Từ vựng Oxford - Phần 73

1,382

policy
policy (n.)

chính sách, hợp đồng, khế ước
/'pɔlisi/

Ex: The company's insurance policy did not cover cosmetic surgery.
Chính sách bảo hiểm của công ty không bao gồm phẫu thuật thẩm mỹ.

possession
possession (n.)

việc có, sở hữu
/pəˈzeʃən/

Ex: The manuscript is just one of the treasures in their possession.
Bản thảo chỉ là một trong những báu vật trong sở hữu của họ.

publication
publication (n.)

sự xuất bản; ấn bản
/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/

Ex: His manuscript is being considered for publication.
Bản thảo của ông ấy đang được xem xét để xuất bản.

relate
relate (v.)

liên kết, liên quan
/rɪˈleɪt/

Ex: In the future, pay increases will be related to productivity.
Trong tương lai, tăng lương sẽ được liên quan đến năng suất.

restaurant
restaurant (n.)

nhà hàng, tiệm ăn
/ˈrestrɒnt/

Ex: My uncle wants to open a restaurant.
Chú tôi muốn mở một nhà hàng.

silver
silver (adj.)

bạc
/ˈsɪlvə/

Ex: I got a silver medal.
Tôi đã đoạt huy chương bạc.

straight
straight (adj.)

tóc thẳng
/streɪt/

Ex: She has long straight hair.
Cô có mái tóc dài thẳng.

street
street (n.)

đường phố
/stri:t/

Ex: I live on Hai Ba Trung Street.
Tôi sống trên đường Hai Bà Trưng.

ceiling
ceiling (n.)

trần
/ˈsiːlɪŋ/

Ex: The walls and ceiling were painted white.
Các bức tường và trần nhà được sơn trắng.

chapter
chapter (n.)

chương (sách)
/ˈtʃæptər/

Ex: Have you read the chapter on the legal system?
Bạn đã đọc chương về hệ thống pháp luật chưa?

child
child (sing. n.)

đứa trẻ
/tʃaɪld/

Ex: This couple has only one child.
Cặp đôi này có một đứa con duy nhất.

commonly
commonly (adv.)

thường thường, thông thường
/'kɔmənli/

Ex: The restaurants in this area commonly serve office workers and are only open during the week.
Nhà hàng trong khu này thường phục vụ nhân viên văn phòng và thường mở cửa suốt tuần.

comparison
comparison (n.)

sự so sánh
/kəmˈpærɪsən/

Ex: I enclose the two plans for comparison.
Tôi gửi kèm theo hai phương án để so sánh.

despite
despite (prep.)

mặc dù
/dɪˈspaɪt/

Ex: She went to work yesterday despite her illness.
Cô ta đã đi làm ngày hôm qua bất chấp bệnh tật của mình.

distribution
distribution (n.)

sự phân phối
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/

Ex: The map shows the distribution of this species across the world.
Bản đồ cho thấy sự phân bố của loài này trên toàn thế giới.

disturbing
disturbing (adj.)

đáng lo ngại, gây sốc
/dɪˈstɜːbɪŋ/

Ex: Disturbing thoughts crowded into my mind.
Những ý nghĩ đáng lo ngại đã tràn ngập tâm trí tôi.

expectation
expectation (n.)

sự mong chờ, sự trông đợi
/ˌekspekˈteɪʃən/

Ex: Everything came up to expectation.
Mọi thứ diễn ra đúng như sự mong đợi.

finished
finished (adj.)

chấm dứt, xong (việc, với ai)
/ˈfɪnɪʃt/

Ex: I'm not finished with you yet.
Tôi chưa xong việc với bạn đâu.

fire
fire (n.)

lửa
/faɪər/

Ex: Animals are usually afraid of fire.
Động vật thường sợ lửa.

hobby
hobby (n.)

sở thích
/ˈhɑːbi/

Ex: What is your hobby?
Sở thích của bạn là gì?

in
in (prep.)

ở trong
/ɪn/

Ex: The cat is sleeping in the box.
Chú mèo đang ngủ trong chiếc hộp.

incident
incident (n.)

sự cố, việc bất ngờ xảy ra
/ˈɪnsɪdənt/

Ex: One particular incident sticks in my mind.
Một việc bất ngờ xảy ra đã in đậm trong tâm trí tôi.

industry
industry (n.)

công nghiệp, ngành công nghiệp
/ˈɪndəstri/

Ex: Our country is developing a service industry.
Nước ta đang phát triển nền công nghiệp dịch vụ.

large
large (adj.)

rộng
/lɑːdʒ/

Ex: A large proportion of old people live alone.
Một tỷ lệ lớn người già sống một mình.

league
league (n.)

liên đoàn (thể thao)
/liːɡ/

Ex: United were league champions last season.
United đã vô địch giải đấu mùa giải trước.

lie
lie (v.)

nằm, nằm nghỉ
/lai/

Ex: My brother often lies on this sofa.
Anh trai tôi thường nằm trên ghế sa-lông này.

litre
litre (n.)

lít; đơn vị đo thể tích (1 lít = 1.76 pints (Anh) = 2.11 pints (Mĩ)
/ˈliːtər/

Ex: I tried to drink 3 liters a day.
Tôi đã cố gắng để uống 3 lít nước mỗi ngày.

novel
novel (n.)

truyện, tiểu thuyết
/ˈnɑːvl/

Ex: His latest novel is selling really well.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông đang bán rất chạy.

police
police (n.)

công an, cảnh sát
/pə'li:s/

Ex: The police are busy.
Cảnh sát đang bận rộn.

praise
praise (v.)

khen ngợi, tuyên dương
/preɪz/

Ex: She praised his cooking.
Cô ấy khen ngợi việc nấu ăn của anh ấy.

proof
proof (n.)

bằng chứng, chứng cớ
/proof/

Ex: These results are a further proof of his ability.
Những kết quả này là một bằng chứng nữa về khả năng của ông.

sick
sick (adj.)

ốm yếu, ốm đau
/sɪk/

Ex: My grandfather is very sick.
Ông tớ rất yếu.

slightly
slightly (adv.)

rất ít
/ˈslaɪtli/

Ex: I knew her slightly.
Tôi biết rất ít về cô ấy.

smile
smile (v.)

cười, mỉm cười
/smaɪl/

Ex: She never seems to smile.
Cô ta dường như không bao giờ cười.

state
state (v.)

phát biểu, nói rõ, tuyên bố
/steɪt/

Ex: It is stated that the standard of living has improved greatly.
Mức sống chuẩn được tuyên bố rằng đã cải thiện rất nhiều.

sweat
sweat (n.)

mồ hôi
/swetswet/

Ex: She wiped the sweat from her face.
Cô lau mồ hôi trên khuôn mặt của cô.

theirs
theirs (prop.)

của họ
/ðeəz/

Ex: It's a favourite game of theirs.
Đó là một trò chơi yêu thích của họ.

thirty
thirty (no.)

ba mươi
/θɜː(r)ti/

Ex: There are thirty days in April.
Có 30 ngày trong tháng Tư.

clock
clock (n.)

đồng hồ treo tường
/klɔk/

Ex: There is a clock in my class.
Có đồng hồ treo tường trong lớp tôi.

found
found (v.)

thành lập
/faʊnd/

Ex: This university was founded in 1955.
Trường đại học này được thành lập năm 1955.

grand
grand (adj.)

hành tráng, quan trọng
/grænd /

Ex: The Lunar New Year is the grandest occasion of the year.
Tết âm lịch là ngày lễ quan trọng nhất trong năm.

heating
heating (n.)

sự cung cấp nhiệt (cho căn phòng, tòa nhà); hệ thống làm nóng, sưởi ấm
/ˈhiːtɪŋ/

Ex: Who turned the heating off?
Ai tắt lò sưởi?

how
how (adv.)

như thế nào, bằng cách nào
/haʊ/

Ex: How do you feel?
Bạn cảm thấy thế nào?

library
library (library.)

thư viện
/ˈlʌɪbri/

Ex: I often go to the library on Friday morning.
Tôi thường đến thư viện vào sáng thứ Sáu.

necessarily
necessarily (adv.)

tất yếu, nhất thiết
/nesəˈserəli/

Ex: Students will not necessarily answer correctly.
Các sinh viên sẽ không nhất thiết phải trả lời chính xác.

reference
reference (n.)

thư giới thiệu
/ˈrefrəns/

Ex: I can send two references from my teachers.
Tôi có thể gửi 2 thư giới thiệu từ thầy cô tôi.

shelter
shelter (v.)

cho ai chỗ ở; bảo vệ
/ˈʃeltər/

Ex: Trees shelter the house from the wind.
Những cái cây che chở cho ngôi nhà khỏi cơn gió.

solution
solution (n.)

giải pháp, lời giải
/səˈluːʃ(ə)n/

Ex: The solution is simple: you need to spend less money.
Giải pháp rất đơn giản: bạn cần phải chi tiêu ít tiền hơn.

policy

policy (n.) : chính sách, hợp đồng, khế ước
/'pɔlisi/

Giải thích: a plan of action agreed or chosen by a political party, a business, etc.
Ex: The company's insurance policy did not cover cosmetic surgery.
Chính sách bảo hiểm của công ty không bao gồm phẫu thuật thẩm mỹ.

possession

possession (n.) : việc có, sở hữu
/pəˈzeʃən/

Ex: The manuscript is just one of the treasures in their possession.
Bản thảo chỉ là một trong những báu vật trong sở hữu của họ.

publication

publication (n.) : sự xuất bản; ấn bản
/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/

Ex: His manuscript is being considered for publication.
Bản thảo của ông ấy đang được xem xét để xuất bản.

relate

relate (v.) : liên kết, liên quan
/rɪˈleɪt/

Ex: In the future, pay increases will be related to productivity.
Trong tương lai, tăng lương sẽ được liên quan đến năng suất.

restaurant

restaurant (n.) : nhà hàng, tiệm ăn
/ˈrestrɒnt/

Ex: My uncle wants to open a restaurant.
Chú tôi muốn mở một nhà hàng.

silver

silver (adj.) : bạc
/ˈsɪlvə/

Ex: I got a silver medal.
Tôi đã đoạt huy chương bạc.

straight

straight (adj.) : tóc thẳng
/streɪt/

Ex: She has long straight hair.
Cô có mái tóc dài thẳng.

street

street (n.) : đường phố
/stri:t/

Ex: I live on Hai Ba Trung Street.
Tôi sống trên đường Hai Bà Trưng.

ceiling

ceiling (n.) : trần
/ˈsiːlɪŋ/

Ex: The walls and ceiling were painted white.
Các bức tường và trần nhà được sơn trắng.

chapter

chapter (n.) : chương (sách)
/ˈtʃæptər/

Ex: Have you read the chapter on the legal system?
Bạn đã đọc chương về hệ thống pháp luật chưa?

child

child (sing. n.) : đứa trẻ
/tʃaɪld/

Ex: This couple has only one child.
Cặp đôi này có một đứa con duy nhất.

commonly

commonly (adv.) : thường thường, thông thường
/'kɔmənli/

Giải thích: usually; very often; by most people
Ex: The restaurants in this area commonly serve office workers and are only open during the week.
Nhà hàng trong khu này thường phục vụ nhân viên văn phòng và thường mở cửa suốt tuần.

comparison

comparison (n.) : sự so sánh
/kəmˈpærɪsən/

Ex: I enclose the two plans for comparison.
Tôi gửi kèm theo hai phương án để so sánh.

despite

despite (prep.) : mặc dù
/dɪˈspaɪt/

Ex: She went to work yesterday despite her illness.
Cô ta đã đi làm ngày hôm qua bất chấp bệnh tật của mình.

distribution

distribution (n.) : sự phân phối
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/

Ex: The map shows the distribution of this species across the world.
Bản đồ cho thấy sự phân bố của loài này trên toàn thế giới.

disturbing

disturbing (adj.) : đáng lo ngại, gây sốc
/dɪˈstɜːbɪŋ/

Ex: Disturbing thoughts crowded into my mind.
Những ý nghĩ đáng lo ngại đã tràn ngập tâm trí tôi.

expectation

expectation (n.) : sự mong chờ, sự trông đợi
/ˌekspekˈteɪʃən/

Ex: Everything came up to expectation.
Mọi thứ diễn ra đúng như sự mong đợi.

finished

finished (adj.) : chấm dứt, xong (việc, với ai)
/ˈfɪnɪʃt/

Ex: I'm not finished with you yet.
Tôi chưa xong việc với bạn đâu.

fire

fire (n.) : lửa
/faɪər/

Ex: Animals are usually afraid of fire.
Động vật thường sợ lửa.

hobby

hobby (n.) : sở thích
/ˈhɑːbi/

Ex: What is your hobby?
Sở thích của bạn là gì?

in

in (prep.) : ở trong
/ɪn/

Ex: The cat is sleeping in the box.
Chú mèo đang ngủ trong chiếc hộp.

incident

incident (n.) : sự cố, việc bất ngờ xảy ra
/ˈɪnsɪdənt/

Ex: One particular incident sticks in my mind.
Một việc bất ngờ xảy ra đã in đậm trong tâm trí tôi.

industry

industry (n.) : công nghiệp, ngành công nghiệp
/ˈɪndəstri/

Ex: Our country is developing a service industry.
Nước ta đang phát triển nền công nghiệp dịch vụ.

large

large (adj.) : rộng
/lɑːdʒ/

Ex: A large proportion of old people live alone.
Một tỷ lệ lớn người già sống một mình.

league

league (n.) : liên đoàn (thể thao)
/liːɡ/

Ex: United were league champions last season.
United đã vô địch giải đấu mùa giải trước.

lie

lie (v.) : nằm, nằm nghỉ
/lai/

Ex: My brother often lies on this sofa.
Anh trai tôi thường nằm trên ghế sa-lông này.

litre

litre (n.) : lít; đơn vị đo thể tích (1 lít = 1.76 pints (Anh) = 2.11 pints (Mĩ)
/ˈliːtər/

Ex: I tried to drink 3 liters a day.
Tôi đã cố gắng để uống 3 lít nước mỗi ngày.

novel

novel (n.) : truyện, tiểu thuyết
/ˈnɑːvl/

Ex: His latest novel is selling really well.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông đang bán rất chạy.

police

police (n.) : công an, cảnh sát
/pə'li:s/

Ex: The police are busy.
Cảnh sát đang bận rộn.

praise

praise (v.) : khen ngợi, tuyên dương
/preɪz/

Ex: She praised his cooking.
Cô ấy khen ngợi việc nấu ăn của anh ấy.

proof

proof (n.) : bằng chứng, chứng cớ
/proof/

Giải thích: information, documents, etc. that show something is true
Ex: These results are a further proof of his ability.
Những kết quả này là một bằng chứng nữa về khả năng của ông.

sick

sick (adj.) : ốm yếu, ốm đau
/sɪk/

Ex: My grandfather is very sick.
Ông tớ rất yếu.

slightly

slightly (adv.) : rất ít
/ˈslaɪtli/

Ex: I knew her slightly.
Tôi biết rất ít về cô ấy.

smile

smile (v.) : cười, mỉm cười
/smaɪl/

Ex: She never seems to smile.
Cô ta dường như không bao giờ cười.

state

state (v.) : phát biểu, nói rõ, tuyên bố
/steɪt/

Ex: It is stated that the standard of living has improved greatly.
Mức sống chuẩn được tuyên bố rằng đã cải thiện rất nhiều.

sweat

sweat (n.) : mồ hôi
/swetswet/

Ex: She wiped the sweat from her face.
Cô lau mồ hôi trên khuôn mặt của cô.

theirs

theirs (prop.) : của họ
/ðeəz/

Ex: It's a favourite game of theirs.
Đó là một trò chơi yêu thích của họ.

thirty

thirty (no.) : ba mươi
/θɜː(r)ti/

Ex: There are thirty days in April.
Có 30 ngày trong tháng Tư.

clock

clock (n.) : đồng hồ treo tường
/klɔk/

Ex: There is a clock in my class.
Có đồng hồ treo tường trong lớp tôi.

found

found (v.) : thành lập
/faʊnd/

Ex: This university was founded in 1955.
Trường đại học này được thành lập năm 1955.

grand

grand (adj.) : hành tráng, quan trọng
/grænd /

Ex: The Lunar New Year is the grandest occasion of the year.
Tết âm lịch là ngày lễ quan trọng nhất trong năm.

heating

heating (n.) : sự cung cấp nhiệt (cho căn phòng, tòa nhà); hệ thống làm nóng, sưởi ấm
/ˈhiːtɪŋ/

Ex: Who turned the heating off?
Ai tắt lò sưởi?

how

how (adv.) : như thế nào, bằng cách nào
/haʊ/

Ex: How do you feel?
Bạn cảm thấy thế nào?

library

library (library.) : thư viện
/ˈlʌɪbri/

Ex: I often go to the library on Friday morning.
Tôi thường đến thư viện vào sáng thứ Sáu.

necessarily

necessarily (adv.) : tất yếu, nhất thiết
/nesəˈserəli/

Ex: Students will not necessarily answer correctly.
Các sinh viên sẽ không nhất thiết phải trả lời chính xác.

reference

reference (n.) : thư giới thiệu
/ˈrefrəns/

Ex: I can send two references from my teachers.
Tôi có thể gửi 2 thư giới thiệu từ thầy cô tôi.

shelter

shelter (v.) : cho ai chỗ ở; bảo vệ
/ˈʃeltər/

Ex: Trees shelter the house from the wind.
Những cái cây che chở cho ngôi nhà khỏi cơn gió.

solution

solution (n.) : giải pháp, lời giải
/səˈluːʃ(ə)n/

Ex: The solution is simple: you need to spend less money.
Giải pháp rất đơn giản: bạn cần phải chi tiêu ít tiền hơn.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập