Love will find a way. 

1,407

Love will find a way. 

Love will find a way. 

Tình yêu sẽ mở lối. 

Tác giả: Khuyết danh

way

way (n) : cách thức, phương pháp
/wei/


Ví dụ: I hated their way of cooking potatoes
Tôi ghét cách họ nấu khoai tây



Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Hotline Hỗ Trợ

02866 807 202 (8h - 17h)