Từ vựng Oxford - Phần 60

1,500

war
war (n.)

chiến tranh
/wɔːr/

Ex: Her husband was killed during the war.
Chồng cô ta đã chết trong chiến tranh.

whereas
whereas (conj.)

ngược lại, trong khi đó
/weəˈræz/

Ex: We thought she was arrogant, whereas in fact she was just very shy.
Chúng tôi nghĩ rằng cô ấy kiêu ngạo, trong khi trên thực tế cô ấy đã rất nhút nhát.

-ish
-ish (suffix.)

đến từ đất nước nào
/ɪʃ/

Ex: Many Turkish nationals work in Germany.
Nhiều kiều dân Thổ Nhĩ Kỳ làm việc ở Đức.

civil
civil (adj.)

(thuộc) công dân
/ˈsɪvəl/

Ex: A police observes the civil rights.
Cảnh sát tuân thủ quyền công dân.

collect
collect (v.)

thu nhặt, sưu tập
/kə'lekt/

Ex: I often collect stamps.
Tôi thường sưu tập tem.

cottage
cottage (n.)

căn nhà nhỏ (ở nông thôn)
/ˈkɒtɪdʒ/

Ex: She has a cottage near the sea.
Cô ấy có một căn nhà nhỏ gần biển.

drawer
drawer (n.)

ngăn kéo
/drɔːr/

Ex: There's something in the drawer.
Có cái gì đó trong ngăn kéo.

employer
employer (n.)

chủ, người sử dụng lao động
/ɪmˈplɔɪər/

Ex: They're very good employers.
Họ là những ông chủ rất tốt.

false
false (adj.)

giả, sai
/fɔ:ls/

Ex: This piece of information is false.
Thông tin này là sai.

keyboard
keyboard (n.)

bàn phím
/ˈki:bɔ:d/

Ex: I have to buy a new keyboard for my computer.
Tôi phải mua một cái bàn phím mới cho máy tính của tôi.

lift
lift (v.)

nâng lên, nhấc lên
/lɪft/

Ex: He lifted his trophy over his head.
Anh ấy nâng chiếc cúp của mình qua khỏi đầu.

lost
lost (adj.)

đã mất / bị lạc
/lɒst/

Ex: We always get lost in London.
Chúng tôi luôn luôn bị lạc ở London.

magic
magic (n.)

phép thuật, ma thuật
/ˈmædʒɪk/

Ex: There is no magic formula for passing exams—only hard work.
Không có công thức ma thuật kỳ diệu để vượt qua các kỳ thi chỉ là học tập chăm chỉ.

memory
memory (n.)

trí nhớ
/ˈmeməri/

Ex: She has a bad memory for names.
Cô ấy nhớ tên người khác rất kém.

middle
middle (adj.)

giữa
/ˈmɪdl/

Ex: She's the middle child of three.
Cô ấy là con giữa trong ba người.

ninth
ninth (ordinal no.)

thứ chín
/naɪnθ/

Ex: I am the ninth to come.
Tôi là người thứ chín lúc tới.

plain
plain (n.)

đồng bằng
/pleɪn/

Ex: That is a very flat plain.
Đó là một đồng bằng rất bằng phẳng.

remote
remote (adj.)

xa xôi, hẻo lánh
/rɪˈməʊt/

Ex: We took the train out of the city and found a remote hotel in the country for the weekend.
Chúng tôi đón xe lửa ra khỏi thành phố và tìm một khách sạn cách biệt ở miền quê vào dịp cuối tuần.

replace
replace (v.)

thay thế
/ri'pleis/

Ex: My father replaced the old plug with a new one.
Ba tôi thay thế cái nắp cũ bằng cái mới.

rescue
rescue (n.)

sự cứu, giải cứu
/ˈreskjuː/

Ex: We had given up hope of rescue.
Chúng tôi đã từ bỏ hy vọng giải cứu.

shave
shave (v.)

cạo (râu, tóc)
/ʃeɪv/

Ex: The nurse washed and shaved him.
Y tá rửa và cạo râu ông ta.

small
small (adj.)

nhỏ, bé
/smɔ:l/

Ex: My house is small.
Nhà tôi thì nhỏ.

stupid
stupid (adj.)

ngu
/ˈstupɪd/

Ex: It was a pretty stupid thing to do.
Đó là thứ ngu ngốc để làm

substance
substance (n.)

chất
/ˈsʌbstəns/

Ex: Gold is a substance that will prevent rust.
Vàng là một chất chống gỉ.

surface
surface (n.)

mặt, bề mặt
/ˈsɜːfɪs/

Ex: These fishes sometimes float on the surfaces of water.
Những loại cá này thi thoảng nổi trên mặt nước.

surname
surname (n.)

họ
/'sɜːneim/

Ex: His surname is Smith.
Họ anh ấy là Smith.

tea
tea (n.)

trà
/ti:/

Ex: Would you like a cup of tea?
Bạn có muốn một tách trà không không?

tent
tent (n.)

lều
/tent/

Ex: Let’s first put up our tent before making lunch.
Đầu tiên ta hãy dựng lều trước khi nấu bữa trưa.

tip
tip (n.)

tiền boa
/tɪp/

Ex: She often gives the waiters tips for good service.
Cô ấy thường cho những người phục vụ tiền boa vì dịch vụ tốt.

traditional
traditional (adj.)

truyền thống
/trəˈdɪʃənl/

Ex: A group of children will perform traditional dances.
Một nhóm trẻ sẽ biểu diễn điệu múa truyền thống.

wild
wild (adj.)

dại; hoang dã
/waɪld/

Ex: The plants grow wild along the banks of rivers
Những cây dại mọc hoang dọc theo bờ sông

yes
yes (exclam.)

vâng, đúng
/jɛs/

Ex: Yes, it's me.
Vâng, chính tôi.

atmosphere
atmosphere (n.)

không khí
/ˈætməsfɪər /

Ex: There's a very relaxed atmosphere in our office.
Không khí trong văn phòng của chúng tôi rất là dễ chịu.

attraction
attraction (n.)

điểm thu hút
/əˈtrækʃn/

Ex: The Imperial City is Hue’s greatest attraction.
Hoàng cung là điểm thu hút du lịch nhất ở Huế.

become
become (v.)

trở nên, trở thành
/bɪˈkʌm/

Ex: He is becoming unreliable.
Anh ta đang trở nên không đáng tin cậy.

bird
bird (n.)

chim
/bəːd/

Ex: More than a third of Britain's bird species need urgent protection.
Nhiều hơn một phần ba các loài chim ở Anh cần bảo vệ khẩn cấp.

circumstance
circumstance (n.)

trường hợp, hoàn cảnh, tình huống
/'sə:kəmstəns/

Ex: Under the current economic circumstances, they will not be able to purchase the property.
Trong tình cảnh kinh tế hiện tại, họ không có khả năng mua sắm tài sản.

cooker
cooker (n.)

nồi nấu
/ˈkʊkə/

Ex: This cooker is too old.
Chiếc nồi này cũ quá rồi.

cupboard
cupboard (n.)

tủ đựng đồ ăn, tủ đựng bát đĩa, tủ đựng quần áo, ...
/ˈkʌbərd/

Ex: My mom has just bought one more cupboard to store dishes.
Mẹ tớ vừa mua thêm một tủ đựng bát đĩa nữa để đựng đĩa.

dismiss
dismiss (v.)

sa thải
/dɪˈsmɪs/

Ex: He dismissed his staff.
Ông đã sa thải nhân viên của mình.

eighth
eighth (ordinal no.)

thứ tám
/eɪtθ/

Ex: This is the eighth time I have seen this movie.
Đây là lần thứ tám tôi xem bộ phim này.

elegant
elegant (adj.)

thanh lịch, tao nhã
/ˈelɪɡənt/

Ex: Susan looks elegant in her wedding dress.
Susan trông thật thanh lịch trong bộ váy cưới của cô ấy.

empire
empire (n.)

đế quốc
/ˈempaɪər/

Ex: The Roman empire ruled many countries in the past.
Trước kia, đế quốc La Mã cai trị nhiều quốc gia.

facility
facility (n.)

cơ sở vật chất, trang thiết bị
/fəˈsɪləti/

Ex: Schools and hospitals are necessary facilities.
Trường học và bệnh viện là những cơ sở vật chất cần thiết.

impression
impression (n.)

ấn tượng, cảm tưởng
/ɪmˈpreʃən/

Ex: She gives the impression of being very busy.
Cô tạo ấn tượng là rất bận rộn.

inch
inch (n.)

(đơn vị đo chiều dài) insơ
/ɪntʃ/

Ex: 14 inches of rain fell last night.
14 inches nước mưa rơi đêm qua.

method
method (n.)

phương pháp, cách thức
/ˈmeθəd/

Ex: Gloria perfected a simple method for making croissants.
Gloria đã hoàn thành một phương pháp đơn giản để làm bánh sừng bò.

metre
metre (n.)

mét (đơn vị đo độ dài, 100 cm)
/ˈmiːtər/

Ex: The bomb shelter has concrete walls that are three metres thick.
Các hầm trú bom có ​​tường bê tông dày ba mét.

war

war (n.) : chiến tranh
/wɔːr/

Ex: Her husband was killed during the war.
Chồng cô ta đã chết trong chiến tranh.

whereas

whereas (conj.) : ngược lại, trong khi đó
/weəˈræz/

Ex: We thought she was arrogant, whereas in fact she was just very shy.
Chúng tôi nghĩ rằng cô ấy kiêu ngạo, trong khi trên thực tế cô ấy đã rất nhút nhát.

-ish

-ish (suffix.) : đến từ đất nước nào
/ɪʃ/

Ex: Many Turkish nationals work in Germany.
Nhiều kiều dân Thổ Nhĩ Kỳ làm việc ở Đức.

civil

civil (adj.) : (thuộc) công dân
/ˈsɪvəl/

Ex: A police observes the civil rights.
Cảnh sát tuân thủ quyền công dân.

collect

collect (v.) : thu nhặt, sưu tập
/kə'lekt/

Ex: I often collect stamps.
Tôi thường sưu tập tem.

cottage

cottage (n.) : căn nhà nhỏ (ở nông thôn)
/ˈkɒtɪdʒ/

Ex: She has a cottage near the sea.
Cô ấy có một căn nhà nhỏ gần biển.

drawer

drawer (n.) : ngăn kéo
/drɔːr/

Ex: There's something in the drawer.
Có cái gì đó trong ngăn kéo.

employer

employer (n.) : chủ, người sử dụng lao động
/ɪmˈplɔɪər/

Giải thích: = they treat the people that work for them well/ họ đối xử với những người làm việc cho họ rất tốt)
Ex: They're very good employers.
Họ là những ông chủ rất tốt.

false

false (adj.) : giả, sai
/fɔ:ls/

Ex: This piece of information is false.
Thông tin này là sai.

keyboard

keyboard (n.) : bàn phím
/ˈki:bɔ:d/

Ex: I have to buy a new keyboard for my computer.
Tôi phải mua một cái bàn phím mới cho máy tính của tôi.

lift

lift (v.) : nâng lên, nhấc lên
/lɪft/

Ex: He lifted his trophy over his head.
Anh ấy nâng chiếc cúp của mình qua khỏi đầu.

lost

lost (adj.) : đã mất / bị lạc
/lɒst/

Ex: We always get lost in London.
Chúng tôi luôn luôn bị lạc ở London.

magic

magic (n.) : phép thuật, ma thuật
/ˈmædʒɪk/

Ex: There is no magic formula for passing exams—only hard work.
Không có công thức ma thuật kỳ diệu để vượt qua các kỳ thi chỉ là học tập chăm chỉ.

memory

memory (n.) : trí nhớ
/ˈmeməri/

Ex: She has a bad memory for names.
Cô ấy nhớ tên người khác rất kém.

middle

middle (adj.) : giữa
/ˈmɪdl/

Ex: She's the middle child of three.
Cô ấy là con giữa trong ba người.

ninth

ninth (ordinal no.) : thứ chín
/naɪnθ/

Ex: I am the ninth to come.
Tôi là người thứ chín lúc tới.

plain

plain (n.) : đồng bằng
/pleɪn/

Ex: That is a very flat plain.
Đó là một đồng bằng rất bằng phẳng.

remote

remote (adj.) : xa xôi, hẻo lánh
/rɪˈməʊt/

Giải thích: far away from places where other people live
Ex: We took the train out of the city and found a remote hotel in the country for the weekend.
Chúng tôi đón xe lửa ra khỏi thành phố và tìm một khách sạn cách biệt ở miền quê vào dịp cuối tuần.

replace

replace (v.) : thay thế
/ri'pleis/

Giải thích: to be used instead of something / somebody else
Ex: My father replaced the old plug with a new one.
Ba tôi thay thế cái nắp cũ bằng cái mới.

rescue

rescue (n.) : sự cứu, giải cứu
/ˈreskjuː/

Ex: We had given up hope of rescue.
Chúng tôi đã từ bỏ hy vọng giải cứu.

shave

shave (v.) : cạo (râu, tóc)
/ʃeɪv/

Ex: The nurse washed and shaved him.
Y tá rửa và cạo râu ông ta.

small

small (adj.) : nhỏ, bé
/smɔ:l/

Ex: My house is small.
Nhà tôi thì nhỏ.

stupid

stupid (adj.) : ngu
/ˈstupɪd/

Ex: It was a pretty stupid thing to do.
Đó là thứ ngu ngốc để làm

substance

substance (n.) : chất
/ˈsʌbstəns/

Ex: Gold is a substance that will prevent rust.
Vàng là một chất chống gỉ.

surface

surface (n.) : mặt, bề mặt
/ˈsɜːfɪs/

Ex: These fishes sometimes float on the surfaces of water.
Những loại cá này thi thoảng nổi trên mặt nước.

surname

surname (n.) : họ
/'sɜːneim/

Ex: His surname is Smith.
Họ anh ấy là Smith.

tea

tea (n.) : trà
/ti:/

Ex: Would you like a cup of tea?
Bạn có muốn một tách trà không không?

tent

tent (n.) : lều
/tent/

Ex: Let’s first put up our tent before making lunch.
Đầu tiên ta hãy dựng lều trước khi nấu bữa trưa.

tip

tip (n.) : tiền boa
/tɪp/

Ex: She often gives the waiters tips for good service.
Cô ấy thường cho những người phục vụ tiền boa vì dịch vụ tốt.

traditional

traditional (adj.) : truyền thống
/trəˈdɪʃənl/

Ex: A group of children will perform traditional dances.
Một nhóm trẻ sẽ biểu diễn điệu múa truyền thống.

wild

wild (adj.) : dại; hoang dã
/waɪld/

Ex: The plants grow wild along the banks of rivers
Những cây dại mọc hoang dọc theo bờ sông

yes

yes (exclam.) : vâng, đúng
/jɛs/

Ex: Yes, it's me.
Vâng, chính tôi.

atmosphere

atmosphere (n.) : không khí
/ˈætməsfɪər /

Ex: There's a very relaxed atmosphere in our office.
Không khí trong văn phòng của chúng tôi rất là dễ chịu.

attraction

attraction (n.) : điểm thu hút
/əˈtrækʃn/

Ex: The Imperial City is Hue’s greatest attraction.
Hoàng cung là điểm thu hút du lịch nhất ở Huế.

become

become (v.) : trở nên, trở thành
/bɪˈkʌm/

Ex: He is becoming unreliable.
Anh ta đang trở nên không đáng tin cậy.

bird

bird (n.) : chim
/bəːd/

Ex: More than a third of Britain's bird species need urgent protection.
Nhiều hơn một phần ba các loài chim ở Anh cần bảo vệ khẩn cấp.

circumstance

circumstance (n.) : trường hợp, hoàn cảnh, tình huống
/'sə:kəmstəns/

Giải thích: the conditions and facts that are connected with and affect a situation, an event, or an action
Ex: Under the current economic circumstances, they will not be able to purchase the property.
Trong tình cảnh kinh tế hiện tại, họ không có khả năng mua sắm tài sản.

cooker

cooker (n.) : nồi nấu
/ˈkʊkə/

Ex: This cooker is too old.
Chiếc nồi này cũ quá rồi.

cupboard

cupboard (n.) : tủ đựng đồ ăn, tủ đựng bát đĩa, tủ đựng quần áo, ...
/ˈkʌbərd/

Ex: My mom has just bought one more cupboard to store dishes.
Mẹ tớ vừa mua thêm một tủ đựng bát đĩa nữa để đựng đĩa.

dismiss

dismiss (v.) : sa thải
/dɪˈsmɪs/

Ex: He dismissed his staff.
Ông đã sa thải nhân viên của mình.

eighth

eighth (ordinal no.) : thứ tám
/eɪtθ/

Ex: This is the eighth time I have seen this movie.
Đây là lần thứ tám tôi xem bộ phim này.

elegant

elegant (adj.) : thanh lịch, tao nhã
/ˈelɪɡənt/

Ex: Susan looks elegant in her wedding dress.
Susan trông thật thanh lịch trong bộ váy cưới của cô ấy.

empire

empire (n.) : đế quốc
/ˈempaɪər/

Ex: The Roman empire ruled many countries in the past.
Trước kia, đế quốc La Mã cai trị nhiều quốc gia.

facility

facility (n.) : cơ sở vật chất, trang thiết bị
/fəˈsɪləti/

Ex: Schools and hospitals are necessary facilities.
Trường học và bệnh viện là những cơ sở vật chất cần thiết.

impression

impression (n.) : ấn tượng, cảm tưởng
/ɪmˈpreʃən/

Ex: She gives the impression of being very busy.
Cô tạo ấn tượng là rất bận rộn.

inch

inch (n.) : (đơn vị đo chiều dài) insơ
/ɪntʃ/

Ex: 14 inches of rain fell last night.
14 inches nước mưa rơi đêm qua.

method

method (n.) : phương pháp, cách thức
/ˈmeθəd/

Giải thích: a particular way of doing something
Ex: Gloria perfected a simple method for making croissants.
Gloria đã hoàn thành một phương pháp đơn giản để làm bánh sừng bò.

metre

metre (n.) : mét (đơn vị đo độ dài, 100 cm)
/ˈmiːtər/

Ex: The bomb shelter has concrete walls that are three metres thick.
Các hầm trú bom có ​​tường bê tông dày ba mét.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập