Từ vựng Sơ cấp - Phần 2

6,512

bread
bread (n.)

bánh mì
/bred/

Ex: Would you like some pieces of bread?
Bạn có muốn một miếng bánh mì?

breakfast
breakfast (n.)

bữa ăn sáng, điểm tâm
/'brekfəst/

Ex: What time do you have breakfast?
Mấy giờ bạn ăn sáng?

brother
brother (n.)

anh/em trai
/ˈbrʌðə(r)/

Ex: My brother is a student.
Anh/em trai tôi là học sinh.

brown
brown (adj.)

nâu
/braʊn/

Ex: Do you like this brown table?
Bạn có thích bàn màu nâu này không?

cake
cake (n.)

bánh ngọt
/keɪk/

Ex: She is making a cake.
Cô ấy đang làm một chiếc bánh.

camera
camera (n.)

máy ảnh, máy quay phim
/'kæmərə/

Ex: I bought a new camera yesterday.
Tôi đã mua một máy ảnh mới ngày hôm qua.

candy
candy (n.)

kẹo
/ˈkændi/

Ex: She works at candy store.
Cô ấy làm việc ở cửa hàng kẹo.

car
car (n.)

xe ô tô
/kɑ:r/

Ex: My father goes to work by car.
Cha tôi đi làm bằng xe hơi.

carrot
carrot (n.)

cà rốt
/'kærət/

Ex: Rabbits like eating carrots.
Thỏ thích ăn cà rốt.

cat
cat (n.)

mèo, con mèo
/kæt/

Ex: I love cats.
Tôi yêu mèo.

chair
chair (n.)

ghế tựa
/tʃeə(r)/

Ex: The chair has four legs.
Cái ghế tựa có bốn chân.

chicken
chicken (n.)

gà, thịt gà
/ˈtʃɪkɪn/

Ex: My mother buys some chicken.
Mẹ tôi mua một số thịt gà.

child
child (sing. n.)

đứa trẻ
/tʃaɪld/

Ex: This couple has only one child.
Cặp đôi này có một đứa con duy nhất.

cinema
cinema (n.)

rạp chiếu phim
/ˈsɪnəmə/

Ex: Do you often go to the cinema?
Bạn có thường hay đi xem phim không?

class
class (n.)

lớp học
/klɑ:s/

Ex: My class has 25 students.
Lớp tôi có 25 học sinh.

classroom
classroom (n.)

phòng học
/'klɑ:srum/

Ex: That is my classroom.
Kia là phòng học của tôi.

clock
clock (n.)

đồng hồ treo tường
/klɔk/

Ex: There is a clock in my class.
Có đồng hồ treo tường trong lớp tôi.

coat
coat (n.)

áo choàng
/kəʊt/

Ex: I put the diamond in the coat.
Tôi đặt những viên kim cương trong cái áo khoác.

coffee
coffee (n.)

cà phê
/ˈkɔːfi/

Ex: I often drink a cup of coffee in the morning.
Tôi thường uống một tách cà phê vào buổi sáng.

computer
computer (n.)

máy vi tính
/kəmˈpjuːtər/

Ex: He's a computer programmer.
Anh ấy là lập trình viên máy tính.

copy
copy (v.)

sao chép
/ˈkɑːpi/

Ex: I need to copy these papers.
Tôi cần phải sao chép các giấy tờ này.

cow
cow (n.)

bò cái
/kaʊ/

Ex: They raise many cows.
Họ nuôi nhiều bò.

cup
cup (n.)

tách
/kʌp/

Ex: Have a cup of coffee.
Uống một tách cà phê nhé.

dad
dad (n.)

bố, cha
/dæd/

Ex: Hi dad, can I go out tonight?
Thưa Bố, con có thể đi ra ngoài tối nay không?

daughter
daughter (n.)

con gái
/ˈdɔːtə(r)/

Ex: Her daughter is in grade 6.
Con gái của cô ấy học lớp sáu.

day
day (n.)

ngày; thời gian 24 giờ
/deɪ/

Ex: I play badminton every day.
Tôi chơi cầu lông mỗi ngày.

dentist
dentist (n.)

nha sĩ
/ˈdentɪst/

Ex: A dentist's job is taking care of people's teeth.
Công việc của một nha sĩ là chăm sóc răng cho mọi người.

desk
desk (n.)

bàn làm việc
/desk/

Ex: There is a book on that desk.
Có một quyển sách trên bàn làm việc.

dinner
dinner (n.)

bữa tối
/'dɪnə/

Ex: I always have dinner with my family.
Tôi luôn ăn tối cùng gia đình tôi.

doctor
doctor (n.)

bác sỹ
/ˈdɒktə(r)/

Ex: I am a doctor.
Tôi là bác sĩ.

dog
dog (n.)

con chó
/dɒɡ/

Ex: I could hear a dog barking.
Tôi có thể nghe thấy tiếng chó sủa.

door
door (n.)

cửa ra vào
/dɔ:/

Ex: My classroom has one door.
Lớp học tôi có một cửa ra vào.

dress
dress (n.)

đầm, váy dài
/drɛs/

Ex: She can make a dress for herself.
Cô ấy có thể tự may váy cho mình.

ear
ear (n.)

tai
/iə(r)/

Ex: Put your hands over your ears.
Hãy đặt tay lên tai của mình nào.

eat
eat (v.)

ăn
/iːt/

Ex: What do you eat?
Bạn ăn cái gì?

egg
egg (n.)

trứng
/eg/

Ex: I often have egg for my lunch.
Tôi thường có trứng cho bữa trưa của tôi.

engineer
engineer (n.)

kỹ sư
/ˌendʒɪˈnɪə(r)/

Ex: My brother is an engineer.
Anh trai tôi là kỹ sư.

evening
evening (n.)

buổi tối
/ˈiːvnɪŋ/

Ex: What do you usually do in the evening?
Bạn thường gì làm vào buổi tối?

eye
eye (n.)

mắt
/aɪ/

Ex: There were tears in his eyes.
Có nước mắt trên mắt của anh ấy

face
face (n.)

khuôn mặt
/feɪs/

Ex: I wash my face every morning.
Tôi rửa mặt mỗi buổi sáng.

family
family (n.)

gia đình
/ˈfæməli/

Ex: My family has five people.
Gia đình tôi có năm người.

farmer
farmer (n.)

nông dân
/'fɑ:rmər/

Ex: My uncle is a farmer.
Chú tôi là một nông dân.

father
father (n.)

bố, ba, cha,...
/ˈfɑːðə(r)/

Ex: My father is a doctor.
Ba tôi là bác sĩ.

finger
finger (n.)

ngón tay
/'fiɳgə/

Ex: She has very long fingers.
Cô ấy có những ngón tay rất dài.

fish
fish (n.)


/fɪʃ/

Ex: There are many fish in this pond.
Có rất nhiều cá trong ao này.

flower
flower (n.)

hoa, bông hoa
/ˈflaʊə(r)/

Ex: Do you like flowers?
Bạn có thích hoa không?

food
food (n.)

thức ăn, lương thực
/fu:d/

Ex: Do we have enough food for this winter?
Chúng ta có đủ thức ăn cho mùa đông này không?

foot
foot (sing. n.)

chân, bàn chân
/fʊt/

Ex: He can stand on one foot very long.
Anh ấy có thể đứng bằng một chân rất lâu.

football
football (n.)

môn bóng đá
/ˈfʊtbɔːl/

Ex: Football is considered the king of sports in many countries.
Bóng đá được xem là môn thể thao vua tại nhiều quốc gia.

friend
friend (n.)

bạn
/frɛnd/

Ex: He's one of my best friends.
Anh ấy là một người bạn tốt nhất của tôi.

bread

bread (n.) : bánh mì
/bred/

Ex: Would you like some pieces of bread?
Bạn có muốn một miếng bánh mì?

breakfast

breakfast (n.) : bữa ăn sáng, điểm tâm
/'brekfəst/

Ex: What time do you have breakfast?
Mấy giờ bạn ăn sáng?

brother

brother (n.) : anh/em trai
/ˈbrʌðə(r)/

Ex: My brother is a student.
Anh/em trai tôi là học sinh.

brown

brown (adj.) : nâu
/braʊn/

Ex: Do you like this brown table?
Bạn có thích bàn màu nâu này không?

cake

cake (n.) : bánh ngọt
/keɪk/

Ex: She is making a cake.
Cô ấy đang làm một chiếc bánh.

camera

camera (n.) : máy ảnh, máy quay phim
/'kæmərə/

Ex: I bought a new camera yesterday.
Tôi đã mua một máy ảnh mới ngày hôm qua.

candy

candy (n.) : kẹo
/ˈkændi/

Ex: She works at candy store.
Cô ấy làm việc ở cửa hàng kẹo.

car

car (n.) : xe ô tô
/kɑ:r/

Ex: My father goes to work by car.
Cha tôi đi làm bằng xe hơi.

carrot

carrot (n.) : cà rốt
/'kærət/

Ex: Rabbits like eating carrots.
Thỏ thích ăn cà rốt.

cat

cat (n.) : mèo, con mèo
/kæt/

Ex: I love cats.
Tôi yêu mèo.

chair

chair (n.) : ghế tựa
/tʃeə(r)/

Ex: The chair has four legs.
Cái ghế tựa có bốn chân.

chicken

chicken (n.) : gà, thịt gà
/ˈtʃɪkɪn/

Ex: My mother buys some chicken.
Mẹ tôi mua một số thịt gà.

child

child (sing. n.) : đứa trẻ
/tʃaɪld/

Ex: This couple has only one child.
Cặp đôi này có một đứa con duy nhất.

cinema

cinema (n.) : rạp chiếu phim
/ˈsɪnəmə/

Ex: Do you often go to the cinema?
Bạn có thường hay đi xem phim không?

class

class (n.) : lớp học
/klɑ:s/

Ex: My class has 25 students.
Lớp tôi có 25 học sinh.

classroom

classroom (n.) : phòng học
/'klɑ:srum/

Ex: That is my classroom.
Kia là phòng học của tôi.

clock

clock (n.) : đồng hồ treo tường
/klɔk/

Ex: There is a clock in my class.
Có đồng hồ treo tường trong lớp tôi.

coat

coat (n.) : áo choàng
/kəʊt/

Ex: I put the diamond in the coat.
Tôi đặt những viên kim cương trong cái áo khoác.

coffee

coffee (n.) : cà phê
/ˈkɔːfi/

Ex: I often drink a cup of coffee in the morning.
Tôi thường uống một tách cà phê vào buổi sáng.

computer

computer (n.) : máy vi tính
/kəmˈpjuːtər/

Ex: He's a computer programmer.
Anh ấy là lập trình viên máy tính.

copy

copy (v.) : sao chép
/ˈkɑːpi/

Ex: I need to copy these papers.
Tôi cần phải sao chép các giấy tờ này.

cow

cow (n.) : bò cái
/kaʊ/

Ex: They raise many cows.
Họ nuôi nhiều bò.

cup

cup (n.) : tách
/kʌp/

Ex: Have a cup of coffee.
Uống một tách cà phê nhé.

dad

dad (n.) : bố, cha
/dæd/

Ex: Hi dad, can I go out tonight?
Thưa Bố, con có thể đi ra ngoài tối nay không?

daughter

daughter (n.) : con gái
/ˈdɔːtə(r)/

Ex: Her daughter is in grade 6.
Con gái của cô ấy học lớp sáu.

day

day (n.) : ngày; thời gian 24 giờ
/deɪ/

Ex: I play badminton every day.
Tôi chơi cầu lông mỗi ngày.

dentist

dentist (n.) : nha sĩ
/ˈdentɪst/

Ex: A dentist's job is taking care of people's teeth.
Công việc của một nha sĩ là chăm sóc răng cho mọi người.

desk

desk (n.) : bàn làm việc
/desk/

Ex: There is a book on that desk.
Có một quyển sách trên bàn làm việc.

dinner

dinner (n.) : bữa tối
/'dɪnə/

Ex: I always have dinner with my family.
Tôi luôn ăn tối cùng gia đình tôi.

doctor

doctor (n.) : bác sỹ
/ˈdɒktə(r)/

Ex: I am a doctor.
Tôi là bác sĩ.

dog

dog (n.) : con chó
/dɒɡ/

Ex: I could hear a dog barking.
Tôi có thể nghe thấy tiếng chó sủa.

door

door (n.) : cửa ra vào
/dɔ:/

Ex: My classroom has one door.
Lớp học tôi có một cửa ra vào.

dress

dress (n.) : đầm, váy dài
/drɛs/

Ex: She can make a dress for herself.
Cô ấy có thể tự may váy cho mình.

ear

ear (n.) : tai
/iə(r)/

Ex: Put your hands over your ears.
Hãy đặt tay lên tai của mình nào.

eat

eat (v.) : ăn
/iːt/

Ex: What do you eat?
Bạn ăn cái gì?

egg

egg (n.) : trứng
/eg/

Ex: I often have egg for my lunch.
Tôi thường có trứng cho bữa trưa của tôi.

engineer

engineer (n.) : kỹ sư
/ˌendʒɪˈnɪə(r)/

Ex: My brother is an engineer.
Anh trai tôi là kỹ sư.

evening

evening (n.) : buổi tối
/ˈiːvnɪŋ/

Ex: What do you usually do in the evening?
Bạn thường gì làm vào buổi tối?

eye

eye (n.) : mắt
/aɪ/

Ex: There were tears in his eyes.
Có nước mắt trên mắt của anh ấy

face

face (n.) : khuôn mặt
/feɪs/

Ex: I wash my face every morning.
Tôi rửa mặt mỗi buổi sáng.

family

family (n.) : gia đình
/ˈfæməli/

Ex: My family has five people.
Gia đình tôi có năm người.

farmer

farmer (n.) : nông dân
/'fɑ:rmər/

Ex: My uncle is a farmer.
Chú tôi là một nông dân.

father

father (n.) : bố, ba, cha,...
/ˈfɑːðə(r)/

Ex: My father is a doctor.
Ba tôi là bác sĩ.

finger

finger (n.) : ngón tay
/'fiɳgə/

Ex: She has very long fingers.
Cô ấy có những ngón tay rất dài.

fish

fish (n.) :
/fɪʃ/

Ex: There are many fish in this pond.
Có rất nhiều cá trong ao này.

flower

flower (n.) : hoa, bông hoa
/ˈflaʊə(r)/

Ex: Do you like flowers?
Bạn có thích hoa không?

food

food (n.) : thức ăn, lương thực
/fu:d/

Ex: Do we have enough food for this winter?
Chúng ta có đủ thức ăn cho mùa đông này không?

foot

foot (sing. n.) : chân, bàn chân
/fʊt/

Ex: He can stand on one foot very long.
Anh ấy có thể đứng bằng một chân rất lâu.

football

football (n.) : môn bóng đá
/ˈfʊtbɔːl/

Ex: Football is considered the king of sports in many countries.
Bóng đá được xem là môn thể thao vua tại nhiều quốc gia.

friend

friend (n.) : bạn
/frɛnd/

Ex: He's one of my best friends.
Anh ấy là một người bạn tốt nhất của tôi.



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập