʌn/

Ex: The attacker held a gun to the hostage's head
Những kẻ tấn công đã chĩa một khẩu súng vào đầu của con tin

healthy
healthy (adj.)

khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe
/ˈhelθi/

Ex: Eating a lot of vegetables is a healthy lifestyle.
Việc ăn nhiều rau xanh là một lối sống khỏe mạnh.

help
help (v.)

giúp, giúp đỡ
/help/

Ex: Can you help me lift the box, please?
Bạn làm ơn giúp tôi nâng chiếc hộp này được không?

history
history (n.)

môn Lịch sử, lịch sử
/ˈhɪstri/

Ex: My mother is a history teacher.
Mẹ tớ là giáo viên dạy Lịch sử.

hunting
hunting (n.)

sự săn bắt, săn bắn
/ˈhʌntɪŋ/

Ex: Since 1977 otter hunting has been illegal.
Từ năm 1977 săn rái cá là bất hợp pháp.

killing
killing (n.)

hành động giết ai (một cách cố ý)
/ˈkɪlɪŋ/

Ex: The murder recoiled from killing him.
Kẻ sát nhân chùn lại không dám giết ông ta.

kilometre
kilometre (n.)

ki-lo-met
/ˈkɪləˌmiːtə/

Ex: Speed limits in Canada are measured in kilometers per hour (kph)
Tốc độ giới hạn ở Canada được đo bằng km mỗi giờ (kph)

late
late (adj.)

muộn, trễ
/leɪt/

Ex: You are late.
Bạn trễ rồi.

loud
loud (adj.)

to
/laʊd/

Ex: That music is too loud - please turn it down.
Tiếng nhạc to quá, làm ơn vặn nhỏ nó xuống.

massive
massive (adj.)

đồ sộ, chắc nặng
/ˈmæsɪv/

Ex: The tree may grow to massive proportions.
Cây này có thể phát triển với kích thước đồ sộ.

organized
organized (adj.)

có tổ chức (gồm rất nhiều người tham gia)
/ˈɔːɡənaɪzd/

Ex: She used to be so organized.
Cô từng là người có tổ chức như vậy.

over
over (prep.)

trên
/ˈoʊ.vɚ/

Ex: She put her hand over her mouth to stop herself from screaming
Cô đặt tay lên miệng để ngăn mình khỏi la hét

pose
pose (n.)

tư thế (chụp ảnh...)
/pəʊz/

Ex: He adopted a relaxed pose for the camera.
Ông ấy áp dụng một tư thế thoải mái khi chụp ảnh.

private
private (adj.)

(thuộc về, dùng cho) cá nhân hoặc nhóm người nào đó; không dùng cho mục đích công cộng
/ˈpraɪvɪt/

Ex: The hotel has 110 bedrooms, all with private bathrooms.
Khách sạn có 110 phòng ngủ, tất cả đều có phòng tắm riêng.

program
program (v.)

lập trình
/ˈprəʊɡræm/

Ex: The computer is programmed to warn users before information is deleted.
Các máy tính được lập trình để cảnh báo người dùng trước khi thông tin bị xóa.

academic
academic (adj.)

có tính học thuật
/ˌækəˈdemɪk/

Ex: There are some academic subjects such as maths or science.
Có những môn học mang tính học thuật như toán hay khoa học.

account
account (n.)

tài khoản
/əˈkaʊnt/

Ex: Your account is invalid.
Tài khoản của bạn không có hiệu lực.

amazing
amazing (adj.)

tuyệt vời
/əˈmeɪzɪŋ/

Ex: That's amazing, isn't it?
thật là tuyệt vời đúng không?

around
around (prep.)

xung quanh, vòng quanh
/əˈraʊnd/

Ex: The house is built around a central courtyard.
Ngôi nhà được xây dựng xung quanh một sân trung tâm.

bacteria
bacteria (n.)

vi khuẩn
/bækˈtɪəriə/

Ex: An illness was caused by bacteria in drinking water.
Một căn bệnh bị gây ra bởi vi khuẩn trong nước uống.

born
born (adj.)

được sinh ra
/bɔːn/

Ex: I was born with a sense of curiosity.
Tôi được sinh ra với một cảm giác tò mò.

building
building (n.)

tòa nhà, tòa cao ốc
/ˈbɪldɪŋ/

Ex: My house is near that building.
Nhà tôi ở gần tòa nhà đó.

capture
capture (v.)

bắt, đoạt được, chiếm được
/ˈkæptʃər/

Ex: The island was captured by Australian forces in 1914.
Hòn đảo bị chiếm bởi lực lượng Úc vào năm 1914.

character
character (n.)

nhân vật
/ˈkærəktər/

Ex: He is also the main character in some Hollywood films.
Anh ấy cũng là nhân vật chính trong một số bộ phim của Hollywood.

club
club (n.)

câu lạc bộ
/klʌb/

Ex: Join a club and make friends.
Tham gia một câu lạc bộ và kết bạn.

cookie
cookie (n.)

bánh quy
/ˈkʊki/

Ex: The cookie is very delicious. Do you have more?
Chiếc bánh quy này ngon quá. Bạn còn nữa không?

corner
corner (n.)

góc
/ˈkɔːnər/

Ex: Click the icon in the bottom right-hand corner of the screen.
Nhấp vào biểu tượng ở góc phải bên dưới của màn hình.

crisis
crisis (n.)

khủng hoảng
/ˈkraɪsɪs/

Ex: We provide help to families in crisis situations.
Chúng tôi cung cấp sự giúp đỡ cho các gia đình trong những tình huống khủng hoảng.

data
data (n.)

dữ liệu
/ˈdeɪtə/

Ex: These data show that most cancers are detected as a result of clinical follow-up
Các dữ liệu cho thấy rằng hầu hết các bệnh ung thư được phát hiện như là một kết quả của việc theo dõi lâm sàng

dinner
dinner (n.)

bữa tối
/'dɪnə/

Ex: I always have dinner with my family.
Tôi luôn ăn tối cùng gia đình tôi.

drama
drama (n.)

kịch, phim nhiều tập
/ˈdrɑmə/

Ex: She's been in several television dramas.
Cô ấy đã xuất hiện trong một số bộ phim truyền hình dài tập.

trace

trace (n.) : dấu vết
/treɪs/

Ex: The aircraft disappeared without a trace.
Chiếc máy bay đã biến mất không một dấu vết.

unfriendly

unfriendly (adj.) : không thân thiện
/ʌnˈfrendli/

Ex: She was extremely unfriendly to the newbie.
Cô ấy đã rất không thân thiện với người mới.

absolutely

absolutely (adv.) : hoàn toàn
/ˌæbsəˈluːtli/

Ex: How are you so absolutely certain about this?
Làm thế nào bạn hoàn toàn chắc chắn về điều này?

agent

agent (n.) : đại lý
/ˈeɪdʒənt/

Giải thích: representative of a company
Ex: A travel agent can usually find you the best deals on tickets and hotels
Đại lý du lịch thường có thể tìm cho bạn những giao dịch tốt nhất vè vé và khách sạn.

alongside

alongside (prep.) : kế bên, dọc theo
/əˌlɔːŋˈsaɪd/

Ex: Much of the land alongside the river is below sea level.
Phần nhiều đất dọc theo bờ sông là dưới mực nước biển.

bath

bath (n.) : bồn tắm
/bɑːθ/

Ex: I'll have a bath when I want to.
Tôi sẽ tắm khi tôi muốn.

certainly

certainly (adv.) : dĩ nhiên
/ˈsɜːtənli/

Ex: I'm certainly never going there again.
Tôi chắc chắn sẽ không bao giờ đi đến đó một lần nữa.

clear

clear (v.) : dọn, dọn dẹp
/klɪər/

Ex: It's your turn to clear the table.
Đến lượt em dọn bàn đấy.

complete

complete (v.) : hoàn thành
/kəmˈpliːt/

Giải thích: to finish making or doing something
Ex: We ordered some dessert to complete our meal
Chúng tôi gọi một ít món tráng miệng để trọn vẹn bữa ăn của mình

conscious

conscious (adj.) : trong trạng thái tỉnh táo, biết rõ
/ˈkɒnʃəs/

Ex: I became conscious of someone watching me.
Tôi biết rõ rằng có ai đó đang dõi theo tôi.

consideration

consideration (n.) : sự cân nhắc, suy xét
/kənˌsɪdərˈeɪʃən/

Ex: The proposals are currently under consideration(= being discussed).
Các đề xuất hiện nay đang được xem xét (= đang được thảo luận).

desire

desire (v.) : thèm muốn, khao khát, ao ước
/di'zaiə/

Giải thích: strongly wish for or want something
Ex: We desire to have our own home.
Chúng tôi ao ước có ngôi nhà riêng.

enjoyable

enjoyable (adj.) : thích thú, thú vị
/ɪnˈdʒɔɪəbl ̩/

Ex: Thank you for a very enjoyable evening.
Cảm ơn các bạn vì một buổi tối thú vị.

equally

equally (adv.) : ngang nhau, như nhau
/ˈiːkwəli/

Ex: They say that my rival and I are equally handsome.
Họ nói rằng đối thủ của tôi và tôi đều đẹp trai như nhau.

food

food (n.) : thức ăn, lương thực
/fu:d/

Ex: Do we have enough food for this winter?
Chúng ta có đủ thức ăn cho mùa đông này không?

gently

gently (adv.) : một cách nhẹ nhàng
/ˈdʒent.li/

Ex: Leaves moving gently in the breeze.
Những chiếc lá di chuyển nhẹ nhàng trong gió.

glue

glue (n.) : keo hồ
/ɡluː/

Ex: He sticks to her like glue.
Anh ta dính vào cô như keo.

gun

gun (n.) : súng
/ɡʌn/

Ex: The attacker held a gun to the hostage's head
Những kẻ tấn công đã chĩa một khẩu súng vào đầu của con tin

healthy

healthy (adj.) : khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe
/ˈhelθi/

Ex: Eating a lot of vegetables is a healthy lifestyle.
Việc ăn nhiều rau xanh là một lối sống khỏe mạnh.

help

help (v.) : giúp, giúp đỡ
/help/

Ex: Can you help me lift the box, please?
Bạn làm ơn giúp tôi nâng chiếc hộp này được không?

history

history (n.) : môn Lịch sử, lịch sử
/ˈhɪstri/

Ex: My mother is a history teacher.
Mẹ tớ là giáo viên dạy Lịch sử.

hunting

hunting (n.) : sự săn bắt, săn bắn
/ˈhʌntɪŋ/

Ex: Since 1977 otter hunting has been illegal.
Từ năm 1977 săn rái cá là bất hợp pháp.

killing

killing (n.) : hành động giết ai (một cách cố ý)
/ˈkɪlɪŋ/

Ex: The murder recoiled from killing him.
Kẻ sát nhân chùn lại không dám giết ông ta.

kilometre

kilometre (n.) : ki-lo-met
/ˈkɪləˌmiːtə/

Ex: Speed limits in Canada are measured in kilometers per hour (kph)
Tốc độ giới hạn ở Canada được đo bằng km mỗi giờ (kph)

late

late (adj.) : muộn, trễ
/leɪt/

Ex: You are late.
Bạn trễ rồi.

loud

loud (adj.) : to
/laʊd/

Ex: That music is too loud - please turn it down.
Tiếng nhạc to quá, làm ơn vặn nhỏ nó xuống.

massive

massive (adj.) : đồ sộ, chắc nặng
/ˈmæsɪv/

Ex: The tree may grow to massive proportions.
Cây này có thể phát triển với kích thước đồ sộ.

organized

organized (adj.) : có tổ chức (gồm rất nhiều người tham gia)
/ˈɔːɡənaɪzd/

Ex: She used to be so organized.
Cô từng là người có tổ chức như vậy.

over

over (prep.) : trên
/ˈoʊ.vɚ/

Ex: She put her hand over her mouth to stop herself from screaming
Cô đặt tay lên miệng để ngăn mình khỏi la hét

pose

pose (n.) : tư thế (chụp ảnh...)
/pəʊz/

Ex: He adopted a relaxed pose for the camera.
Ông ấy áp dụng một tư thế thoải mái khi chụp ảnh.

private

private (adj.) : (thuộc về, dùng cho) cá nhân hoặc nhóm người nào đó; không dùng cho mục đích công cộng
/ˈpraɪvɪt/

Ex: The hotel has 110 bedrooms, all with private bathrooms.
Khách sạn có 110 phòng ngủ, tất cả đều có phòng tắm riêng.

program

program (v.) : lập trình
/ˈprəʊɡræm/

Ex: The computer is programmed to warn users before information is deleted.
Các máy tính được lập trình để cảnh báo người dùng trước khi thông tin bị xóa.

academic

academic (adj.) : có tính học thuật
/ˌækəˈdemɪk/

Ex: There are some academic subjects such as maths or science.
Có những môn học mang tính học thuật như toán hay khoa học.

account

account (n.) : tài khoản
/əˈkaʊnt/

Ex: Your account is invalid.
Tài khoản của bạn không có hiệu lực.

amazing

amazing (adj.) : tuyệt vời
/əˈmeɪzɪŋ/

Ex: That's amazing, isn't it?
thật là tuyệt vời đúng không?

around

around (prep.) : xung quanh, vòng quanh
/əˈraʊnd/

Ex: The house is built around a central courtyard.
Ngôi nhà được xây dựng xung quanh một sân trung tâm.

bacteria

bacteria (n.) : vi khuẩn
/bækˈtɪəriə/

Ex: An illness was caused by bacteria in drinking water.
Một căn bệnh bị gây ra bởi vi khuẩn trong nước uống.

born

born (adj.) : được sinh ra
/bɔːn/

Ex: I was born with a sense of curiosity.
Tôi được sinh ra với một cảm giác tò mò.

building

building (n.) : tòa nhà, tòa cao ốc
/ˈbɪldɪŋ/

Ex: My house is near that building.
Nhà tôi ở gần tòa nhà đó.

capture

capture (v.) : bắt, đoạt được, chiếm được
/ˈkæptʃər/

Ex: The island was captured by Australian forces in 1914.
Hòn đảo bị chiếm bởi lực lượng Úc vào năm 1914.

character

character (n.) : nhân vật
/ˈkærəktər/

Ex: He is also the main character in some Hollywood films.
Anh ấy cũng là nhân vật chính trong một số bộ phim của Hollywood.

club

club (n.) : câu lạc bộ
/klʌb/

Ex: Join a club and make friends.
Tham gia một câu lạc bộ và kết bạn.

cookie

cookie (n.) : bánh quy
/ˈkʊki/

Ex: The cookie is very delicious. Do you have more?
Chiếc bánh quy này ngon quá. Bạn còn nữa không?

corner

corner (n.) : góc
/ˈkɔːnər/

Ex: Click the icon in the bottom right-hand corner of the screen.
Nhấp vào biểu tượng ở góc phải bên dưới của màn hình.

crisis

crisis (n.) : khủng hoảng
/ˈkraɪsɪs/

Ex: We provide help to families in crisis situations.
Chúng tôi cung cấp sự giúp đỡ cho các gia đình trong những tình huống khủng hoảng.

data

data (n.) : dữ liệu
/ˈdeɪtə/

Ex: These data show that most cancers are detected as a result of clinical follow-up
Các dữ liệu cho thấy rằng hầu hết các bệnh ung thư được phát hiện như là một kết quả của việc theo dõi lâm sàng

dinner

dinner (n.) : bữa tối
/'dɪnə/

Ex: I always have dinner with my family.
Tôi luôn ăn tối cùng gia đình tôi.

drama

drama (n.) : kịch, phim nhiều tập
/ˈdrɑmə/

Ex: She's been in several television dramas.
Cô ấy đã xuất hiện trong một số bộ phim truyền hình dài tập.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập