Từ vựng Oxford - Phần 62

1,534

currently
currently (adv.)

hiện tại, lúc này
/ˈkʌrəntli/

Ex: Currently, customers are demanding big discounts for bulk orders.
Hiện nay, khách hàng đang đòi hỏi những khoản giảm giá nhiều cho những đơn hàng lớn.

decline
decline (n.)

sự suy giảm
/dɪˈklaɪn/

Ex: a rapid decline
sự suy giảm nhanh chóng

drag
drag (v.)

kéo lê
/dræɡ/

Ex: The sack is too heavy to lift—you'll have to drag it.
Bao tải là quá nặng để nhấc vì thế bạn sẽ phải kéo lê nó.

everyone
everyone (pron.)

mọi người
/ˈɛvrɪwʌn/

Ex: Everyone is waiting outside.
Mọi người đang chờ ở ngoài.

fan
fan (n.)

người hâm mộ
/fæn/

Ex: It's so crazy to be her fan.
Có điên mới là người hâm mộ cô ta.

fellow
fellow (adj.)

dùng để chỉ người cùng hoàn cảnh
/ˈfeləʊ/

Ex: I recognized a fellow sufferer, waiting nervously outside the exam room.
Tôi nhận ra một người cùng hoàn cảnh, chờ đợi lo lắng bên ngoài phòng thi.

fly
fly (n.)

con ruồi
/flʌɪ/

Ex: I hate fly.
Tôi ghét ruồi.

front
front (adj.)

phía trước
/frʌnt/

Ex: We have front row seats.
Chúng tôi mua vé ở hàng ghế trước.

hundredth
hundredth (n.)

một phần trăm
/ˈhʌndrədθ/

Ex: A cent is one hundredth of a dollar.
Một xu là một phần một trăm của một đôla.

lean
lean (v.)

ngả, nghiêng
/liːn/

Ex: I leaned back in my chair.
Tôi ngả lưng vào ghế của tôi.

length
length (n.)

chiều dài
/leŋθ/

Ex: The ruler is 20 centimeters in length.
Cây thước dài 20 cm.

lung
lung (n.)

lá phổi
/lʌŋ/

Ex: A normal person has a pair of lungs.
Một người bình thường có 2 lá phổi.

message
message (n.)

thông báo, lời nhắn
/ˈmesɪdʒ/

Ex: Jenny's not here at the moment. Can I take a message?
Jenny giờ không ở đây. Tôi có thể nhận lời nhắn không?

nervous
nervous (adj.)

lo lắng, hồi hộp
/ˈnɜːrvəs/

Ex: He is nervous when he makes a speech in front of crowds.
Ông ấy hồi hộp khi ông phát biểu trước đám đông.

old-fashioned
old-fashioned (adj.)

lỗi thời
/əʊldˈfaʃ(ə)nd/

Ex: This method is old-fashioned and needed to be updated.
Phương pháp này là lỗi thời và cần phải được cập nhật.

react
react (v.)

phản ứng
/riˈækt/

Ex: She slapped him, but he didn't react.
Cô ấy đập vào người anh ta, nhưng anh ta không phản ứng gì.

reason
reason (n.)

lý do
/'ri:zn/

Ex: Give me one good reason why I should help you.
Cho tôi một lí do tại sao tôi nên giúp bạn.

ride
ride (v.)

đi (xe), cưỡi (ngựa,…)
/rʌɪd/

Ex: I often ride the bicycle to work as a kind of physical exercise.
Tôi thường đạp xe đạp đi làm như một cách tập thể dục.

riding
riding (n.)

môn, hoạt động cưỡi ngựa
/ˈraɪdɪŋ/

Ex: I'm taking riding lessons.
Tôi học bài học cưỡi ngựa.

smell
smell (v.)

ngửi, có mùi, mùi hương
/smel/

Ex: There's something in the fridge that smells mouldy.
Có cái gì đó trong tủ lạnh có mùi mốc.

thick
thick (adj.)

dày
/θɪk/

Ex: That's a thick book.
Đó là một cuốn sách dày.

tip
tip (n.)

tiền boa
/tɪp/

Ex: She often gives the waiters tips for good service.
Cô ấy thường cho những người phục vụ tiền boa vì dịch vụ tốt.

to
to (infinitive marker.)

để mà
/tə/

Ex: She was determined to do well.
Cô đã quyết tâm để làm tốt.

transform
transform (v.)

thay đổi, biến đổi
/trænsˈfɔːm/

Ex: We transform liquid into ice by putting it in a fridge.
Chúng ta chuyển chất lỏng thành băng bằng cách cho vào trong tủ lạnh.

winter
winter (n.)

mùa đông
/wintər/

Ex: I hate the winter.
Tôi ghét mùa đông.

with
with (prep.)

với
/wɪð/

Ex: She lives with her parents.
Cô ấy sống với cha mẹ.

accident
accident (n.)

tai nạn
/'æksidənt/

Ex: I saw an accident this morning.
Tôi nhìn thấy một tai nạn sáng nay.

actual
actual (adj.)

thực sự
/ˈæktʃuəl/

Ex: The actual cost was higher than we expected.
Chi phí thực tế cao hơn so với chúng tôi dự kiến.

begin
begin (v.)

bắt đầu
/bi'gin/

Ex: We begin to work on the project in May.
Chúng tôi sẽ bắt đầu làm việc trên các dự án trong Tháng Năm.

bus
bus (n.)

xe buýt
/bʌs/

Ex: My sister goes to school by bus.
Em gái tôi đi học bằng xe buýt.

decade
decade (n.)

thập kỷ, thời kỳ mười năm
/ˈdekeɪd/

Ex: She has been very famous for a few decades.
Cô ấy đã rất nổi tiếng trong một vài thập kỷ.

fish
fish (n.)


/fɪʃ/

Ex: There are many fish in this pond.
Có rất nhiều cá trong ao này.

gain
gain (n.)

sự gia tăng (về lượng như tiền bạc, cân nặng...)
/ɡeɪn/

Ex: Regular exercise helps prevent weight gain
Tập thể dục thường xuyên sẽ giúp ngăn ngừa tăng cân

harm
harm (n.)

sự tổn hại
/hɑːrm/

Ex: I didn't mean to cause him any harm.
Tôi không có ý làm cho anh ta bất kỳ tổn hại.

high
high (adj.)

cao
/haɪ/

Ex: That table is quite high.
Cái bàn khá cao.

intention
intention (n.)

ý định; mục tiêu
/ɪnˈtenʃən/

Ex: I have no intention of going to the wedding.
Tôi không có ý định đi đến đám cưới.

land
land (n.)

đất
/lænd/

Ex: His land is very large.
Đất của ông ấy rất rộng.

maximum
maximum (n.)

mức tối đa
/ˈmæksɪməm/

Ex: The job will require you to use all your skills to the maximum.
Công việc sẽ yêu cầu bạn phải sử dụng tối đa tất cả các kỹ năng của bạn.

meeting
meeting (n.)

buổi họp
/ˈmiːtɪŋ/

Ex: The meeting will be held in the school hall.
Cuộc họp sẽ được tổ chức tại hội trường của trường.

milk
milk (n.)

sữa
/mɪlk/

Ex: She is drinking milk.
Chị ấy đang uống sữa.

multiply
multiply (v.)

nhân, nhân lên
/ˈmʌltɪplaɪ/

Ex: Multiplying 4 by 3 gives you 12.
Nhân 4 và 3 sẽ cho bạn 12.

oppose
oppose (v.)

chống đối, phản đối
/əˈpəʊz/

Ex: Should parents strongly oppose their children’s romantic relationships?
Bố mẹ có nên phản đối mạnh mẽ các  mối quan hệ tình cảm của con cái?

oven
oven (n.)

lò (hấp, nướng đồ ăn)
/ˈʌvn/

Ex: Place the cake in the oven at 200°C.
Đặt bánh vào lò nướng ở nhiệt độ 200 ° C.

place
place (n.)

nơi chốn
/pleɪs/

Ex: There are many beautiful places in Hanoi.
Có rất nhiều địa điểm đẹp ở Hà Nội.

plan
plan (n.)

kế hoạch, dự án
/plæn/

Ex: Do you have any plans for the summer?
Bạn có kế hoạch nào cho mùa hè không?

pleased
pleased (adj.)

hài lòng, thoả mãn
/pliːzd/

Ex: My parents are very pleased with their crop.
Bố mẹ tôi rất hài lòng với cây trồng của họ.

protest
protest (v.)

phản đối
/prəʊˈtest/

Ex: Students took to the streets to protest against the decision.
Học sinh đã xuống đường để phản đối quyết định.

punish
punish (v.)

phạt, trừng phạt
/ˈpʌnɪʃ/

Ex: Those responsible for this crime will be severely punished.
Những người chịu trách nhiệm cho tội ác này sẽ bị trừng phạt nặng nề.

currently

currently (adv.) : hiện tại, lúc này
/ˈkʌrəntli/

Giải thích: at the present time
Ex: Currently, customers are demanding big discounts for bulk orders.
Hiện nay, khách hàng đang đòi hỏi những khoản giảm giá nhiều cho những đơn hàng lớn.

decline

decline (n.) : sự suy giảm
/dɪˈklaɪn/

Ex: a rapid decline
sự suy giảm nhanh chóng

drag

drag (v.) : kéo lê
/dræɡ/

Ex: The sack is too heavy to lift—you'll have to drag it.
Bao tải là quá nặng để nhấc vì thế bạn sẽ phải kéo lê nó.

everyone

everyone (pron.) : mọi người
/ˈɛvrɪwʌn/

Ex: Everyone is waiting outside.
Mọi người đang chờ ở ngoài.

fan

fan (n.) : người hâm mộ
/fæn/

Ex: It's so crazy to be her fan.
Có điên mới là người hâm mộ cô ta.

fellow

fellow (adj.) : dùng để chỉ người cùng hoàn cảnh
/ˈfeləʊ/

Ex: I recognized a fellow sufferer, waiting nervously outside the exam room.
Tôi nhận ra một người cùng hoàn cảnh, chờ đợi lo lắng bên ngoài phòng thi.

fly

fly (n.) : con ruồi
/flʌɪ/

Ex: I hate fly.
Tôi ghét ruồi.

front

front (adj.) : phía trước
/frʌnt/

Ex: We have front row seats.
Chúng tôi mua vé ở hàng ghế trước.

hundredth

hundredth (n.) : một phần trăm
/ˈhʌndrədθ/

Ex: A cent is one hundredth of a dollar.
Một xu là một phần một trăm của một đôla.

lean

lean (v.) : ngả, nghiêng
/liːn/

Ex: I leaned back in my chair.
Tôi ngả lưng vào ghế của tôi.

length

length (n.) : chiều dài
/leŋθ/

Ex: The ruler is 20 centimeters in length.
Cây thước dài 20 cm.

lung

lung (n.) : lá phổi
/lʌŋ/

Ex: A normal person has a pair of lungs.
Một người bình thường có 2 lá phổi.

message

message (n.) : thông báo, lời nhắn
/ˈmesɪdʒ/

Ex: Jenny's not here at the moment. Can I take a message?
Jenny giờ không ở đây. Tôi có thể nhận lời nhắn không?

nervous

nervous (adj.) : lo lắng, hồi hộp
/ˈnɜːrvəs/

Ex: He is nervous when he makes a speech in front of crowds.
Ông ấy hồi hộp khi ông phát biểu trước đám đông.

old-fashioned

old-fashioned (adj.) : lỗi thời
/əʊldˈfaʃ(ə)nd/

Ex: This method is old-fashioned and needed to be updated.
Phương pháp này là lỗi thời và cần phải được cập nhật.

react

react (v.) : phản ứng
/riˈækt/

Ex: She slapped him, but he didn't react.
Cô ấy đập vào người anh ta, nhưng anh ta không phản ứng gì.

reason

reason (n.) : lý do
/'ri:zn/

Giải thích: a cause or an explanation for something that has happened
Ex: Give me one good reason why I should help you.
Cho tôi một lí do tại sao tôi nên giúp bạn.

ride

ride (v.) : đi (xe), cưỡi (ngựa,…)
/rʌɪd/

Ex: I often ride the bicycle to work as a kind of physical exercise.
Tôi thường đạp xe đạp đi làm như một cách tập thể dục.

riding

riding (n.) : môn, hoạt động cưỡi ngựa
/ˈraɪdɪŋ/

Ex: I'm taking riding lessons.
Tôi học bài học cưỡi ngựa.

smell

smell (v.) : ngửi, có mùi, mùi hương
/smel/

Ex: There's something in the fridge that smells mouldy.
Có cái gì đó trong tủ lạnh có mùi mốc.

thick

thick (adj.) : dày
/θɪk/

Ex: That's a thick book.
Đó là một cuốn sách dày.

tip

tip (n.) : tiền boa
/tɪp/

Ex: She often gives the waiters tips for good service.
Cô ấy thường cho những người phục vụ tiền boa vì dịch vụ tốt.

to

to (infinitive marker.) : để mà
/tə/

Ex: She was determined to do well.
Cô đã quyết tâm để làm tốt.

transform

transform (v.) : thay đổi, biến đổi
/trænsˈfɔːm/

Ex: We transform liquid into ice by putting it in a fridge.
Chúng ta chuyển chất lỏng thành băng bằng cách cho vào trong tủ lạnh.

winter

winter (n.) : mùa đông
/wintər/

Ex: I hate the winter.
Tôi ghét mùa đông.

with

with (prep.) : với
/wɪð/

Ex: She lives with her parents.
Cô ấy sống với cha mẹ.

accident

accident (n.) : tai nạn
/'æksidənt/

Ex: I saw an accident this morning.
Tôi nhìn thấy một tai nạn sáng nay.

actual

actual (adj.) : thực sự
/ˈæktʃuəl/

Ex: The actual cost was higher than we expected.
Chi phí thực tế cao hơn so với chúng tôi dự kiến.

begin

begin (v.) : bắt đầu
/bi'gin/

Ex: We begin to work on the project in May.
Chúng tôi sẽ bắt đầu làm việc trên các dự án trong Tháng Năm.

bus

bus (n.) : xe buýt
/bʌs/

Ex: My sister goes to school by bus.
Em gái tôi đi học bằng xe buýt.

decade

decade (n.) : thập kỷ, thời kỳ mười năm
/ˈdekeɪd/

Giải thích: a period of ten years, especially a period such as 1910–1919 or 1990–1999
Ex: She has been very famous for a few decades.
Cô ấy đã rất nổi tiếng trong một vài thập kỷ.

fish

fish (n.) :
/fɪʃ/

Ex: There are many fish in this pond.
Có rất nhiều cá trong ao này.

gain

gain (n.) : sự gia tăng (về lượng như tiền bạc, cân nặng...)
/ɡeɪn/

Ex: Regular exercise helps prevent weight gain
Tập thể dục thường xuyên sẽ giúp ngăn ngừa tăng cân

harm

harm (n.) : sự tổn hại
/hɑːrm/

Ex: I didn't mean to cause him any harm.
Tôi không có ý làm cho anh ta bất kỳ tổn hại.

high

high (adj.) : cao
/haɪ/

Ex: That table is quite high.
Cái bàn khá cao.

intention

intention (n.) : ý định; mục tiêu
/ɪnˈtenʃən/

Ex: I have no intention of going to the wedding.
Tôi không có ý định đi đến đám cưới.

land

land (n.) : đất
/lænd/

Ex: His land is very large.
Đất của ông ấy rất rộng.

maximum

maximum (n.) : mức tối đa
/ˈmæksɪməm/

Ex: The job will require you to use all your skills to the maximum.
Công việc sẽ yêu cầu bạn phải sử dụng tối đa tất cả các kỹ năng của bạn.

meeting

meeting (n.) : buổi họp
/ˈmiːtɪŋ/

Ex: The meeting will be held in the school hall.
Cuộc họp sẽ được tổ chức tại hội trường của trường.

milk

milk (n.) : sữa
/mɪlk/

Ex: She is drinking milk.
Chị ấy đang uống sữa.

multiply

multiply (v.) : nhân, nhân lên
/ˈmʌltɪplaɪ/

Ex: Multiplying 4 by 3 gives you 12.
Nhân 4 và 3 sẽ cho bạn 12.

oppose

oppose (v.) : chống đối, phản đối
/əˈpəʊz/

Ex: Should parents strongly oppose their children’s romantic relationships?
Bố mẹ có nên phản đối mạnh mẽ các  mối quan hệ tình cảm của con cái?

oven

oven (n.) : lò (hấp, nướng đồ ăn)
/ˈʌvn/

Ex: Place the cake in the oven at 200°C.
Đặt bánh vào lò nướng ở nhiệt độ 200 ° C.

place

place (n.) : nơi chốn
/pleɪs/

Ex: There are many beautiful places in Hanoi.
Có rất nhiều địa điểm đẹp ở Hà Nội.

plan

plan (n.) : kế hoạch, dự án
/plæn/

Giải thích: to make detailed arrangements for something you want to do in the future
Ex: Do you have any plans for the summer?
Bạn có kế hoạch nào cho mùa hè không?

pleased

pleased (adj.) : hài lòng, thoả mãn
/pliːzd/

Ex: My parents are very pleased with their crop.
Bố mẹ tôi rất hài lòng với cây trồng của họ.

protest

protest (v.) : phản đối
/prəʊˈtest/

Ex: Students took to the streets to protest against the decision.
Học sinh đã xuống đường để phản đối quyết định.

punish

punish (v.) : phạt, trừng phạt
/ˈpʌnɪʃ/

Ex: Those responsible for this crime will be severely punished.
Những người chịu trách nhiệm cho tội ác này sẽ bị trừng phạt nặng nề.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập