I love my father as the stars — he’s a bright shining example and a happy twinkling in my heart.

1,103

I love my father as the stars — he’s a bright shining example and a happy twinkling in my heart.

I love my father as the stars — he’s a bright shining example and a happy twinkling in my heart.

Tôi yêu thương và kính trọng cha mình như tình yêu tôi dành cho các vì sao sáng trên bầu trời. Ông ấy luôn là một tấm gương soi sáng cho tôi và là ánh sáng hạnh phúc trong trái tim tôi.

Tác giả: Terri Guillemets

bright

bright (adj) : sáng sủa
/braɪt/

Ex: A bright star was shining in the East.
Đôi mắt của cô ấy sáng lên cùng với nước mắt

Twinkling

Twinkling (n) : sự lấp lánh
/ˈtwɪŋklɪŋ/

Ex: twinkling harbour lights
ánh đèn lấp lánh ở bến cảng



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập